Glass hay glasses?

Phân biệt glass và glasses

“I can’t find my glass” – người nghe sẽ hiểu bạn đang tìm cái cốc, trong khi bạn muốn tìm cặp kính. Glass và glasses là ví dụ điển hình cho việc một chữ “s” đổi hẳn nghĩa của từ, thuộc nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm. Hiểu đúng thì không còn nhầm cốc với kính.

Cả glass và glasses đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Glass: thuỷ tinh (không đếm được); một cái cốc thuỷ tinh (a glass). VD: Can I have a glass of water?
  • Glasses: mắt kính; hoặc nhiều cái cốc. VD: He can’t read without his glasses.

💡 Mẹo nhớ: mắt kính có hai tròng nên luôn là GLASSES (a pair of glasses).

Bảng so sánh glass và glasses

Tiêu chíGlassGlasses
NghĩaThuỷ tinh; một cái cốcMắt kính; nhiều cái cốc
Đếm được?Thuỷ tinh: không; cái cốc: cóMắt kính luôn số nhiều (a pair of glasses)
Phát âm/ɡlɑːs/ (Anh-Anh), /ɡlæs/ (Anh-Mỹ)/ˈɡlɑːsɪz/
Cụm hay gặpa glass of water, broken glass, glass bottlewear glasses, reading glasses, sunglasses
Ví dụThe window is made of glass.My glasses are on the desk.

“Glass” nghĩa là gì?

Glass (đọc /ɡlɑːs/ theo Anh-Anh, /ɡlæs/ theo Anh-Mỹ) có hai nghĩa chính:

  • Thuỷ tinh (chất liệu, không đếm được): a glass window, broken glass (mảnh kính vỡ).
  • Cái cốc thuỷ tinh (đếm được): a glass, two glasses; a glass of water (một cốc nước).

Ví dụ:

  • Can I have a glass of water? (Cho tôi xin một cốc nước được không?)
  • Be careful, there’s broken glass on the floor. (Cẩn thận, có mảnh kính vỡ trên sàn.)

“Glasses” nghĩa là gì?

Glasses (đọc /ˈɡlɑːsɪz/) có hai nghĩa: số nhiều của cái cốc (two glasses of juice), và quan trọng hơn: mắt kính. Với nghĩa mắt kính, từ này luôn ở số nhiều vì kính có hai tròng, giống trousers có hai ống. Một cặp kính là a pair of glasses, và động từ chia số nhiều: My glasses are…

Ví dụ:

  • My grandpa can’t read without his glasses. (Ông tôi không đọc được nếu không đeo kính.)
  • I need a new pair of glasses. (Tôi cần một cặp kính mới.)
  • Don’t forget your sunglasses. (Đừng quên kính râm.)

Những đồ vật “có hai phần” như jeans, trousers, scissors cũng luôn ở số nhiều. Cặp glass / glasses cùng kiểu với custom / customs: thêm “s” là đổi nghĩa.

Mẹo phân biệt glass và glasses dễ nhớ

Mẹo 1 – Hai tròng thì có “es”: mắt kính luôn là glasses, kể cả khi chỉ có một cặp: a pair of glasses.

Mẹo 2 – Uống thì “a glass of”: a glass of water, a glass of milk. Thấy “of” và đồ uống là cốc.

Mẹo 3 – Đeo thì dùng “wear”: wear glasses (đeo kính). Câu có wear, put on, take off thì gần như chắc chắn là glasses.

Mẹo ghi nhớ: mắt kính có hai tròng nên luôn là glasses (a pair of glasses).

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
I wear glass because I’m short-sighted.I wear glasses because I’m short-sighted.Mắt kính luôn là glasses
My glasses is broken.My glasses are broken.Glasses chia động từ số nhiều
I bought a new glasses.I bought a new pair of glasses.Một cặp kính: a pair of glasses
Give me a glasses of water.Give me a glass of water.Một cốc: a glass

Bài tập: Điền “glass” hay “glasses”

  1. Would you like a ___ of orange juice?
  2. She started wearing ___ when she was ten.
  3. The table is made of wood and ___.
  4. Have you seen my reading ___?
  5. Please put six ___ on the table for the guests.
Xem đáp án
  1. glass: một cốc nước cam.
  2. glasses: đeo kính.
  3. glass: thuỷ tinh (chất liệu).
  4. glasses: kính đọc sách.
  5. glasses: ở đây là sáu cái cốc (số nhiều của glass), không phải mắt kính. Có “six” và “for the guests” nên là cốc.

Câu hỏi thường gặp

“Mắt kính” tiếng Anh là glass hay glasses?

Là glasses (luôn có “es”). Một cặp kính là a pair of glasses.

My glasses is hay are?

Dùng are: My glasses are on the table. Nếu dùng “a pair of glasses” thì động từ số ít: A pair of glasses is…

“Kính râm” tiếng Anh là gì?

Là sunglasses, cũng luôn ở số nhiều: a pair of sunglasses.