Learned hay learnt?

Phân biệt learned và learnt

“I learned a lot” hay “I learnt a lot”? Nhiều người học được dạy learn là động từ có quy tắc (learned), rồi lại gặp “learnt” trong sách Anh và nghĩ đó là lỗi. Thực ra cả hai đều đúng: Anh-Mỹ gần như chỉ dùng learned, còn Anh-Anh dùng cả learned lẫn learnt. Đây là cặp động từ quá khứ trong nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.

Cả learned và learnt đều được chấp nhận làm quá khứ / quá khứ phân từ của learn (học). Learned dùng ở cả Mỹ và Anh; learnt chủ yếu ở Anh, Úc… Riêng tính từ learned /ˈlɜːnɪd/ (uyên bác) chỉ có một cách viết.

👉 Không chắc thì dùng learned; đã chọn learnt thì giữ kiểu -t cho cả bài (spelt, dreamt).

💡 Mẹo nhớ: không chắc thì dùng LEARNED – đúng ở cả Anh lẫn Mỹ.

Bảng so sánh learned và learnt

Tiêu chíLearnedLearnt
Được chấp nhận✅ Anh và Mỹ✅ Chủ yếu Anh, Úc…
Từ loạiQuá khứ, phân từ của learn; tính từ “uyên bác”Quá khứ, phân từ của learn
Phát âm (động từ)/lɜːnd//lɜːnt/
Từ cùng quy luậtspelled, dreamed, burnedspelt, dreamt, burnt
Ví dụI learned to swim at 7.I learnt to swim at 7.

“Learned” nghĩa là gì?

Learned / learnt là quá khứ và quá khứ phân từ của learn – học được, biết được. Ngoài ra, learned còn là tính từ đọc khác hẳn /ˈlɜːnɪd/ (hai âm tiết), nghĩa là uyên bác, có học thức: a learned professor. Tính từ này không bao giờ viết learnt.

Các cụm từ thường gặp: learn a lesson (rút ra bài học), lessons learned / learnt (những bài học rút ra), learn by heart (học thuộc lòng).

  • I learnt a lot from that trip. (Tôi học được nhiều từ chuyến đi đó.) – Anh-Anh
  • She learned to drive last year. (Năm ngoái cô ấy học lái xe.) – Anh-Mỹ (và Anh)

Vì sao có hai cách viết?

  • Một nhóm nhỏ động từ có hai dạng quá khứ: dạng có quy tắc (-ed) và dạng cũ hơn (-t): learned/learnt, spelled/spelt, dreamed/dreamt, burned/burnt.
  • Ở Mỹ, dạng -ed gần như thay thế hoàn toàn. Ở Anh, cả hai dạng cùng được dùng; dạng -t phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thân mật.
  • Một số động từ chỉ còn dạng -t ở cả hai chuẩn: felt, kept, slept, left – không có “feeled”.

Tính từ learned (uyên bác) đọc /ˈlɜːnɪd/ và chỉ viết learned – không dùng learnt: a learned man (người uyên bác).

Tên sách, tiêu đề cố định (VD cụm “lessons learned” trong báo cáo dự án quốc tế) thường giữ dạng -ed.

Nên viết “learned” hay “learnt”?

Mẹo 1 – An toàn nhất là learned: đúng ở cả Mỹ và Anh. Ngoại lệ: tính từ “uyên bác” luôn là learned.

Mẹo 2 – Đồng bộ nhóm -t: đã viết learnt thì cũng spelt, dreamt; đã viết learned thì spelled, dreamed.

Mẹo ghi nhớ: không chắc thì dùng learned – đúng ở cả Anh lẫn Mỹ.

Những câu hay viết lẫn lộn

❌ Viết lẫn lộn✅ Viết thống nhấtGhi chú
I learnt English and spelled every word carefully.I learnt English and spelt every word carefully.Cùng nhóm -t
She learnt to swim and her favorite sport is swimming.She learned to swim and her favorite sport is swimming.Anh-Mỹ: learned đi với favorite
He is a very learnt man.He is a very learned man.Tính từ “uyên bác” chỉ có learned
I feeled tired after class.I felt tired after class.Feel chỉ có dạng felt

Bài tập: Chọn cách viết phù hợp

  1. Bài viết Anh-Mỹ: “I (learned / learnt) a new word today.”
  2. Bài viết Anh-Anh đã chọn dạng -t: “She (spelled / spelt) it wrong, but she (learned / learnt) from it.”
  3. “Professor Nam is a (learned / learnt) man.”
  4. Bạn không chắc người đọc theo chuẩn nào. Nên dùng learned hay learnt?
Xem đáp án
  1. learned: Mỹ gần như chỉ dùng learned.
  2. spelt … learnt: đồng bộ dạng -t.
  3. learned: tính từ “uyên bác”, đọc /ˈlɜːnɪd/.
  4. learned: đúng ở cả hai chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

Learnt có sai không?

Không. Learnt là dạng quá khứ được dùng phổ biến ở Anh; ở Mỹ thì dùng learned.

Quá khứ của learn là gì?

Là learned (Anh và Mỹ) hoặc learnt (chủ yếu Anh). Cả hai cũng là quá khứ phân từ.

Learned đọc mấy âm tiết?

Động từ quá khứ đọc một âm tiết /lɜːnd/; tính từ “uyên bác” đọc hai âm tiết /ˈlɜːnɪd/.