Headquarters hay headquarter?

Phân biệt headquarters và headquarter

Trên website công ty, hồ sơ năng lực hay danh thiếp, cụm “Our headquarter is in Hanoi” xuất hiện rất thường xuyên. Người viết nghĩ công ty chỉ có một trụ sở nên bỏ “s”. Nhưng headquarters là danh từ luôn có “s”, kể cả khi chỉ có một trụ sở. Đây là một từ dễ nhầm trong nhóm số ít và số nhiều.

✅ Headquarters là cách viết đúng cho danh từ “trụ sở chính”. ❌ A headquarter là sai.

Headquarters /ˌhedˈkwɔːtəz/ là trụ sở chính của công ty, tổ chức; luôn có “s”. Động từ đi kèm chia số ít hoặc số nhiều đều được. VD: The company’s headquarters is in Hanoi.

💡 Mẹo nhớ: coi HEADQUARTERS là một từ cố định có sẵn S ở cuối, giống NEWS.

Bảng so sánh headquarters và headquarter

Tiêu chíHeadquartersHeadquarter
Từ loạiDanh từ (trụ sở chính)Chỉ dùng làm động từ (đặt trụ sở)
Đúng / sai khi là danh từ✅ Đúng, luôn có “s”❌ a headquarter
Phát âm/ˌhedˈkwɔːtəz//ˌhedˈkwɔːtə/
Viết tắtHQ—
Ví dụOur headquarters is in Ho Chi Minh City.The company is headquartered in Hanoi.

“Headquarters” nghĩa là gì?

Headquarters (đọc /ˌhedˈkwɔːtəz/, viết tắt HQ) là danh từ, nghĩa là trụ sở chính, nơi đặt bộ phận lãnh đạo của một công ty, tổ chức, quân đội. Từ này luôn kết thúc bằng “s”, dù chỉ có một trụ sở hay nhiều trụ sở. Động từ đi theo có thể chia số ít (coi là một nơi) hoặc số nhiều (coi là một nhóm người); cả hai đều được chấp nhận.

Các cụm từ thường gặp:

  • company headquarters: trụ sở công ty
  • police headquarters: trụ sở công an
  • a headquarters building: toà nhà trụ sở (vẫn giữ “s” khi đứng trước danh từ)

Ví dụ:

  • The company’s headquarters is in Hanoi. (Trụ sở chính của công ty ở Hà Nội.)
  • The bank is moving its headquarters to a new building. (Ngân hàng đang chuyển trụ sở sang toà nhà mới.)
  • Please send the documents to our headquarters. (Vui lòng gửi giấy tờ về trụ sở chính của chúng tôi.)

Vì sao “a headquarter” là sai?

Theo từ điển Cambridge và Oxford Learner’s, danh từ chỉ trụ sở luôn là headquarters, có “s” ở cả số ít lẫn số nhiều. Từ này giống news, series hay means: chữ “s” là một phần của từ, không phải dấu hiệu số nhiều. Vì vậy không có “a headquarter”, “our headquarter”.

Dạng “headquarter” không có “s” chỉ dùng làm động từ, thường ở bị động: The company is headquartered in Singapore (Công ty đặt trụ sở chính tại Singapore). Đây là cách nói hay gặp trong giới thiệu doanh nghiệp, nên bạn có thể dùng thay cho câu “Our headquarters is in…”.

Mẹo phân biệt headquarters và headquarter dễ nhớ

Mẹo 1 – Danh từ luôn có “s”: headquarters, như news, series. Một trụ sở cũng là headquarters.

Mẹo 2 – Không “s” thì phải là động từ: be headquartered in… Nếu câu không có “be + -ed” thì dùng headquarters.

Mẹo 3 – Ngại thì dùng “head office”: head office (văn phòng chính) là danh từ đếm được bình thường: a head office.

Mẹo ghi nhớ: coi headquarters là một từ cố định có sẵn s ở cuối, giống news.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Our headquarter is in Da Nang.Our headquarters is / are in Da Nang.Danh từ luôn có “s”
The company has a headquarter in Japan.The company has its headquarters in Japan.Không có “a headquarter”
The firm is headquarters in Hanoi.The firm is headquartered in Hanoi.Động từ bị động: be headquartered
Headquarter address: …Headquarters address: …Đứng trước danh từ vẫn giữ “s”

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. The (headquarter / headquarters) of the company is in Ho Chi Minh City.
  2. The bank is (headquarters / headquartered) in Singapore.
  3. We visited the police (headquarter / headquarters) yesterday.
  4. Our company has (a head office / a headquarter) in Hanoi.
  5. The (headquarter / headquarters) building has twenty floors.
Xem đáp án
  1. headquarters: danh từ luôn có “s”.
  2. headquartered: động từ bị động “được đặt trụ sở”.
  3. headquarters: trụ sở công an.
  4. a head office: head office đếm được nên đi với “a”; không có “a headquarter”.
  5. headquarters: câu bẫy! Đứng trước danh từ “building” nhưng vẫn giữ “s”.

Câu hỏi thường gặp

“Trụ sở chính” tiếng Anh là headquarter hay headquarters?

Là headquarters (luôn có “s”), hoặc head office.

Headquarters is hay headquarters are?

Cả hai đều được. Số ít khi coi là một địa điểm, số nhiều khi nghĩ đến những người làm việc ở đó. Hãy dùng thống nhất trong bài.

“Công ty có trụ sở tại Hà Nội” tiếng Anh viết thế nào?

Viết The company is headquartered in Hanoi hoặc The company’s headquarters is in Hanoi.