Trong hồ sơ dự án, báo giá hay mô tả công việc, cụm “medical equipments”, “office equipments” xuất hiện rất thường xuyên. Đây là lỗi điển hình của người Việt khi viết tiếng Anh: tiếng Việt nói “các thiết bị” nên ta thêm “s”. Nhưng equipment là từ gọi chung, thuộc nhóm danh từ không đếm được, nên không có dạng số nhiều.
✅ Equipment là cách viết đúng. ❌ Equipments là sai trong tiếng Anh chuẩn.
Equipment /ɪˈkwɪpmənt/ là thiết bị, dụng cụ nói chung, danh từ không đếm được. Một thiết bị: a piece of equipment. VD: The gym has modern equipment.
💡 Mẹo nhớ: equipment giống furniture: gọi chung cả nhóm đồ vật nên không thêm s; muốn đếm thì dùng “a piece of”.
Bảng so sánh equipment và equipments
| Tiêu chí | Equipment | Equipments |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn |
| Từ loại | Danh từ không đếm được | Không có dạng số nhiều |
| Phát âm | /ɪˈkwɪpmənt/ | — |
| Đi với | some, much, a lot of, a piece of | — |
| Cụm hay gặp | medical equipment, sports equipment, office equipment | — |
| Ví dụ | All the equipment is checked every week. | ❌ All the equipments are checked every week. |
“Equipment” nghĩa là gì?
Equipment (đọc /ɪˈkwɪpmənt/, nhấn âm thứ hai “kwip”) là danh từ, nghĩa là thiết bị, dụng cụ, đồ nghề dùng cho một công việc hay hoạt động. Đây là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a / an”, động từ chia số ít. Danh từ này đi từ động từ equip (trang bị): be equipped with (được trang bị).
Các cụm từ thường gặp:
- a piece of equipment: một thiết bị
- medical / office / sports equipment: thiết bị y tế / văn phòng / dụng cụ thể thao
- safety equipment: đồ bảo hộ
- camping / fishing equipment: đồ cắm trại / đồ câu cá
Ví dụ:
- The gym has modern equipment. (Phòng tập có thiết bị hiện đại.)
- This machine is an expensive piece of equipment. (Chiếc máy này là một thiết bị đắt tiền.)
- Workers must wear safety equipment at all times. (Công nhân phải luôn mang đồ bảo hộ.)
Vì sao “equipments” là sai?
Equipment không chỉ một máy cụ thể mà là tập hợp các dụng cụ cho một việc, nên từ điển Cambridge và Oxford Learner’s đều ghi đây là danh từ không đếm được. Muốn nói về từng thiết bị, bạn dùng a piece of equipment, hoặc gọi tên cụ thể: a computer, two printers, three machines.
Lỗi “equipments” rất phổ biến trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng, báo giá do người Việt soạn, vì tiếng Việt quen nói “các thiết bị”. Hãy nhớ equipment cùng nhóm với furniture (đồ nội thất) và luggage (hành lý): đều là tên gọi chung cho một nhóm đồ vật nên đều không thêm “s”. Động từ equip thì chia bình thường: The lab equips students with safety glasses.
Mẹo phân biệt equipment và equipments dễ nhớ
Mẹo 1 – Cùng nhà với furniture: furniture là cả bộ đồ đạc, equipment là cả bộ dụng cụ. Đã là “cả bộ” thì không thêm “s”.
Mẹo 2 – Đếm thì gọi tên hoặc dùng “piece”: two pieces of equipment, hoặc two machines, three laptops.
Mẹo 3 – Động từ số ít: The equipment is new. Nếu muốn viết “are”, hãy đổi chủ ngữ thành danh từ đếm được: The machines are new.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| We supply medical equipments. | We supply medical equipment. | Equipment không có số nhiều |
| The company bought a new equipment. | The company bought a new piece of equipment. | Không dùng “a” với equipment |
| These equipments are very expensive. | This equipment is very expensive. | Dùng “this” và động từ số ít |
| How many equipments do we need? | How much equipment do we need? | Không đếm được dùng “much” |
Bài tập: Chọn từ đúng
- The hospital needs more (equipment / equipments).
- All the equipment in the lab (is / are) new.
- A microscope is an important (equipment / piece of equipment).
- The room is (equipped / equipment) with a projector.
- We need two new (equipments / machines) for the factory.
Xem đáp án
- equipment: không đếm được, không thêm “s”.
- is: equipment đi với động từ số ít.
- piece of equipment: “an important” cần danh từ đếm được phía sau.
- equipped: cấu trúc be equipped with (được trang bị).
- machines: có số đếm “two” thì cần danh từ đếm được; “equipments” không tồn tại.
Câu hỏi thường gặp
Equipment có đếm được không?
Không. Equipment là danh từ không đếm được, không thêm “s” và không đi với “a / an”.
“Thiết bị y tế” tiếng Anh viết thế nào?
Viết medical equipment, không viết “medical equipments”. Một thiết bị y tế là a piece of medical equipment hoặc a medical device.
Equipment và device khác nhau thế nào?
Device là danh từ đếm được, chỉ một thiết bị cụ thể (a device, two devices). Equipment là từ gọi chung, không đếm được.
