Luggage hay luggages?

Phân biệt luggage và luggages

Ở sân bay, khi hỏi nhân viên “How many luggages can I bring?”, bạn vẫn được hiểu, nhưng câu này sai ngữ pháp. Luggage (hành lý) là từ gọi chung vali, túi xách mang theo khi đi xa, thuộc nhóm danh từ không đếm được, nên không có dạng số nhiều.

✅ Luggage là cách viết đúng. ❌ Luggages là sai trong tiếng Anh chuẩn.

Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ là hành lý, danh từ không đếm được (baggage cũng vậy). Một kiện hành lý: a piece of luggage hoặc a bag. VD: How much luggage can I take on the plane?

💡 Mẹo nhớ: đếm vali thì nói two suitcases, two bags; gọi chung thì là LUGGAGE, không “s”.

Bảng so sánh luggage và luggages

Tiêu chíLuggageLuggages
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn
Từ loạiDanh từ không đếm đượcKhông có dạng số nhiều
Phát âm/ˈlʌɡɪdʒ/—
Từ cùng nghĩabaggage (cũng không đếm được)—
Đếm bằnga piece of luggage, a bag, a suitcase—
Ví dụI only have one piece of luggage.❌ I only have one luggage.

“Luggage” nghĩa là gì?

Luggage (đọc /ˈlʌɡɪdʒ/, nhấn âm đầu) là danh từ, nghĩa là hành lý: vali, túi, ba lô mang theo khi đi du lịch, công tác. Đây là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a / an”, động từ chia số ít (Your luggage is too heavy). Từ đồng nghĩa baggage /ˈbæɡɪdʒ/ cũng không đếm được; trong tiếng Anh-Mỹ và ở sân bay, baggage dùng nhiều hơn.

Các cụm từ thường gặp:

  • a piece of luggage: một kiện hành lý
  • hand luggage (Anh-Anh), carry-on baggage (Anh-Mỹ): hành lý xách tay
  • checked baggage / luggage: hành lý ký gửi
  • baggage claim: khu nhận hành lý
  • luggage allowance: lượng hành lý được mang theo

Ví dụ:

  • How much luggage can I take on the plane? (Tôi được mang bao nhiêu hành lý lên máy bay?)
  • Please don’t leave your luggage unattended. (Xin đừng để hành lý mà không trông.)
  • I have two suitcases and one piece of hand luggage. (Tôi có hai vali và một kiện hành lý xách tay.)

Vì sao “luggages” là sai?

Luggage là tên gọi chung cho toàn bộ đồ bạn mang theo, giống furniture là tên gọi chung cho đồ đạc trong nhà. Từ điển Cambridge và Oxford Learner’s đều ghi luggage, baggage là danh từ không đếm được. Vì vậy “luggages”, “a luggage”, “many luggages” đều sai.

Khi cần đếm (rất hay gặp ở sân bay, khách sạn), bạn có hai cách: dùng piece (two pieces of luggage) hoặc gọi tên đồ vật đếm được: a suitcase (vali), a bag (túi), a backpack (ba lô). Cùng kiểu với luggage còn có equipment (thiết bị) và furniture (nội thất).

Mẹo phân biệt luggage và luggages dễ nhớ

Mẹo 1 – Gọi chung hay gọi từng món: gọi chung là luggage (không “s”); gọi từng món là suitcases, bags (có “s”).

Mẹo 2 – Ở sân bay hỏi “how much”: How much luggage…? hoặc How many bags…? Không hỏi “how many luggages”.

Mẹo 3 – Baggage cũng vậy: luggage và baggage là hai anh em, cả hai đều không có dạng số nhiều.

Mẹo ghi nhớ: đếm vali thì nói two suitcases, two bags; gọi chung là luggage, không s.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
How many luggages can I bring?How many bags can I bring? / How much luggage can I bring?Luggage không đếm được
I lost a luggage at the airport.I lost a piece of luggage (a bag) at the airport.Không dùng “a” với luggage
Our luggages are in the car.Our luggage is in the car.Động từ chia số ít
Please check your baggages.Please check your baggage.Baggage cũng không đếm được

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. Don’t forget your (luggage / luggages) on the train.
  2. My luggage (is / are) too heavy.
  3. Each passenger can bring one (luggage / piece of luggage).
  4. We carried (much / many) bags up to the room.
  5. You can collect your (baggage / baggages) at belt 5.
Xem đáp án
  1. luggage: không đếm được, không thêm “s”.
  2. is: luggage đi với động từ số ít.
  3. piece of luggage: có số đếm “one” thì cần “piece”.
  4. many: “bags” là danh từ đếm được nên dùng many.
  5. baggage: giống luggage, baggage không có dạng số nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Luggage có “s” không?

Không. Luggage là danh từ không đếm được nên không bao giờ thêm “s”.

Luggage và baggage khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như giống nhau (hành lý) và cả hai đều không đếm được. Baggage hay dùng ở sân bay và trong tiếng Anh-Mỹ, luggage phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.

“Hành lý xách tay” tiếng Anh là gì?

Là hand luggage (Anh-Anh) hoặc carry-on baggage, carry-on (Anh-Mỹ).