Program hay programme?

Phân biệt program và programme

“TV program” hay “TV programme”? “Exchange programme” hay “exchange program”? Bạn sẽ gặp cả hai cách viết trong tài liệu du học, chương trình truyền hình, hồ sơ việc làm. Cả hai đều đúng: program là Anh-Mỹ, programme là Anh-Anh. Nhưng có một ngoại lệ quan trọng: chương trình máy tính thì người Anh cũng viết program. Đây là cặp thuộc nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.

Cả program và programme đều được chấp nhận, nghĩa là chương trình. Program là Anh-Mỹ (dùng cho mọi nghĩa); programme là Anh-Anh (chương trình TV, kế hoạch, khoá học), riêng chương trình máy tính thì Anh-Anh cũng viết program.

👉 Viết Anh-Mỹ: program mọi lúc. Viết Anh-Anh: programme, trừ phần mềm.

💡 Mẹo nhớ: chương trình máy tính thì cả Anh lẫn Mỹ đều viết PROGRAM.

Bảng so sánh program và programme

Tiêu chíProgram (Anh-Mỹ)Programme (Anh-Anh)
Được chấp nhận✅ Có✅ Có
Chương trình TV, khoá họcprogramprogramme
Chương trình máy tínhprogramprogram (Anh cũng viết vậy)
Phát âm/ˈproʊɡræm//ˈprəʊɡræm/
Động từ “lập trình”programmed, programming (hai M)programmed, programming

“Program” nghĩa là gì?

Program / programme (danh từ) là chương trình: chương trình truyền hình, phát thanh; kế hoạch, chương trình hành động; khoá học, chương trình đào tạo; tờ chương trình biểu diễn; và phần mềm máy tính (program). Program (động từ) là lập trình, cài đặt chương trình.

Các cụm từ thường gặp: TV programme (chương trình TV), exchange programme (chương trình trao đổi), training programme (chương trình đào tạo), computer program (chương trình máy tính).

  • My favourite TV programme is on at 8. (Chương trình TV tôi thích chiếu lúc 8 giờ.) – Anh-Anh
  • She joined a student exchange program in Canada. (Cô ấy tham gia chương trình trao đổi sinh viên ở Canada.) – Anh-Mỹ
  • He wrote a computer program to sort the data. (Anh ấy viết chương trình máy tính để sắp xếp dữ liệu.) – cả hai chuẩn

Vì sao có hai cách viết?

  • Programme chịu ảnh hưởng của cách viết tiếng Pháp (programme), và trở thành chuẩn ở Anh.
  • Người Mỹ dùng cách viết ngắn hơn: program.
  • Trong lĩnh vực máy tính, cách viết program được dùng thống nhất trên toàn thế giới, nên người Anh cũng viết program cho phần mềm, còn giữ programme cho các nghĩa khác.

Tên riêng của chương trình, dự án, tổ chức giữ nguyên như bản gốc (VD một chương trình của Liên Hợp Quốc có tên chính thức dùng “Programme”).

Động từ lập trình luôn gấp đôi M: programmed, programming, programmer – ở cả hai chuẩn (dù đôi khi gặp programed ở Mỹ, cách gấp đôi vẫn phổ biến hơn).

Nên viết “program” hay “programme”?

Mẹo 1 – Máy tính luôn program: computer program, a program that runs on Windows – ở cả Anh và Mỹ.

Mẹo 2 – Anh-Anh còn lại dùng programme: TV programme, training programme. Ngoại lệ: tên riêng giữ nguyên.

Mẹo 3 – Đồng bộ chuẩn: programme đi với colour, centre; program đi với color, center.

Mẹo ghi nhớ: chương trình máy tính thì cả Anh lẫn Mỹ đều viết program.

Những câu hay viết lẫn lộn

❌ Viết lẫn lộn✅ Viết thống nhấtGhi chú
My favourite TV program is on now.My favourite TV programme is on now.Anh-Anh cho cả câu
I installed a new computer programme. (văn Anh)I installed a new computer program.Phần mềm: program ở cả hai chuẩn
The training programme starts at the center.The training programme starts at the centre.Anh-Anh: programme đi với centre
He is a computer programer.He is a computer programmer.Programmer gấp đôi M

Bài tập: Chọn cách viết phù hợp

  1. Bài viết Anh-Anh: “This cooking (program / programme) is very popular.”
  2. Bài viết Anh-Anh: “Install this (program / programme) on your laptop.”
  3. Bài viết Anh-Mỹ: “She applied for a master’s (program / programme).”
  4. “My brother works as a (programer / programmer).”
Xem đáp án
  1. programme: chương trình TV, Anh-Anh.
  2. program: phần mềm – Anh cũng viết program.
  3. program: Anh-Mỹ.
  4. programmer: gấp đôi M.

Câu hỏi thường gặp

Programme có sai không?

Không. Programme là cách viết chuẩn Anh-Anh cho chương trình TV, khoá học, kế hoạch.

Chương trình máy tính viết program hay programme?

Viết program, ở cả Anh và Mỹ.

Programmer có mấy chữ M?

Hai chữ M ở giữa: programmer, programming.