“Happy Mother’s Day, Mom!” hay “Happy Mother’s Day, Mum!”? Khi viết thiệp, caption hay bài văn về mẹ, nhiều người không biết nên dùng mom hay mum. Cả hai đều đúng và cùng nghĩa là mẹ: mom là cách gọi Anh-Mỹ, mum là cách gọi Anh-Anh. Đây là cặp gần gũi nhất trong nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.
Cả mom và mum đều được chấp nhận, nghĩa là mẹ (cách gọi thân mật của mother). Mom là Anh-Mỹ; mum là Anh-Anh (cũng dùng ở Úc, New Zealand…).
👉 Chọn theo chuẩn bạn đang viết; trong văn bản trang trọng, dùng mother.
💡 Mẹo nhớ: phim Mỹ nghe MOM, phim Anh nghe MUM – cả hai cùng nghĩa với MOTHER.
Bảng so sánh mom và mum
| Tiêu chí | Mom (Anh-Mỹ) | Mum (Anh-Anh) |
|---|---|---|
| Được chấp nhận | ✅ Có | ✅ Có |
| Từ loại | Danh từ (thân mật) | Danh từ (thân mật) |
| Phát âm | /mɑːm/ | /mʌm/ |
| Cách gọi trẻ con | mommy | mummy |
| Trang trọng | mother | mother |
“Mom” nghĩa là gì?
Mom / mum là cách gọi thân mật của mother (mẹ). Khi dùng như tên gọi (gọi trực tiếp, hoặc thay cho tên), viết hoa: “Mum, where are you?”. Khi có my / your / his đứng trước, viết thường: my mum, his mom.
Các cụm từ thường gặp: my mum / my mom (mẹ tôi), mum and dad / mom and dad (bố mẹ), a stay-at-home mum (người mẹ ở nhà chăm con), mummy / mommy (cách gọi của trẻ nhỏ).
- My mum makes the best spring rolls. (Mẹ tôi làm nem ngon nhất.) – Anh-Anh
- Mom, can I go to the park? (Mẹ ơi, con đi công viên được không?) – Anh-Mỹ
Vì sao có hai cách viết?
- Đây không chỉ là khác chính tả mà còn khác cách phát âm: người Mỹ đọc /mɑːm/ (gần “a” dài), người Anh đọc /mʌm/ (ngắn). Chữ viết đi theo cách đọc của từng vùng.
- Ở một số vùng nói tiếng Anh còn có cách gọi khác như mam, ma – nhưng mom và mum là hai cách viết phổ biến nhất.
- Cả hai đều là từ thân mật; trong văn bản trang trọng (hồ sơ, đơn từ), nên dùng mother.
Viết hoa khi dùng như tên gọi (“Thanks, Mum!”), viết thường khi có từ sở hữu đứng trước (“my mum”).
Tên ngày lễ luôn là Mother’s Day, không viết “Mom’s Day” hay “Mum’s Day”.
Nên viết “mom” hay “mum”?
Mẹo 1 – Theo chuẩn bài viết: mum đi với colour, favourite (Anh); mom đi với color, favorite (Mỹ).
Mẹo 2 – Trang trọng dùng mother: hồ sơ, giấy tờ, bài luận học thuật. Ngoại lệ: bài văn kể chuyện cá nhân dùng mum / mom vẫn tự nhiên.

Những câu hay viết lẫn lộn
| ❌ Viết lẫn lộn | ✅ Viết thống nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
| My mom’s favourite colour is purple. | My mum’s favourite colour is purple. | Anh-Anh cho cả câu |
| Mum and Dad took me to the movie theater. | Mom and Dad took me to the movie theater. | Anh-Mỹ cho cả câu |
| Happy Mom’s Day! | Happy Mother’s Day! | Tên ngày lễ cố định |
| I love my Mum. | I love my mum. | Có “my” thì viết thường |
Bài tập: Chọn cách viết phù hợp
- Bài viết Anh-Anh: “My (mom / mum) is a nurse.”
- Thiệp theo Anh-Mỹ: “I love you, (Mom / Mum)!”
- Câu “My mom’s favourite food is pho” đã thống nhất chưa?
- Mẫu đơn: “(Mother’s / Mum’s) full name: …”
Xem đáp án
- mum.
- Mom: gọi trực tiếp nên viết hoa.
- Chưa: mom (Mỹ) đi với favourite (Anh). Sửa thành “mum’s favourite” hoặc “mom’s favorite”.
- Mother’s: văn bản trang trọng dùng mother.
Câu hỏi thường gặp
Mẹ tiếng Anh là mom hay mum?
Cả hai đều đúng: mom (Mỹ), mum (Anh). Cách nói trang trọng là mother.
Mom có viết hoa không?
Viết hoa khi dùng như tên gọi (Thanks, Mom!); viết thường khi có my, your… đứng trước (my mom).
Mommy và mummy khác nhau không?
Cùng nghĩa (cách gọi mẹ của trẻ nhỏ): mommy (Mỹ), mummy (Anh). Lưu ý mummy còn có nghĩa là xác ướp.
