Your hay you’re?

Phân biệt your và you're

“Your welcome” là câu đáp lời cảm ơn mà rất nhiều người viết sai, kể cả người bản ngữ. Câu đúng phải là “You’re welcome”, vì ý là “bạn được chào đón”. Your và you’re đọc gần như giống nhau, nên đây là cặp hay gặp trong nhóm từ đồng âm tiếng Anh.

Cả your và you’re đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Your: của bạn (đứng trước danh từ). VD: Is this your bag?
  • You‘re: viết tắt của you are (bạn là, bạn đang). VD: You’re my best friend.

💡 Mẹo nhớ: thử thay bằng YOU ARE: câu vẫn đúng thì viết YOU’RE; câu vô nghĩa thì viết YOUR.

Bảng so sánh your và you’re

Tiêu chíYourYou’re
Từ loạiTính từ sở hữuViết tắt: you + are
NghĩaCủa bạnBạn là, bạn đang
Phát âm/jɔː/ (cũng gặp /jʊə/)/jɔː/ hoặc /jʊə/ (gần giống your)
Theo sauDanh từ: your phoneTính từ, V-ing, danh từ: you’re right, you’re going
Ví dụWhat’s your name?You’re welcome.

“Your” nghĩa là gì?

Your là tính từ sở hữu của “you”, nghĩa là “của bạn”, “của các bạn”. Nó luôn đứng trước danh từ: your name, your family, your homework. Dạng đứng một mình là yours (cái của bạn) – và cũng là lời kết thư: Yours sincerely.

  • Is this your bag? (Đây là túi của bạn phải không?)
  • Please write your name here. (Vui lòng viết tên bạn vào đây.)

“You’re” nghĩa là gì?

You’re là dạng rút gọn của you are. Dấu nháy (‘) thay cho chữ “a” bị lược. Sau you’re thường là tính từ, danh từ hoặc V-ing.

  • You’re my best friend. (Bạn là bạn thân nhất của tôi.)
  • You’re welcome. (Không có gì – đáp lời cảm ơn.)
  • You’re doing a great job! (Bạn đang làm rất tốt!)

Cặp này cùng kiểu với its / it’s và whose / who’s: từ không có dấu nháy là sở hữu, từ có dấu nháy là viết tắt.

Một số cụm hay gặp:

  • your own: của riêng bạn (your own room)
  • Yours sincerely / Yours faithfully: lời kết thư trang trọng (Anh-Anh)
  • you’re right / you’re kidding: bạn nói đúng / bạn đùa à
  • if you’re free: nếu bạn rảnh

Khi nói nhanh, “you are” gần như luôn được rút gọn thành you’re, nên trong tin nhắn, email thân mật bạn sẽ gặp từ này rất nhiều. Trong văn bản trang trọng, có thể viết đầy đủ you are để tránh nhầm.

Mẹo phân biệt your và you’re dễ nhớ

Mẹo 1 – Thay bằng “you are”: “You are welcome” đúng → You’re welcome. “You are bag” vô nghĩa → your bag.

Mẹo 2 – Dấu nháy = có chữ bị mất: you’re mất chữ “a” của are. Sở hữu thì không mất gì nên không có dấu.

Mẹo ghi nhớ: thay bằng you are mà câu vẫn đúng thì viết you're, vô nghĩa thì viết your.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Your welcome!You’re welcome!You are welcome
You’re phone is ringing.Your phone is ringing.Điện thoại “của bạn”
Your right, I was wrong.You’re right, I was wrong.You are right
Thanks for you’re help.Thanks for your help.Sự giúp đỡ “của bạn”

Bài tập: Điền “your” hay “you’re”

  1. ___ English is getting better.
  2. I think ___ going to love this film.
  3. Don’t forget ___ umbrella.
  4. “Thank you!” – “___ welcome.”
  5. If ___ tired, ___ room is ready.
Xem đáp án
  1. Your: tiếng Anh của bạn.
  2. you’re: you are going to.
  3. your: ô của bạn.
  4. You’re: you are welcome.
  5. you’re … your: câu có cả hai: “you are tired” và “phòng của bạn”.

Câu hỏi thường gặp

Your welcome hay you’re welcome?

Viết You’re welcome (You are welcome). “Your welcome” là lỗi rất phổ biến.

Your và you’re có đọc giống nhau không?

Với nhiều người nói, gần như giống nhau, nên chỉ phân biệt qua cách viết và nghĩa.

Your và yours khác nhau thế nào?

Your đứng trước danh từ (your book); yours đứng một mình (This book is yours).

Yours sincerely hay your sincerely?

Viết Yours sincerely (có “s”), dùng kết thư trang trọng khi biết tên người nhận. Không viết “Your sincerely” hay “You’re sincerely”.