Exercise hay excercise?

Phân biệt exercise và excercise

“Do excercise every day” – thêm chữ C thừa sau X là lỗi hay gặp khi viết exercise. Người viết bị ảnh hưởng bởi các từ như excellent, except, excite (có “exc”), nên nghĩ exercise cũng vậy. Nhưng cách viết đúng là exercise – không có chữ C sau X. Đây là lỗi thừa chữ trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.

✅ Exercise là cách viết đúng. ❌ Excercise là sai.

Exercise /ˈeksəsaɪz/ nghĩa là bài tập; sự tập thể dục (danh từ) hoặc tập thể dục (động từ). Sau X là e luôn, không có C: exercise. VD: Regular exercise is good for you.

💡 Mẹo nhớ: chữ X đã đọc /ks/ rồi, không cần thêm C: EXERCISE.

Bảng so sánh exercise và excercise

Tiêu chíExerciseExcercise
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai chính tả
Sau XNguyên âm eThêm c (thừa)
Từ loạiDanh từ, động từ—
Từ có “exc” thậtexcellent, except, excite, exchange—
Ví dụgrammar exercises❌ grammar excercises

“Exercise” nghĩa là gì?

Exercise có nhiều nghĩa:

  • Danh từ không đếm được: sự tập thể dục nói chung – Exercise is good for your health.
  • Danh từ đếm được: một bài tập (thể dục hoặc học tập) – grammar exercises, breathing exercises.
  • Động từ: tập thể dục – I exercise three times a week.

Các cụm từ thường gặp: do exercise / get exercise (tập thể dục), regular exercise (tập đều đặn), exercise book (vở bài tập – Anh-Anh).

Ví dụ:

  • Regular exercise is good for your heart. (Tập thể dục đều đặn tốt cho tim.)
  • Please do exercises 1 to 5 on page 20. (Làm bài tập 1 đến 5 trang 20 nhé.)

Vì sao “excercise” là sai?

Exercise có gốc Latin exercere (giữ cho bận rộn, rèn luyện) – gồm ex- và arcere, không có chữ C nào nối sau X. Chữ X trong tiếng Anh đã mang sẵn âm /ks/, nên không cần thêm C. Lỗi “excercise” xuất hiện do “nhiễm” từ các từ có thật cụm “exc-” như excellent, except, excited – ở những từ đó, C thuộc về gốc từ phía sau.

Mẹo kiểm tra: nếu sau “ex” là âm /s/ được viết bằng C thì mới có “exc” (ex-cellent, ex-cept). Exercise sau “ex” là âm /ə/ (ex-er-cise), nên không có C. Xem thêm accept / except để thấy “exc” dùng đúng chỗ. Lỗi thừa chữ tương tự: until / untill.

Mẹo phân biệt exercise và excercise dễ nhớ

Mẹo 1 – X đã đủ /ks/: không cần thêm C sau X.

Mẹo 2 – Chỉ có một C: exer-C-ise – chữ C duy nhất nằm ở gần cuối.

Mẹo 3 – Tách âm tiết: EX – ER – CISE. Ngoại lệ dễ nhầm: excellent, except, excite thì có “exc” vì âm sau X là /s/.

Mẹo ghi nhớ: chữ x đã đọc /ks/ rồi, không cần thêm c: exercise.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
I do excercise every morning.I do exercise every morning.Không có c sau x
Finish the excercises on page 10.Finish the exercises on page 10.Không có c sau x
You should exersise more.You should exercise more.Chữ thứ năm là c, không phải s
Exercise make you stronger.Exercise makes you stronger.Exercise (không đếm được) + động từ số ít

Bài tập: Chọn cách viết đúng

  1. Doctors say we need more (exercise / excercise).
  2. Do the grammar (exercises / excercises) for homework.
  3. Your English is (excellent / exellent)!
  4. I (exercise / exersise) at the park.
  5. I’m (excited / exited) to start my new (exercise / excercise) plan.
Xem đáp án
  1. exercise.
  2. exercises.
  3. excellent: từ này mới có “exc”.
  4. exercise: chữ C, không phải S.
  5. excited … exercise: câu dễ lừa – excited có “exc”, exercise thì không.

Câu hỏi thường gặp

Exercise hay excercise?

Viết exercise. “Excercise” là sai chính tả.

Exercise đếm được hay không đếm được?

Cả hai: tập thể dục nói chung thì không đếm được (exercise is healthy); từng bài tập cụ thể thì đếm được (three exercises).

Exercise đọc thế nào?

Đọc /ˈeksəsaɪz/, nhấn âm đầu “ex”.

Do exercise hay make exercise?

Nói do exercise hoặc get exercise, không dùng make. Xem thêm make / do.