Đọc công thức làm bánh bằng tiếng Anh, bạn sẽ gặp “200g flour” – không phải 200 gam hoa đâu, mà là bột mì. Flower (hoa) và flour (bột mì) đọc giống nhau /ˈflaʊə/, nên khi viết rất dễ lẫn. Đây là cặp đáng nhớ trong nhóm từ đồng âm tiếng Anh, nhất là với ai thích nấu ăn.
Cả flower và flour đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Flower: bông hoa. VD: She gave me a flower.
- Flour: bột mì (để làm bánh). VD: Mix the flour with milk and eggs.
💡 Mẹo nhớ: nhìn chữ W trong FLOWER như hai chiếc lá đỡ bông hoa; FLOUR không có lá – chỉ là bột mì trắng.
Bảng so sánh flower và flour
| Tiêu chí | Flower | Flour |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
| Nghĩa | Bông hoa | Bột mì, bột |
| Phát âm | /ˈflaʊə/ | /ˈflaʊə/ (giống hệt) |
| Cụm hay gặp | a bunch of flowers, flower shop | wheat flour, rice flour, a bag of flour |
| Ví dụ | Roses are my favourite flowers. | You need 200 grams of flour. |
“Flower” nghĩa là gì?
Flower (đọc /ˈflaʊə/) là danh từ đếm được, nghĩa là bông hoa. Số nhiều: flowers. Một bó hoa là a bunch of flowers hoặc a bouquet.
- She gave me a flower. (Cô ấy tặng tôi một bông hoa.)
- The garden is full of flowers in spring. (Mùa xuân khu vườn đầy hoa.)
“Flour” nghĩa là gì?
Flour (đọc /ˈflaʊə/, giống flower) là danh từ không đếm được, nghĩa là bột (xay từ ngũ cốc), thường là bột mì để làm bánh mì, bánh ngọt. Đếm thì dùng a bag of flour, a cup of flour.
- Mix the flour with milk and eggs. (Trộn bột với sữa và trứng.)
- Banh xeo is made with rice flour. (Bánh xèo làm bằng bột gạo.)
Về nguồn gốc, hai từ này từng là một: “flour” vốn là cách viết khác của “flower” với nghĩa “phần tinh tuý nhất” (bột mịn nhất của lúa mì). Về sau hai cách viết tách thành hai từ. Cặp này cùng nhóm đồng âm với meet / meat (cũng hay gặp trong chuyện ăn uống).
Một số cụm hay gặp:
- flower shop, florist: cửa hàng hoa, người bán hoa
- in flower: đang nở hoa
- plain flour (Anh-Anh) / all-purpose flour (Anh-Mỹ): bột mì đa dụng
- cornflour (Anh-Anh) / cornstarch (Anh-Mỹ): bột ngô
Mẹo phân biệt flower và flour dễ nhớ
Mẹo 1 – W như hai chiếc lá: flower có chữ W như cành lá đỡ bông hoa.
Mẹo 2 – Trong bếp là flour: câu nói về nấu nướng, cân đong (grams, cups, bake) thì là flour.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Add two cups of flower. | Add two cups of flour. | Bột là flour |
| He bought her some beautiful flours. | He bought her some beautiful flowers. | Hoa là flower |
| We need three flours for the cake. | We need three bags of flour for the cake. | Flour không đếm được |
| Rice flower is used for pho noodles. | Rice flour is used for pho noodles. | Bột gạo là rice flour |
Bài tập: Điền “flower” hay “flour”
- The lotus is a beautiful ___ that grows in ponds.
- Bread is made from ___, water and yeast.
- She works in a ___ shop.
- Sprinkle some ___ on the table before rolling the dough.
- The bees are flying from ___ to ___.
Xem đáp án
- flower: hoa sen là một loài hoa.
- flour: bột làm bánh mì.
- flower: cửa hàng hoa.
- flour: rắc bột lên bàn.
- flower … flower: ong bay từ hoa này sang hoa khác (from flower to flower).
Câu hỏi thường gặp
“Bột mì” tiếng Anh là flower hay flour?
Là flour (wheat flour). Bột gạo là rice flour.
Flower và flour có đọc giống nhau không?
Có, cả hai đều đọc /ˈflaʊə/.
Flour có đếm được không?
Không. Nói some flour, a bag of flour, 500 grams of flour.
Bột gạo tiếng Anh là gì?
Là rice flour. Bột năng (tinh bột sắn) thường gọi là tapioca starch hoặc tapioca flour.
