Environment hay enviroment?

Phân biệt environment và enviroment

“We must protect the enviroment” – câu khẩu hiệu quen thuộc này lại hay chứa một lỗi chính tả: thiếu chữ N. Cũng giống government, chữ N trong environment bị nuốt khi nói nhanh, nên người viết quên mất. Đây là từ quan trọng trong bài luận IELTS và các bài viết về môi trường, thuộc nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.

✅ Environment là cách viết đúng. ❌ Enviroment là sai.

Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ nghĩa là môi trường. Gồm environ (bao quanh) + -ment, nên có chữ n: environment. VD: Plastic is bad for the environment.

💡 Mẹo nhớ: có chữ IRON (sắt) nằm bên trong: envIRONment.

Bảng so sánh environment và enviroment

Tiêu chíEnvironmentEnviroment
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai chính tả
Cấu tạoenviron + mentThiếu chữ n
Chứa từiron (en-v-IRON-ment)—
Từ cùng họenvironmental, environmentally—
Ví dụprotect the environment❌ protect the enviroment

“Environment” nghĩa là gì?

Environment là danh từ với hai nghĩa chính:

  • Môi trường tự nhiên (thường có the): không khí, nước, đất, cây cối – protect the environment.
  • Môi trường xung quanh, hoàn cảnh: a friendly work environment (môi trường làm việc thân thiện), a safe learning environment.

Các từ cùng họ: environmental (thuộc về môi trường: environmental problems), environmentally friendly (thân thiện với môi trường).

Ví dụ:

  • Plastic is bad for the environment. (Nhựa có hại cho môi trường.)
  • Our office has a relaxed environment. (Văn phòng chúng tôi có không khí thoải mái.)

Vì sao “enviroment” là sai?

Environment được tạo từ environ (từ cổ nghĩa là bao quanh; danh từ số nhiều environs vẫn dùng với nghĩa vùng xung quanh) và hậu tố -ment. Khi ghép, chữ N cuối của environ được giữ lại, tạo thành “-onm-”. Trong lời nói, cụm /nm/ bị đọc lướt, nên nhiều người viết theo tai thành “enviroment”.

Từ “anh em” có cùng cấu tạo và cùng lỗi: government / goverment (govern + ment). Khi viết bài luận về môi trường, nhớ thêm các từ hay sai khác như necessary / neccessary.

Mẹo phân biệt environment và enviroment dễ nhớ

Mẹo 1 – Có IRON bên trong: env-IRON-ment – sắt (iron) là một phần của môi trường.

Mẹo 2 – Giống government: environ + ment, govern + ment – cả hai đều giữ chữ N trước -ment.

Mẹo ghi nhớ: có chữ iron (sắt) nằm bên trong: env-iron-ment.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
We must protect the enviroment.We must protect the environment.Thiếu chữ n
Air pollution is a big enviromental problem.Air pollution is a big environmental problem.Tính từ cũng có n
This bag is enviroment friendly.This bag is environmentally friendly.Dạng đúng: environmentally friendly
I like a quiet work enviroment.I like a quiet work environment.Environ + ment

Bài tập: Chọn cách viết đúng

  1. Cars are harmful to the (environment / enviroment).
  2. Climate change is a serious (environmental / enviromental) issue.
  3. Children need a safe learning (environment / enviroment).
  4. Use (environmentally / enviromentally) friendly products.
  5. The (government / goverment) has new laws to protect the (environment / enviroment).
Xem đáp án
  1. environment.
  2. environmental: tính từ.
  3. environment: môi trường học tập.
  4. environmentally: trạng từ.
  5. government … environment: cả hai đều giữ chữ n trước -ment.

Câu hỏi thường gặp

Environment hay enviroment?

Viết environment (có chữ n). “Enviroment” là sai.

Environment đọc thế nào?

Đọc /ɪnˈvaɪrənmənt/, nhấn âm thứ hai “vai”.

Thân thiện với môi trường tiếng Anh là gì?

Là environmentally friendly hoặc eco-friendly.

Environment có cần “the” không?

Khi nói về môi trường tự nhiên nói chung, thường dùng the environment. Khi nói về một loại môi trường cụ thể thì dùng a / an: a friendly environment.