Khi bạn bè tốt nghiệp, cưới hỏi hay được thăng chức, ta hay nhắn “Congratulation!”. Nhưng lời chúc mừng trong tiếng Anh gần như luôn có “s”: Congratulations! Đây là một lỗi rất phổ biến trong nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm, gặp nhiều trên thiệp, banner và mạng xã hội.
✅ Congratulations là cách nói đúng. ❌ Congratulation! là sai khi dùng làm lời chúc.
Congratulations /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ là lời chúc mừng, luôn ở dạng số nhiều. Đi với giới từ on: congratulations on… VD: Congratulations on your new job!
💡 Mẹo nhớ: chúc mừng thì chúc thật nhiều, nên CONGRATULATIONS luôn có S.
Bảng so sánh congratulations và congratulation
| Tiêu chí | Congratulations | Congratulation |
|---|---|---|
| Dùng khi | Lời chúc mừng (nói, viết, thiệp) | Rất hiếm, chỉ trong văn trang trọng (sự chúc mừng) |
| Đúng / sai khi chúc | ✅ Congratulations! | ❌ Congratulation! |
| Phát âm | /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ | /kənˌɡrætʃuˈleɪʃn/ |
| Giới từ | congratulations on something | — |
| Viết tắt thân mật | Congrats! | — |
“Congratulations” dùng thế nào?
Congratulations (đọc /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/, nhấn âm “lei”) là danh từ số nhiều, dùng như một câu cảm thán để chúc mừng ai đó vì một thành công, một sự kiện vui. Trong văn nói thân mật, người ta rút gọn thành Congrats! (cũng có “s”).
Các cụm từ thường gặp:
- Congratulations on + danh từ / V-ing: chúc mừng vì… (Congratulations on passing the exam!)
- Congratulations to + người: chúc mừng ai (Congratulations to the winners!)
- Warmest congratulations: lời chúc mừng nồng nhiệt nhất
Ví dụ:
- Congratulations on your new job! (Chúc mừng bạn có công việc mới!)
- Congratulations to both of you on your wedding. (Chúc mừng hai bạn nhân ngày cưới.)
- Congrats on the baby! (Chúc mừng có em bé nhé!)
Vì sao “congratulation” là sai khi chúc?
Trong tiếng Anh, lời chúc mừng được dùng ở dạng số nhiều: congratulations, giống thanks (lời cảm ơn) hay best regards (lời chào cuối thư). Từ điển Cambridge và Oxford Learner’s đều ghi “Congratulations!” là câu chúc. Dạng số ít “congratulation” có tồn tại nhưng rất hiếm, chỉ gặp trong văn trang trọng với nghĩa “sự chúc mừng” (a message of congratulation), không dùng để chúc trực tiếp.
Lỗi thứ hai hay đi kèm là dùng sai giới từ: “Congratulations for…”. Giới từ chuẩn là on (vì việc gì) và to (gửi tới ai). Động từ của từ này là congratulate: I congratulate you on your success (trang trọng).
Một số câu chúc mừng hay gặp:
- Congratulations on your graduation!: chúc mừng tốt nghiệp
- Congratulations on your wedding!: chúc mừng đám cưới
- Congratulations on the new baby!: chúc mừng có em bé
- Congratulations on your promotion!: chúc mừng thăng chức
Mẹo phân biệt congratulations và congratulation dễ nhớ
Mẹo 1 – Chúc là phải nhiều: lời chúc luôn có “s”: Congratulations!, Congrats!
Mẹo 2 – “On” cho sự việc, “to” cho người: congratulations on your graduation; congratulations to Lan.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Congratulation! | Congratulations! | Lời chúc luôn có “s” |
| Congratulations for your promotion. | Congratulations on your promotion. | Giới từ đúng là “on” |
| Congratulation on your wedding! | Congratulations on your wedding! | Thiếu “s” |
| Congratulate! | Congratulations! | Congratulate là động từ, cần tân ngữ |
Bài tập: Chọn từ đúng
- (Congratulation / Congratulations) on your graduation!
- Congratulations (on / for) passing your driving test.
- Congratulations (to / on) the whole team!
- I’d like to (congratulate / congratulations) you on your success.
- (Congrat / Congrats) on the new house!
Xem đáp án
- Congratulations: lời chúc có “s”.
- on: chúc mừng vì một việc.
- to: gửi lời chúc tới người.
- congratulate: sau “like to” cần động từ.
- Congrats: dạng rút gọn thân mật vẫn giữ “s”.
Câu hỏi thường gặp
Congratulation hay congratulations?
Khi chúc mừng, viết Congratulations (có “s”). Congratulation số ít rất hiếm dùng.
Congratulations on hay congratulations for?
Dùng congratulations on: Congratulations on your success.
“Congrats” có đúng không?
Đúng, đây là cách nói rút gọn thân mật, dùng với bạn bè, trên mạng xã hội. Văn bản trang trọng thì viết đầy đủ congratulations.
Congratulations to you hay congratulation to you?
Viết Congratulations to you (có “s”). Thường nói gọn: Congratulations!
