Hear hay here?

Phân biệt hear và here

“Can you here me?” – câu hỏi quen thuộc trong các cuộc họp online, và cũng là lỗi chính tả rất hay gặp. Hear (nghe) và here (ở đây) đọc giống hệt nhau /hɪə/, nên khi gõ nhanh tay ta dễ chọn nhầm. Đây là cặp từ dễ phân biệt nhất trong nhóm từ đồng âm tiếng Anh, chỉ cần nhớ một mẹo.

Cả hear và here đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Hear: nghe thấy (động từ). VD: Can you hear me?
  • Here: ở đây, đây (trạng từ). VD: Come here, please.

💡 Mẹo nhớ: HEAR có chữ EAR (cái tai) → nghe; HERE nằm trong tHERE, wHERE → chỉ nơi chốn.

Bảng so sánh hear và here

Tiêu chíHearHere
Từ loạiĐộng từ (hear – heard – heard)Trạng từ
NghĩaNghe thấyỞ đây, đây
Phát âm/hɪə//hɪə/ (giống hệt)
Cụm hay gặphear about, hear from, I can’t hear youover here, here you are, come here
Ví dụI heard a strange noise.Here is your coffee.

“Hear” nghĩa là gì?

Hear (đọc /hɪə/) là động từ, nghĩa là nghe thấy: âm thanh lọt vào tai mình. Quá khứ là heard /hɜːd/ (đọc khác hear). Hear còn có nghĩa là nghe nói, biết tin.

  • hear about something: nghe nói về việc gì
  • hear from somebody: nhận được tin của ai (I hope to hear from you soon)

Ví dụ:

  • Can you hear me? (Bạn có nghe thấy tôi không?)
  • Did you hear about the new shop? (Bạn nghe nói về cửa hàng mới chưa?)

“Here” nghĩa là gì?

Here (đọc /hɪə/, giống hear) là trạng từ, nghĩa là ở đây, tại đây, đến đây. Nó đối lập với there (ở đó).

  • Come here, please. (Lại đây nào.)
  • Here you are. (Của bạn đây – khi đưa đồ cho ai.)
  • I’ve lived here for ten years. (Tôi sống ở đây mười năm rồi.)

Hear còn có một “người anh em” dễ nhầm về nghĩa là listen (lắng nghe, chủ động). Cặp đồng âm này cùng nhóm với their / there, wear / where.

Một số cụm hay gặp:

  • I can’t hear you: tôi không nghe thấy bạn
  • I’ve heard a lot about you: tôi nghe nói nhiều về bạn
  • Here you are / Here it is: của bạn đây / nó đây
  • here and there: chỗ này chỗ kia
  • from here: từ đây

Mẹo phân biệt hear và here dễ nhớ

Mẹo 1 – Nghe bằng tai: hear chứa ear (tai). Có ear thì là nghe.

Mẹo 2 – Nơi chốn đi cùng nhau: here, there, where đều có “here” và đều chỉ nơi chốn.

Mẹo ghi nhớ: hear có chữ ear (cái tai) nên là nghe; here nằm trong there, where nên chỉ nơi chốn.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Can you here me?Can you hear me?“Nghe thấy” là hear
Come hear and look at this.Come here and look at this.“Lại đây” là here
Is everybody hear?Is everybody here?“Có mặt ở đây” là here
I heared a noise.I heard a noise.Quá khứ của hear là heard

Bài tập: Điền “hear” hay “here”

  1. Please speak louder. I can’t ___ you.
  2. Put your bag over ___.
  3. I’m sorry to ___ that you were ill.
  4. ___ is the report you asked for.
  5. We came ___ to ___ the concert.
Xem đáp án
  1. hear: nghe thấy.
  2. here: đằng này.
  3. hear: nghe tin.
  4. Here: “đây là…” khi đưa đồ.
  5. here … hear: “đến đây” để “nghe” buổi hoà nhạc.

Câu hỏi thường gặp

Can you hear me hay can you here me?

Viết Can you hear me? (Bạn có nghe thấy tôi không?).

Hear và here có đọc giống nhau không?

Có, cả hai đọc /hɪə/. Quá khứ heard thì đọc khác: /hɜːd/.

Hear và listen khác nhau thế nào?

Hear là nghe thấy (tự nhiên lọt vào tai); listen là lắng nghe (chủ động, có “to”): listen to music.

I’m here hay I’m hear?

Viết I’m here (tôi ở đây, tôi đến rồi). Hear là động từ nên không đứng sau “I’m” như vậy.