Good hay goods?

Phân biệt good và goods

Ai cũng biết good là “tốt”. Nhưng khi gặp “goods” trong hợp đồng, hoá đơn hay tin kinh tế, nhiều người lại hiểu thành “những điều tốt”. Thực ra goods là hàng hoá, một nghĩa hoàn toàn khác. Đây là ví dụ rõ nhất trong nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm: thêm “s” là thành từ mới.

Cả good và goods đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Good: tốt, giỏi (tính từ); điều tốt, lợi ích (danh từ). VD: This is a good book.
  • Goods: hàng hoá (luôn ở dạng số nhiều). VD: The shop sells cheap goods.

💡 Mẹo nhớ: GOODS là thứ đem ra mua bán – hàng hoá. Chỉ khen “tốt” thì dùng GOOD, không s.

Bảng so sánh good và goods

Tiêu chíGoodGoods
NghĩaTốt, giỏi; điều tốtHàng hoá
Từ loạiTính từ; danh từ không đếm đượcDanh từ số nhiều (không có số ít)
Phát âm/ɡʊd//ɡʊdz/
Cụm hay gặpgood at, for your own good, do goodconsumer goods, goods and services, stolen goods
Ví dụShe is good at maths.The goods were delivered on time.

“Good” nghĩa là gì?

Good (đọc /ɡʊd/, âm “u” ngắn) phổ biến nhất là tính từ: tốt, hay, giỏi (a good book, a good teacher, good at English). Ngoài ra, good còn là danh từ không đếm được nghĩa là điều tốt, lợi ích: do good (làm việc tốt), for your own good (vì lợi ích của chính bạn). Ở cả hai nghĩa, good không thêm “s”.

Ví dụ:

  • This is a good book. (Đây là một cuốn sách hay.)
  • She is good at maths. (Cô ấy giỏi toán.)
  • I’m telling you this for your own good. (Tôi nói điều này vì muốn tốt cho bạn.)

“Goods” nghĩa là gì?

Goods (đọc /ɡʊdz/) là danh từ luôn ở số nhiều, nghĩa là hàng hoá: những thứ được sản xuất ra để bán. Không có dạng số ít “a good” với nghĩa này; động từ chia số nhiều (The goods are…). Muốn nói một món hàng, dùng an item, a product.

  • goods and services: hàng hoá và dịch vụ
  • consumer goods: hàng tiêu dùng
  • stolen goods: hàng ăn cắp

Ví dụ: The shop sells cheap goods (Cửa hàng bán hàng giá rẻ). Goods cùng kiểu với customs (hải quan) và clothes (quần áo): những danh từ luôn có “s”.

Mẹo phân biệt good và goods dễ nhớ

Mẹo 1 – Mua bán được thì có “s”: thứ chất lên xe tải, ghi trong hoá đơn là goods.

Mẹo 2 – Khen thì không “s”: a good idea, good news, good at. Tính từ tiếng Anh không bao giờ thêm “s”.

Mẹo 3 – Một món hàng là “an item”: goods không có số ít, đếm thì dùng items, products.

Mẹo ghi nhớ: goods là thứ đem ra mua bán, hàng hoá; khen “tốt” thì dùng good, không s.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
They are goods students.They are good students.Tính từ không thêm “s”
The goods is in the warehouse.The goods are in the warehouse.Goods chia động từ số nhiều
We export many good to Japan.We export a lot of goods to Japan.Hàng hoá là goods
This good is out of stock.This item is out of stock.Một món hàng là an item / a product

Bài tập: Điền “good” hay “goods”

  1. The ___ will arrive at the port next week.
  2. That’s a really ___ idea!
  3. Vietnam exports many kinds of ___, such as rice and coffee.
  4. My sister is very ___ at drawing.
  5. Exercise does you a lot of ___.
Xem đáp án
  1. goods: hàng hoá về cảng.
  2. good: tính từ “hay”.
  3. goods: các loại hàng hoá xuất khẩu.
  4. good: good at = giỏi về.
  5. good: “do somebody good” là có lợi cho ai; ở đây good là danh từ không đếm được (điều tốt), dù đứng sau “a lot of”.

Câu hỏi thường gặp

“Hàng hoá” tiếng Anh là gì?

Là goods (luôn có “s”). Cũng có thể dùng products, merchandise tuỳ ngữ cảnh.

Goods là số ít hay số nhiều?

Số nhiều: The goods are… Không có dạng “a good” với nghĩa hàng hoá.

Good có thêm “s” được không?

Khi là tính từ (tốt) thì không bao giờ. Chỉ khi nghĩa là hàng hoá mới viết goods.