Giáo viên khen học sinh hay quản lý báo cáo dự án, người Việt hay viết “You made a great progress” hoặc “We made many progresses”. Cả hai câu đều sai cùng một chỗ: danh từ progress thuộc nhóm danh từ không đếm được, nên không có “a progress”, cũng không có “progresses” khi là danh từ.
✅ Danh từ dùng progress. ❌ Progresses không dùng làm danh từ số nhiều.
Progress /ˈprəʊɡres/ là sự tiến bộ, tiến triển, danh từ không đếm được. Đi với động từ make: make progress. “Progresses” chỉ là động từ (The work progresses slowly). VD: You have made great progress in English.
💡 Mẹo nhớ: tiến bộ nhiều cũng chỉ là MAKE PROGRESS, không thêm s, không có a.
Bảng so sánh progress và progresses
| Tiêu chí | Progress (danh từ) | Progresses (động từ) |
|---|---|---|
| Nghĩa | Sự tiến bộ, tiến triển | Tiến triển, tiến lên (he / it progresses) |
| Đếm được? | Không đếm được | Không phải danh từ |
| Phát âm | /ˈprəʊɡres/ – nhấn âm đầu | /prəˈɡresɪz/ – nhấn âm sau |
| Cụm hay gặp | make progress, in progress, slow progress | progress to, progress through |
| Ví dụ | She is making good progress. | The disease progresses quickly. |
“Progress” nghĩa là gì?
Progress vừa là danh từ vừa là động từ, và hai từ loại đọc khác nhau:
- Danh từ /ˈprəʊɡres/ (nhấn âm đầu): sự tiến bộ, sự tiến triển về phía mục tiêu. Đây là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a / an”.
- Động từ /prəˈɡres/ (nhấn âm sau): tiến triển, tiếp tục phát triển. Chia bình thường: progresses, progressed.
Các cụm từ thường gặp:
- make progress: tiến bộ (không dùng do)
- make good / great / slow progress: tiến bộ tốt / nhiều / chậm
- in progress: đang diễn ra (Meeting in progress)
- work in progress: việc đang làm dở
- progress report: báo cáo tiến độ
Ví dụ:
- You have made great progress in English. (Em đã tiến bộ nhiều trong môn tiếng Anh.)
- Please do not disturb: exam in progress. (Xin đừng làm phiền: đang thi.)
- The work progresses slowly because of the rain. (Công việc tiến triển chậm vì mưa.)
Vì sao “progresses” (danh từ) là sai?
Theo từ điển Cambridge và Oxford Learner’s, danh từ progress là không đếm được. Sự tiến bộ là một quá trình liên tục, không chia thành từng cái để đếm, giống knowledge (kiến thức) hay research (nghiên cứu). Vì thế “a progress”, “many progresses” đều sai.
Người Việt dễ nhầm vì tiếng Việt nói “một bước tiến”, “nhiều tiến bộ”. Nếu muốn đếm, hãy dùng danh từ đếm được: a step forward (một bước tiến), an improvement / improvements (sự cải thiện), an achievement (thành tích). Còn “progresses” chỉ đúng khi là động từ với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Mẹo phân biệt progress và progresses dễ nhớ
Mẹo 1 – Thuộc cả cụm “make progress”: tiến bộ ít hay nhiều đều là make (good / great / some) progress, không “a”, không “s”.
Mẹo 2 – Nghe trọng âm: PRO-gress (nhấn đầu) là danh từ, không thêm “s”; pro-GRESS (nhấn sau) là động từ, mới có progresses.
Mẹo 3 – Đếm thì đổi từ: two improvements, a big step forward.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| You made a great progress. | You made great progress. | Không dùng “a” với progress |
| We have made many progresses this year. | We have made a lot of progress this year. | Danh từ progress không đếm được |
| She did a lot of progress in maths. | She made a lot of progress in maths. | Đi với make, không đi với do |
| The project progress well. | The project is progressing well. / The project progresses well. | Động từ phải chia theo chủ ngữ |
Bài tập: Chọn từ đúng
- My son has made a lot of (progress / progresses) at school.
- The patients (make / do) good progress after the treatment.
- Quiet, please. A meeting is (in progress / on progress).
- The team made (a slow progress / slow progress) in the first month.
- As the story (progress / progresses), the hero becomes braver.
Xem đáp án
- progress: danh từ không đếm được.
- make: cụm cố định là make progress.
- in progress: đang diễn ra.
- slow progress: không dùng “a”, kể cả khi có tính từ.
- progresses: ở đây progress là động từ, chủ ngữ “the story” số ít nên thêm “-es”.
Câu hỏi thường gặp
Progress có đếm được không?
Danh từ progress không đếm được. Không nói “a progress” hay “progresses” khi là danh từ.
Make progress hay do progress?
Dùng make progress. Đây là cụm cố định, không dùng do.
“In progress” nghĩa là gì?
In progress nghĩa là đang diễn ra, đang được thực hiện: The work is in progress (công việc đang tiến hành).
