“Thank you for the complement!” – muốn cảm ơn lời khen nhưng lại viết thành “cảm ơn phần bổ sung”. Complement và compliment đọc giống nhau /ˈkɒmplɪmənt/, chỉ khác chữ “e” và “i”. Đây là cặp từ hay gặp trong giao tiếp và văn viết, thuộc nhóm từ đồng âm tiếng Anh.
Cả complement và compliment đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Complement: bổ sung, làm cho hoàn chỉnh; hợp với nhau. VD: This sauce will complement the fish.
- Compliment: lời khen; khen ngợi. VD: Thank you for the compliment!
💡 Mẹo nhớ: complEment có E như complEte (hoàn chỉnh) → bổ sung cho đủ; complIment có I như nIce – lời khen.
Bảng so sánh complement và compliment
| Tiêu chí | Complement | Compliment |
|---|---|---|
| Từ loại | Động từ; danh từ | Danh từ; động từ |
| Nghĩa | Bổ sung, làm hoàn chỉnh; hợp nhau | Lời khen; khen ngợi |
| Phát âm | /ˈkɒmplɪmənt/ | /ˈkɒmplɪmənt/ (giống) |
| Tính từ | complementary (bổ sung cho nhau) | complimentary (khen ngợi; miễn phí) |
| Ví dụ | Red wine complements beef. | She paid me a compliment. |
“Complement” nghĩa là gì?
Complement (đọc /ˈkɒmplɪmənt/) vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là bổ sung, làm cho cái gì đó hoàn chỉnh hơn, hoặc hai thứ hợp với nhau. Từ này cùng gốc với complete (hoàn chỉnh). Trong ngữ pháp, complement còn là “bổ ngữ”.
- This sauce will complement the fish. (Nước sốt này sẽ hợp với món cá.)
- Their skills complement each other. (Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau.)
“Compliment” nghĩa là gì?
Compliment (đọc giống complement) là lời khen (danh từ) hoặc khen ngợi (động từ). Cụm hay gặp: pay somebody a compliment (khen ai), compliment somebody on something (khen ai về điều gì). Tính từ complimentary còn có nghĩa “miễn phí, tặng kèm”: complimentary breakfast.
- Thank you for the compliment! (Cảm ơn lời khen nhé!)
- He complimented her on her English. (Anh ấy khen tiếng Anh của cô ấy.)
- The hotel offers complimentary Wi-Fi. (Khách sạn có Wi-Fi miễn phí.)
Cặp này giống stationary / stationery: chỉ khác một nguyên âm nhưng khác hẳn nghĩa.
Một số cụm hay gặp:
- complementary colours: các màu bổ sung, tương phản nhau
- a complimentary ticket: vé mời, vé tặng
- fish for compliments: cố tình để được khen
- with compliments: kính tặng (ghi trên quà, tài liệu gửi tặng)
Mẹo phân biệt complement và compliment dễ nhớ
Mẹo 1 – E như complete: complement làm cho complete – đầy đủ, hoàn chỉnh.
Mẹo 2 – I như nice: compliment là lời khen, như khi nói “nice dress!”.
Mẹo 3 – Đồ miễn phí là complimentary: quà tặng kèm cũng là một kiểu “khen” khách, nên có chữ I.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Thank you for the complement! | Thank you for the compliment! | Lời khen là compliment |
| The white shoes compliment your dress. | The white shoes complement your dress. | Hợp với nhau là complement |
| Breakfast is complementary. | Breakfast is complimentary. | Miễn phí là complimentary |
| Everyone complemented her cooking. | Everyone complimented her cooking. | Khen là compliment |
Bài tập: Điền “complement” hay “compliment”
- That’s the nicest ___ anyone has ever given me.
- Green tea will ___ this cake perfectly.
- My boss paid me a ___ on my presentation.
- The two designers ___ each other well.
- The new curtains ___ the colour of the walls.
Xem đáp án
- compliment: lời khen.
- complement: hợp với bánh.
- compliment: pay a compliment = khen.
- complement: bổ sung cho nhau.
- complement: rèm “hợp” với màu tường. Dễ nhầm vì nghe như đang khen căn phòng đẹp, nhưng ý là hai thứ đi với nhau.
Câu hỏi thường gặp
“Lời khen” tiếng Anh là complement hay compliment?
Là compliment (có chữ i).
Complimentary nghĩa là gì?
Complimentary nghĩa là khen ngợi, hoặc miễn phí, tặng kèm (complimentary drinks). Còn complementary là bổ sung cho nhau.
Complement và compliment có đọc giống nhau không?
Có, cả hai thường đọc /ˈkɒmplɪmənt/ khi là danh từ.
Complementary hay complimentary?
Complementary là bổ sung cho nhau (complementary skills); complimentary là miễn phí, tặng kèm hoặc khen ngợi (a complimentary drink).
