Device hay devise?

Phân biệt device và devise

“Please turn off your electronic devises” – bạn có thấy lỗi không? Device và devise chỉ khác nhau chữ C và S, đọc gần giống nhau, nên rất dễ gõ nhầm, nhất là khi viết về công nghệ. Quy tắc phân biệt lại giống hệt cặp advice / advise: một bên là danh từ, một bên là động từ. Đây là cặp hay gặp trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.

Cả device và devise đều đúng nhưng khác từ loại:

  • Device (danh từ): thiết bị, dụng cụ; âm cuối /s/. VD: This device is very useful.
  • Devise (động từ): nghĩ ra, đặt ra (kế hoạch, cách làm); âm cuối /z/. VD: We need to devise a new plan.

💡 Mẹo nhớ: giống ADVICE / ADVISE: C cho danh từ (deviCe), S cho động từ (deviSe).

Bảng so sánh device và devise

Tiêu chíDeviceDevise
Từ loạiDanh từ (đếm được)Động từ
NghĩaThiết bị, dụng cụ, máy móc nhỏNghĩ ra, sáng chế, vạch ra
Phát âm/dɪˈvaɪs/ – âm cuối /s//dɪˈvaɪz/ – âm cuối /z/
Cụm hay gặpmobile device, electronic devices, safety devicedevise a plan, devise a method, devise a strategy
Ví dụCharge your device before the trip.She devised a clever way to save money.

“Device” nghĩa là gì?

Device (đọc /dɪˈvaɪs/, âm cuối /s/ như “ice”) là danh từ đếm được, nghĩa là thiết bị, dụng cụ được làm ra cho một mục đích cụ thể: điện thoại, máy tính bảng, máy đo, thiết bị an toàn… Số nhiều là devices.

Các cụm từ thường gặp:

  • mobile device: thiết bị di động
  • electronic devices: thiết bị điện tử
  • safety device: thiết bị an toàn
  • leave somebody to their own devices: để ai tự xoay xở

Ví dụ:

  • This device is very useful for checking blood pressure. (Thiết bị này rất tiện để đo huyết áp.)
  • Please switch off all electronic devices. (Vui lòng tắt mọi thiết bị điện tử.)

“Devise” nghĩa là gì?

Devise (đọc /dɪˈvaɪz/, âm cuối /z/ như “size”) là động từ, nghĩa là nghĩ ra, vạch ra, sáng chế ra một kế hoạch, phương pháp hay hệ thống sau khi suy tính kỹ. Đây là từ hơi trang trọng; trong giao tiếp, người ta hay nói come up with hoặc work out. Chia: devises, devised, devising.

Các cụm từ thường gặp:

  • devise a plan / a strategy: vạch ra kế hoạch / chiến lược
  • devise a method / a system: nghĩ ra phương pháp / hệ thống

Ví dụ:

  • We need to devise a new plan before Monday. (Chúng ta cần vạch ra kế hoạch mới trước thứ Hai.)
  • The teacher devised a game to help students learn new words. (Cô giáo nghĩ ra một trò chơi giúp học sinh học từ mới.)

Một người devise (nghĩ ra) cách làm, rồi có thể chế tạo một device (thiết bị) theo cách đó. Quy tắc “C cho danh từ, S cho động từ” này giống hệt advice / advise; còn cặp danh từ – động từ khác nhau bằng chữ E cuối là breath / breathe.

Mẹo phân biệt device và devise dễ nhớ

Mẹo 1 – C là danh từ, S là động từ: deviCe (thiết bị) như adviCe; deviSe (nghĩ ra) như adviSe.

Mẹo 2 – Có “a / the / my” hoặc thêm “s” số nhiều thì là device: a device, my devices.

Mẹo 3 – Thay bằng “come up with”: nếu câu vẫn đúng nghĩa thì dùng devise.

Mẹo ghi nhớ: giống advice / advise, C cho danh từ (device), S cho động từ (devise).

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Please turn off your electronic devises.Please turn off your electronic devices.Thiết bị: danh từ device
We devised a smart devise to save water.We devised a smart device to save water.“a smart …” cần danh từ
The team deviced a new strategy.The team devised a new strategy.Động từ là devise → devised
This app works on any mobile devise.This app works on any mobile device.Thiết bị di động

Bài tập: Điền “device” hay “devise”

  1. Can I connect this ___ to my laptop?
  2. The company must ___ a way to cut costs.
  3. Smoke alarms are simple but important safety ___.
  4. Scientists have ___ a new test for the disease.
  5. The engineer ___ a clever plan, and then built a small ___ to test it.
Xem đáp án
  1. device: thiết bị (sau “this”).
  2. devise: động từ sau “must”.
  3. devices: thiết bị an toàn, số nhiều.
  4. devised: động từ ở thì hiện tại hoàn thành.
  5. devised … device: “nghĩ ra” kế hoạch (động từ), chế tạo “một thiết bị” nhỏ (danh từ).

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị là device hay devise?

Là device (có chữ C). Devise là động từ “nghĩ ra”.

Device và devise đọc khác nhau thế nào?

Khác âm cuối: device /dɪˈvaɪs/ kết thúc bằng /s/; devise /dɪˈvaɪz/ kết thúc bằng /z/ rung cổ.

Mobile device nghĩa là gì?

Mobile device là thiết bị di động: điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh…

Devise có giống come up with không?

Gần giống: cả hai đều là nghĩ ra. Devise trang trọng hơn và thường nhấn mạnh việc suy tính kỹ; come up with dùng nhiều trong giao tiếp.