Clothes và cloths chỉ khác nhau chữ “e”, đọc lại gần giống nhau, nên rất nhiều người viết nhầm “I bought some new cloths” khi muốn nói mua quần áo. Thực ra hai từ khác hẳn nghĩa: một bên là quần áo, một bên là những mảnh vải. Đây là cặp từ dễ nhầm trong nhóm số ít và số nhiều, vì cả hai đều trông như số nhiều.
Cả clothes và cloths đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Clothes: quần áo (luôn ở dạng số nhiều). VD: I need to buy some new clothes.
- Cloths: những mảnh vải, khăn lau (số nhiều của cloth). VD: Use these cloths to clean the table.
💡 Mẹo nhớ: CLOTH (mảnh vải) + S = CLOTHS: nhiều mảnh vải. CLOTHES (quần áo) là từ riêng, không có số ít.
Bảng so sánh clothes và cloths
| Tiêu chí | Clothes | Cloths |
|---|---|---|
| Nghĩa | Quần áo | Mảnh vải, khăn lau |
| Số ít | Không có (một món: a piece of clothing, an item of clothing) | a cloth |
| Phát âm | /kləʊðz/ (thường đọc gần như /kləʊz/) | /klɒθs/ |
| Cụm hay gặp | new clothes, put on / take off your clothes | cleaning cloths, kitchen cloths |
| Ví dụ | Her clothes are always neat. | Wipe the glass with a soft cloth. |
“Clothes” nghĩa là gì?
Clothes (đọc /kləʊðz/; trong lời nói hằng ngày nhiều người đọc gần như /kləʊz/) là danh từ, nghĩa là quần áo nói chung. Từ này luôn ở dạng số nhiều, đi với động từ số nhiều (My clothes are wet) và không có dạng số ít “a clothe”. Muốn nói một món quần áo, dùng a piece of clothing hoặc gọi tên cụ thể: a shirt, a dress.
Các cụm từ thường gặp:
- put on / take off your clothes: mặc / cởi quần áo
- change your clothes: thay quần áo
- clothes shop, second-hand clothes: cửa hàng quần áo, quần áo cũ
Ví dụ:
- I need to buy some new clothes. (Tôi cần mua ít quần áo mới.)
- Your clothes are still wet. (Quần áo của bạn vẫn còn ướt.)
“Cloths” nghĩa là gì?
Cloth (đọc /klɒθ/, có âm “th” ở cuối) có hai nghĩa: vải (chất liệu, không đếm được: cotton cloth) và một mảnh vải dùng để lau, đậy (đếm được: a cloth). Cloths là số nhiều của nghĩa đếm được: nhiều mảnh vải, nhiều khăn lau.
Ví dụ:
- Use these cloths to clean the table. (Dùng mấy cái khăn này lau bàn.)
- This bag is made of cloth. (Cái túi này làm bằng vải.)
Clothes còn hay bị nhầm với close (đóng) vì đọc gần giống. Cùng nhóm “thêm s đổi nghĩa” còn có glass / glasses, custom / customs.
Mẹo phân biệt clothes và cloths dễ nhớ
Mẹo 1 – Cloth + s = cloths: nhiều mảnh vải. Còn clothes là một từ riêng có sẵn “e”, nghĩa là quần áo.
Mẹo 2 – Mặc được thì có “e”: thứ mặc lên người (wear) là clothes; thứ dùng để lau là cloths.
Mẹo 3 – Clothes không có số ít: một món là a piece of clothing, không phải “a clothe”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I bought some new cloths for Tet. | I bought some new clothes for Tet. | Quần áo là clothes |
| My clothes is dirty. | My clothes are dirty. | Clothes là số nhiều |
| She bought a beautiful clothe. | She bought a beautiful dress / piece of clothing. | Clothes không có số ít |
| Wipe the table with a clothes. | Wipe the table with a cloth. | Khăn lau là a cloth |
Bài tập: Điền “clothes” hay “cloths”
- Take off your wet ___ and have a hot shower.
- We need more cleaning ___ for the kitchen.
- This shop sells cheap children’s ___.
- The waiter wiped the tables with damp ___.
- Pack enough warm ___ for the trip to Sa Pa.
Xem đáp án
- clothes: quần áo ướt.
- cloths: khăn lau.
- clothes: quần áo trẻ em.
- cloths: những chiếc khăn ẩm để lau.
- clothes: quần áo ấm. Dễ nhầm vì “warm” cũng hay đi với vải, nhưng thứ xếp vào vali để mặc là clothes.
Câu hỏi thường gặp
“Quần áo” tiếng Anh là clothes hay cloths?
Là clothes. Cloths là những mảnh vải, khăn lau.
Clothes có số ít không?
Không. Một món quần áo là a piece of clothing, an item of clothing, hoặc gọi tên món đó.
Clothes và clothing khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa quần áo. Clothes là danh từ số nhiều, dùng hằng ngày; clothing không đếm được, trang trọng hơn (warm clothing, a clothing store).
