Custom hay customs?

Phân biệt custom và customs

Ở sân bay, biển “Customs” có nghĩa là hải quan, không phải “các phong tục”. Nhiều người Việt học từ custom (phong tục) trước, nên khi thấy “customs” lại hiểu nhầm. Đây là cặp từ thú vị trong nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm: thêm “s” có khi chỉ là số nhiều, có khi lại thành một nghĩa mới.

Cả custom và customs đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Custom: phong tục, tập quán. VD: Giving lucky money at Tet is an old custom.
  • Customs: hải quan (ở sân bay, cửa khẩu); cũng là số nhiều “các phong tục”. VD: We went through customs at the airport.

💡 Mẹo nhớ: ở sân bay, CUSTOMS là hải quan, luôn có S. Một phong tục là A CUSTOM.

Bảng so sánh custom và customs

Tiêu chíCustomCustoms
NghĩaPhong tục, tập quánHải quan; các phong tục
Từ loạiDanh từ đếm đượcHải quan: danh từ luôn có “s”
Phát âm/ˈkʌstəm//ˈkʌstəmz/
Cụm hay gặpan old custom, local customsgo through customs, customs officer, customs duty
Ví dụIt’s a custom to visit relatives at Tet.Customs checked our bags.

“Custom” nghĩa là gì?

Custom (đọc /ˈkʌstəm/, nhấn âm đầu) là danh từ đếm được, nghĩa là phong tục, tập quán: cách làm truyền thống của một cộng đồng, một dân tộc. Số nhiều của nghĩa này cũng là customs (các phong tục).

Các cụm từ thường gặp:

  • an old / ancient custom: phong tục lâu đời
  • local customs: phong tục địa phương
  • It is the custom (for somebody) to do something: theo tục lệ thì…

Ví dụ:

  • Giving lucky money at Tet is an old custom. (Lì xì ngày Tết là một phong tục lâu đời.)
  • Tourists should respect local customs. (Du khách nên tôn trọng phong tục địa phương.)

“Customs” nghĩa là gì?

Ngoài nghĩa “các phong tục”, customs còn có nghĩa riêng là hải quan: nơi kiểm tra hàng hoá, hành lý khi ra vào một nước, hoặc cơ quan làm việc đó. Với nghĩa này, từ luôn có “s”, kể cả khi đứng trước danh từ khác.

  • go through customs: làm thủ tục hải quan
  • customs officer: nhân viên hải quan
  • customs duty: thuế hải quan
  • customs declaration: tờ khai hải quan

Ví dụ: We went through customs at the airport (Chúng tôi làm thủ tục hải quan ở sân bay). Custom cũng hay bị nhầm với costume (trang phục) và customer (khách hàng). Cặp này cùng kiểu với good / goods và glass / glasses.

Mẹo phân biệt custom và customs dễ nhớ

Mẹo 1 – Sân bay, cửa khẩu = customs: nói về kiểm tra hành lý, thuế nhập khẩu thì luôn dùng customs (có “s”).

Mẹo 2 – Một phong tục = a custom: nói về Tết, cưới hỏi, lễ hội thì dùng custom (số ít) hoặc customs (nhiều phong tục), xem ngữ cảnh.

Mẹo ghi nhớ: ở sân bay, customs là hải quan, luôn có s; một phong tục là a custom.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
We had to wait at the custom for an hour.We had to wait at customs for an hour.Hải quan luôn là customs
He works as a custom officer.He works as a customs officer.Đứng trước danh từ vẫn giữ “s”
It’s a Vietnamese costume to eat banh chung at Tet.It’s a Vietnamese custom to eat banh chung at Tet.Phong tục là custom, costume là trang phục
Every country has its own custom.Every country has its own customs.Mỗi nước có nhiều phong tục

Bài tập: Điền “custom” hay “customs”

  1. After landing, we went through ___ and collected our bags.
  2. It is a ___ in Vietnam to visit relatives on the first day of Tet.
  3. The ___ officer asked me to open my suitcase.
  4. Every region has its own wedding ___.
  5. You may have to pay ___ duty on expensive goods.
Xem đáp án
  1. customs: thủ tục hải quan.
  2. custom: “a custom” là một phong tục.
  3. customs: nhân viên hải quan.
  4. customs: nhiều phong tục cưới hỏi.
  5. customs: “customs duty” là thuế hải quan. Dễ nhầm vì đứng trước danh từ, nhưng nghĩa hải quan luôn giữ “s”.

Câu hỏi thường gặp

“Hải quan” tiếng Anh là custom hay customs?

Là customs, luôn có “s”: go through customs, customs officer.

“Phong tục tập quán” tiếng Anh là gì?

Dùng customs and traditions hoặc customs and practices. Một phong tục là a custom.

Custom và costume khác nhau thế nào?

Custom /ˈkʌstəm/ là phong tục; costume /ˈkɒstjuːm/ là trang phục (biểu diễn, hoá trang, truyền thống).