“Chú chó lang thang ngoài phố”, “đi lang thang khắp làng”: “lang thang” thuộc từ loại nào? Vì hay đứng sau động từ “đi” (đi lang thang), nhiều bạn tưởng nó là tính từ cho biết đi thế nào. Bài này giải thích vì sao lang thang là động từ, kèm cả cấu tạo và cách viết đúng, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Lang thang là động từ, chỉ hoạt động (đi hết chỗ này đến chỗ khác, không có nơi nhất định). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là động từ.
Lớp 2–3: lang thang là từ chỉ hoạt động. Cấu tạo: từ láy vần: hai tiếng cùng vần ang (lang – thang). Viết “lang thang” có g ở cả hai tiếng. VD: Chú chó lang thang ngoài phố.
💡 Mẹo nhớ: nói được “chú chó đang lang thang”, “lang thang khắp phố” → động từ chỉ hoạt động.
Vì sao “lang thang” là động từ?
Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái của người, vật. Thử với lang thang:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Thêm “đang”, “đã”, “cứ” phía trước | chú chó đang lang thang | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của động từ |
| Theo sau là nơi chốn | lang thang khắp phố, lang thang ngoài đồng | ✅ Có nơi chốn đi kèm như “đi khắp phố” → động từ |
| Đứng một mình sau người, vật | Chú chó lang thang. | ✅ Tự chỉ việc làm → động từ |
| Thêm “những” phía trước | những lang thang | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
Lang thang tự nó đã chỉ một việc làm: đi hết chỗ này đến chỗ khác. Nó đi được với “đang”, “đã”, có nơi chốn theo sau (lang thang khắp phố), giống động từ “đi”, “chạy”. Vì vậy lang thang là động từ, đúng như Wiktionary ghi.
Trong “đi lang thang”, có hai động từ đứng liền nhau (đi + lang thang), giống “đi dạo”, “đi chơi”. Lang thang không chỉ cách đi nhanh hay chậm, mà chỉ chính việc đi không có nơi nhất định.
“Lang thang” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Lang thang là đi hết chỗ này đến chỗ khác, không dừng lại ở đâu, không có nơi nhất định hoặc không có mục đích rõ ràng (đi lang thang, chó mèo lang thang, sống lang thang).
Theo cách chia ở lớp 2–3, lang thang là từ chỉ hoạt động.
Về cấu tạo, lang thang là từ láy vần (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng khác âm đầu (l – th) nhưng cùng vần ang. Tách riêng, không tiếng nào mang nghĩa “đi không có nơi nhất định”.
- Cụm từ hay gặp: đi lang thang, lang thang khắp phố, chó mèo lang thang, sống lang thang.
- Gần nghĩa: vất vưởng, rong ruổi, đi rong, vẩn vơ (đi vẩn vơ).
- Trái nghĩa: ở yên, ổn định, định cư.
Về chính tả, cả hai tiếng đều có vần ang (kết thúc bằng ng). Nếu còn phân vân, xem thêm bài Lang thang hay lan than?
Đặt câu với “lang thang”
- Chú chó lang thang ngoài phố.
- Chiều chủ nhật, em đi lang thang quanh xóm.
- Mấy chú mèo hoang lang thang khắp khu chợ.
- Ngày xưa, ông lão phải sống lang thang nơi đầu đường xó chợ.
- Đám mây trắng lang thang trên bầu trời.
Câu 1 đến 4 dùng lang thang cho người, con vật đi không có nơi nhất định; câu 5 dùng cho đám mây trôi khắp trời (nghĩa ví von).
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So lang thang với các từ gần nghĩa và các từ hay đi cùng nó:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| lang thang | đang lang thang ✅, những lang thang ❌ | Động từ (chỉ hoạt động) |
| đi dạo | em đang đi dạo ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
| thong thả | đi thong thả ✅ | Tính từ (cho biết đi thế nào) |
| người lang thang | những người lang thang ✅ | Danh từ (có “người” đứng trước) |
Đi lang thang và đi thong thả nhìn giống nhau nhưng khác từ loại: lang thang chỉ một việc làm (đi không có nơi nhất định) nên là động từ; thong thả cho biết đi nhanh hay chậm (chậm, không vội) nên là tính từ. Mẹo: từ đứng một mình sau người, vật mà vẫn chỉ được một việc làm (chú chó lang thang) → động từ.
Mẹo 1 – Thử “đang”: chú chó đang lang thang nghe xuôi → động từ.
Mẹo 2 – Lang thang khác thong thả: lang thang là việc làm (động từ), thong thả là cách làm (tính từ).
Mẹo 3 – Khác âm đầu mà cùng vần → láy vần: lang thang (ang), lao xao (ao).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Chú chó lang thang ngoài phố.
- Ông cụ đi thong thả trên vỉa hè.
- Chiều chủ nhật, cả nhà đi dạo quanh hồ.
- Đội cứu trợ phát cơm cho những người lang thang.
- Chiều chủ nhật, em đi lang thang quanh xóm.
Xem đáp án
- Động từ: chỉ hoạt động của chú chó (đi không có nơi nhất định).
- Tính từ: cho biết ông cụ đi thế nào.
- Động từ: chỉ hoạt động của cả nhà.
- Danh từ (cả cụm): có “những người” đứng trước, gọi tên người.
- Động từ: đi cùng “đi” như “đi dạo”, chỉ việc đi không có nơi nhất định. Câu này dễ nhầm vì lang thang đứng sau “đi” như từ chỉ cách đi.
Câu hỏi thường gặp
Lang thang là từ loại gì?
Lang thang là động từ (Wiktionary ghi là động từ), chỉ hoạt động đi hết chỗ này đến chỗ khác, không có nơi nhất định.
Lang thang là từ chỉ gì?
Lang thang là từ chỉ hoạt động theo cách chia ở lớp 2–3.
Lang thang là từ láy gì?
Lang thang là từ láy vần: hai tiếng cùng vần ang. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Lang thang hay lan than?
Viết đúng là lang thang (vần ang ở cả hai tiếng). “Lan than” là viết sai.
