Advice hay advices?

Phân biệt advice và advices

“Thank you for your advices” là câu cảm ơn mà rất nhiều người Việt viết trong email. Nghe thì tự nhiên, vì tiếng Việt nói “những lời khuyên”, nhưng tiếng Anh lại không có “advices”. Advice thuộc nhóm danh từ không đếm được, giống information hay knowledge, nên không thêm “s” và không đi với “a / an”.

✅ Advice là cách viết đúng. ❌ Advices là sai trong tiếng Anh chuẩn.

Advice /ədˈvaɪs/ là danh từ không đếm được, nghĩa là lời khuyên. Một lời khuyên: a piece of advice; nhiều lời khuyên: a lot of advice. VD: My teacher gave me some good advice.

💡 Mẹo nhớ: advice giống như nước, không đếm từng giọt được: chỉ nói some advice, a lot of advice.

Bảng so sánh advice và advices

Tiêu chíAdviceAdvices
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai trong tiếng Anh chuẩn
Từ loạiDanh từ không đếm đượcKhông có dạng số nhiều
Phát âm/ədˈvaɪs/ (âm cuối /s/)—
Đi vớisome, a lot of, much, a piece of—
Cụm hay gặpgive advice, take advice, ask for advice—
Ví dụCan I ask you for some advice?❌ Can I ask you for an advice?

“Advice” nghĩa là gì?

Advice (đọc /ədˈvaɪs/, nhấn âm sau, âm cuối là /s/ như “ice”) là danh từ, nghĩa là lời khuyên, ý kiến góp ý về việc nên làm gì. Đây là danh từ không đếm được: không có số nhiều, không đi với “a / an”, động từ theo sau chia số ít (The advice was helpful).

Các cụm từ thường gặp:

  • give somebody advice: cho ai lời khuyên
  • ask (somebody) for advice: xin lời khuyên
  • take / follow somebody’s advice: làm theo lời khuyên của ai
  • advice on / about something: lời khuyên về việc gì
  • a piece of advice, a word of advice: một lời khuyên

Ví dụ:

  • My teacher gave me some good advice. (Cô giáo cho tôi vài lời khuyên hay.)
  • Let me give you a piece of advice: never sign without reading. (Để tôi khuyên bạn một câu: đừng bao giờ ký khi chưa đọc.)
  • If I had taken his advice, I wouldn’t have lost the money. (Nếu tôi nghe lời anh ấy thì đã không mất tiền.)

Vì sao “advices” là sai?

Trong từ điển Cambridge và Oxford Learner’s, advice được đánh dấu là danh từ không đếm được. Người nói tiếng Anh coi lời khuyên là một khối ý kiến chung, nên muốn nói nhiều thì dùng a lot of advice, some advice, còn muốn đếm từng lời thì phải mượn a piece of: two pieces of advice.

Lỗi “advices” thường đi kèm hai lỗi khác: viết “an advice” (thừa “an”) và nhầm danh từ với động từ advise /ədˈvaɪz/ (khuyên). Advise là động từ nên mới chia được: he advises, she advised. Ví dụ: I advise you to rest (Tôi khuyên bạn nghỉ ngơi), còn my advice is to rest (lời khuyên của tôi là nghỉ ngơi).

Mẹo phân biệt advice và advices dễ nhớ

Mẹo 1 – Lời khuyên như nước: không ai đếm “hai nước”, chỉ nói “nhiều nước”. Advice cũng vậy: some advice, a lot of advice, không có advices.

Mẹo 2 – Đếm thì dùng “a piece of”: a piece of advice, two pieces of advice. Chữ “s” nằm ở “pieces”.

Mẹo 3 – C là danh từ, S là động từ: advice (lời khuyên, đọc /s/) – advise (khuyên, đọc /z/). Chỉ động từ advise mới thêm “s” được: he advises.

Mẹo ghi nhớ: advice như nước, không đếm từng giọt; chỉ nói some advice, a lot of advice.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Thank you for your advices.Thank you for your advice.Advice không có số nhiều
Can you give me an advice?Can you give me some advice? / a piece of advice?Không dùng “a / an” với advice
He gave me many advices.He gave me a lot of advice.Không đếm được: dùng a lot of / much
I advice you to see a doctor.I advise you to see a doctor.Động từ “khuyên” viết advise

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. Thanks for the (advice / advices). It really helped.
  2. Can I give you (an advice / a piece of advice)?
  3. She asked her parents for (some / many) advice about the job offer.
  4. The advice you gave me (was / were) excellent.
  5. The doctor (advices / advises) him to eat less sugar.
Xem đáp án
  1. advice: không đếm được, không thêm “s”.
  2. a piece of advice: “a” đi với “piece”, không đi thẳng với advice.
  3. some: “many” chỉ đi với danh từ đếm được.
  4. was: advice đi với động từ số ít.
  5. advises: ở đây cần động từ “khuyên” (chủ ngữ ngôi thứ ba thêm -s), nên dùng advise → advises. “Advices” không phải động từ, cũng không phải danh từ đúng.

Câu hỏi thường gặp

Advice có đếm được không?

Không. Advice là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a / an”. Muốn đếm thì nói a piece of advice.

“Một lời khuyên” tiếng Anh là gì?

Là a piece of advice hoặc a word of advice. Trong văn nói cũng có thể chỉ nói some advice.

Advice hay advise?

Cả hai đều đúng nhưng khác từ loại: advice là danh từ (lời khuyên, đọc /s/), advise là động từ (khuyên, đọc /z/). VD: I advise you to follow his advice.

Many advice hay much advice?

Dùng much advice (thường trong câu hỏi, câu phủ định) hoặc a lot of advice. “Many” chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều.