“There are many traffics in Hanoi” là câu học sinh hay viết khi tả thành phố. Ý thì đúng (Hà Nội đông xe thật), nhưng câu thì sai: traffic thuộc nhóm danh từ không đếm được, nên không có “many traffics”. “Traffics” chỉ xuất hiện khi traffic là động từ với nghĩa khác hẳn: buôn bán trái phép.
✅ Nói về xe cộ, giao thông thì dùng traffic. ❌ Traffics không dùng với nghĩa này.
Traffic /ˈtræfɪk/ là xe cộ lưu thông, tình hình giao thông; danh từ không đếm được. Kẹt xe nặng: heavy traffic. VD: There was heavy traffic this morning.
💡 Mẹo nhớ: kẹt xe nặng = HEAVY TRAFFIC; dù bao nhiêu xe cũng không thêm s.
Bảng so sánh traffic và traffics
| Tiêu chí | Traffic (danh từ) | Traffics (động từ) |
|---|---|---|
| Nghĩa | Xe cộ lưu thông; lượt truy cập website | Buôn bán trái phép (he traffics…) |
| Đếm được? | Không đếm được | Không phải danh từ |
| Phát âm | /ˈtræfɪk/ | /ˈtræfɪks/ |
| Đi với | heavy / light traffic, a lot of traffic | traffic in drugs, weapons |
| Ví dụ | The traffic is terrible today. | ❌ There are many traffics today. |
“Traffic” nghĩa là gì?
Traffic (đọc /ˈtræfɪk/, nhấn âm đầu) là danh từ, nghĩa là xe cộ đang lưu thông trên đường, tình hình giao thông. Nghĩa mở rộng: lượng người truy cập một website (website traffic). Đây là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a / an”, động từ chia số ít.
Các cụm từ thường gặp:
- heavy / light traffic: đông xe / vắng xe
- be stuck in traffic: bị kẹt xe
- a traffic jam: một vụ kẹt xe (jam đếm được: traffic jams)
- traffic lights: đèn giao thông (lights đếm được)
- website traffic: lượt truy cập website
Ví dụ:
- There was heavy traffic this morning. (Sáng nay đường đông xe.)
- Sorry I’m late, I got stuck in traffic. (Xin lỗi tôi đến muộn, tôi bị kẹt xe.)
- Our website traffic doubled last month. (Lượt truy cập website của chúng tôi tăng gấp đôi tháng trước.)
Vì sao “traffics” là sai?
Với nghĩa giao thông, traffic là danh từ không đếm được (theo Cambridge và Oxford Learner’s), nên “many traffics”, “a traffic” đều sai. Muốn nói đông xe, dùng a lot of traffic, heavy traffic; muốn nói từng chiếc thì dùng cars, motorbikes, vehicles.
“Traffics” có thật, nhưng là động từ ở ngôi thứ ba với nghĩa buôn bán trái phép: He traffics in drugs (Hắn buôn ma tuý). Từ đó có danh từ trafficking (nạn buôn bán trái phép, như human trafficking: buôn người). Viết nhầm “traffics” trong câu tả đường phố vừa sai ngữ pháp vừa có thể gây hiểu lầm. Cũng như money hay information, traffic chỉ đi với much / a lot of.
Mẹo phân biệt traffic và traffics dễ nhớ
Mẹo 1 – Dòng xe như dòng nước: traffic là cả dòng xe chảy trên đường, không đếm từng chiếc, nên không thêm “s”. Đếm xe thì dùng cars, vehicles.
Mẹo 2 – Thứ đếm được là “jam” và “lights”: two traffic jams, the traffic lights. Chữ “s” nằm ở jam, lights, không nằm ở traffic.
Mẹo 3 – “Traffics” là chuyện của tội phạm: chỉ gặp trong tin về buôn lậu (traffics in drugs). Tả đường phố thì không bao giờ dùng.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| There are many traffics in Hanoi. | There is a lot of traffic in Hanoi. | Traffic không đếm được |
| The traffics are terrible today. | The traffic is terrible today. | Động từ chia số ít |
| I was late because of a traffic. | I was late because of a traffic jam. | “Một vụ kẹt xe” là a traffic jam |
| The city must solve its traffics problems. | The city must solve its traffic problems. | Traffic đứng trước danh từ khác cũng không thêm “s” |
Bài tập: Chọn từ đúng
- The (traffic / traffics) was very heavy on Friday evening.
- There (is / are) less traffic on Sundays.
- We were stuck in (a traffic / a traffic jam) for two hours.
- How (much / many) traffic does your website get?
- Police arrested a man who (traffic / traffics) in wild animals.
Xem đáp án
- traffic: danh từ không đếm được.
- is: traffic đi với động từ số ít.
- a traffic jam: jam là danh từ đếm được.
- much: website traffic cũng không đếm được.
- traffics: đây là động từ “buôn bán trái phép”, chủ ngữ “a man” là ngôi thứ ba số ít nên thêm “s”.
Câu hỏi thường gặp
Traffic có đếm được không?
Không. Với nghĩa giao thông, traffic là danh từ không đếm được. Đếm xe thì dùng cars, vehicles.
“Kẹt xe” tiếng Anh là gì?
Là a traffic jam (một vụ kẹt xe) hoặc be stuck in traffic (bị kẹt xe). Đường đông xe: heavy traffic.
Traffic light hay traffic lights?
Một cột đèn là a traffic light, nhưng khi chỉ đường người ta thường nói the traffic lights (cụm đèn ở ngã tư): Turn right at the traffic lights.
