“The company changed it’s logo” – câu này có một lỗi mà ngay cả người bản ngữ cũng hay mắc: đặt dấu nháy vào từ sở hữu “its”. Lý do là ta quen thấy dấu ‘s chỉ sở hữu (Lan’s book), nên nghĩ “của nó” cũng phải là it’s. Thực ra it’s là viết tắt. Đây là cặp quan trọng trong nhóm từ đồng âm tiếng Anh.
Cả its và it’s đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Its: của nó (sở hữu, không có dấu ‘). VD: The dog is wagging its tail.
- It‘s: viết tắt của it is hoặc it has. VD: It’s raining outside.
💡 Mẹo nhớ: dấu ‘ thay cho chữ bị lược đi: IT’S = IT IS. Sở hữu thì không có dấu: ITS, giống HIS, HER.
Bảng so sánh its và it’s
| Tiêu chí | Its | It’s |
|---|---|---|
| Từ loại | Tính từ sở hữu | Viết tắt: it is / it has |
| Nghĩa | Của nó | Nó là; nó đã |
| Phát âm | /ɪts/ | /ɪts/ (giống hệt) |
| Theo sau | Danh từ: its name, its colour | Tính từ, V-ing, been: it’s cold, it’s been |
| Ví dụ | The cat licked its paw. | It’s been a long day. |
“Its” nghĩa là gì?
Its (đọc /ɪts/) là tính từ sở hữu của “it”, nghĩa là “của nó”, dùng cho đồ vật, con vật, tổ chức, nơi chốn. Giống his, her, their, các từ sở hữu này không bao giờ có dấu nháy.
- The dog is wagging its tail. (Con chó đang vẫy đuôi của nó.)
- The company changed its logo. (Công ty đã đổi logo của mình.)
- Vietnam is famous for its food. (Việt Nam nổi tiếng với ẩm thực của mình.)
“It’s” nghĩa là gì?
It’s là dạng rút gọn của it is hoặc it has. Dấu nháy thay cho chữ bị lược (chữ “i” của is, hoặc “ha” của has).
- It’s raining outside. (Trời đang mưa.) – it is
- It’s been a long day. (Một ngày dài.) – it has
- It’s time to go. (Đến giờ đi rồi.) – it is
Lý do dễ nhầm: tiếng Anh dùng ‘s cho sở hữu của danh từ (the dog’s tail), nên người viết nghĩ it cũng vậy. Nhưng đại từ có dạng sở hữu riêng (my, your, his, its), không dùng ‘s. Cặp này cùng kiểu với your / you’re, whose / who’s.
Một số cụm hay gặp:
- its own: của riêng nó
- It’s time to…: đến lúc…
- It’s been ages: lâu lắm rồi
- It’s up to you: tuỳ bạn
Mẹo phân biệt its và it’s dễ nhớ
Mẹo 1 – Thay bằng “it is / it has”: câu vẫn đúng thì viết it’s; vô nghĩa thì viết its.
Mẹo 2 – Đi cùng his và her: his, her, its đều là “của…”, đều không có dấu nháy.
Mẹo 3 – Không có từ “its’”: dạng này luôn sai.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The company changed it’s logo. | The company changed its logo. | Sở hữu “của nó” không có dấu |
| Its very hot today. | It’s very hot today. | It is → it’s |
| The tree lost all it’s leaves. | The tree lost all its leaves. | Lá “của nó” |
| Its been a great year. | It’s been a great year. | It has been → it’s been |
Bài tập: Điền “its” hay “it’s”
- ___ too late to call him now.
- The bird built ___ nest in the tree.
- I love Hanoi. ___ streets are full of life.
- ___ been three years since we met.
- The phone is cheap, but ___ battery doesn’t last long.
Xem đáp án
- It’s: it is too late.
- its: tổ của nó.
- Its: đường phố của nó (của Hà Nội).
- It’s: it has been.
- its: pin của nó. Dễ nhầm vì đứng sau “but”, nhưng “but it is battery” vô nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Its hay it’s khi nói “của nó”?
Viết its (không có dấu nháy). It’s chỉ là viết tắt của it is / it has.
Its’ có đúng không?
Không. Tiếng Anh không có từ “its’”.
It’s có thể là it has không?
Có, khi theo sau là quá khứ phân từ: It’s been raining (It has been raining).
It’s up to you hay its up to you?
Viết It’s up to you (It is up to you – tuỳ bạn).
