“The break on my bike is broken” – câu này viết nhầm “phanh xe” thành “giờ nghỉ”. Break và brake đọc giống hệt nhau /breɪk/, chỉ khác vị trí chữ “a” và “e”. Đây là cặp từ hay gặp khi nói về xe cộ, thuộc nhóm từ đồng âm tiếng Anh.
Cả break và brake đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Break: làm vỡ, làm gãy; giờ nghỉ giải lao. VD: Let’s take a short break.
- Brake: cái phanh; phanh xe. VD: The brake on my bike is broken.
💡 Mẹo nhớ: BRAKE có chữ A như cAr (ô tô) → phanh xe; nghỉ giải lao, làm vỡ → BREAK.
Bảng so sánh break và brake
| Tiêu chí | Break | Brake |
|---|---|---|
| Từ loại | Động từ (break – broke – broken); danh từ | Danh từ; động từ (brake – braked – braked) |
| Nghĩa | Làm vỡ, gãy; giờ nghỉ | Cái phanh; phanh lại |
| Phát âm | /breɪk/ | /breɪk/ (giống hệt) |
| Cụm hay gặp | take a break, lunch break, break a leg | hit the brakes, brake suddenly |
| Ví dụ | Don’t break the glass! | The driver braked hard. |
“Break” nghĩa là gì?
Break (đọc /breɪk/, dù viết “ea”) vừa là động từ vừa là danh từ:
- Động từ (break – broke – broken): làm vỡ, làm gãy, làm hỏng; phá (luật, lời hứa): break a promise.
- Danh từ: giờ nghỉ, kỳ nghỉ ngắn: a coffee break, lunch break.
Ví dụ: Let’s take a short break (Nghỉ giải lao một chút nhé). He broke his arm playing football (Anh ấy gãy tay khi đá bóng).
“Brake” nghĩa là gì?
Brake (đọc /breɪk/, giống break) là cái phanh của xe, hoặc động từ “phanh lại”. Các dạng của động từ: brake – braked – braked (chia có quy tắc, khác break – broke – broken).
- The brake on my bike is broken. (Phanh xe đạp của tôi bị hỏng.)
- The driver braked suddenly. (Tài xế phanh gấp.)
- Check your brakes before a long trip. (Kiểm tra phanh trước chuyến đi xa.)
Cặp này cùng nhóm đồng âm với sale / sail và wait / weight: cùng âm /eɪ/ nhưng viết bằng các chữ khác nhau.
Một số cụm hay gặp:
- break down: (xe, máy) hỏng
- break the law / the rules: phạm luật, vi phạm quy định
- break the ice: phá vỡ sự ngại ngùng lúc đầu
- brake pads: má phanh
- hand brake: phanh tay
Mẹo phân biệt break và brake dễ nhớ
Mẹo 1 – A như car: brake có chữ A như car: thứ có trên xe.
Mẹo 2 – Thử chia quá khứ: “vỡ” chia thành broke, broken → break. “Phanh” chia thành braked → brake.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The breaks on this car are new. | The brakes on this car are new. | Phanh là brake |
| Let’s take a brake. | Let’s take a break. | Giờ nghỉ là break |
| He breaked the window. | He broke the window. | Quá khứ của break là broke |
| She broke suddenly to avoid the dog. | She braked suddenly to avoid the dog. | Phanh gấp là braked |
Bài tập: Điền “break” hay “brake”
- We have a 15-minute coffee ___ at 10 a.m.
- Press the ___ slowly when it’s raining.
- Be careful not to ___ those plates.
- The mechanic fixed the ___ on my motorbike.
- Never ___ a promise to a child.
Xem đáp án
- break: giờ nghỉ uống cà phê.
- brake: đạp phanh.
- break: làm vỡ đĩa.
- brake: phanh xe máy.
- break: “break a promise” là thất hứa. Không liên quan đồ vật, nhưng vẫn là break.
Câu hỏi thường gặp
“Phanh xe” tiếng Anh là break hay brake?
Là brake. Đạp phanh: hit / press the brake(s).
Take a break hay take a brake?
Viết take a break (nghỉ giải lao).
Break đọc là “brích” hay “brếch”?
Đọc là /breɪk/ (âm “ây”), giống brake, dù viết bằng “ea”.
Break down hay brake down?
Viết break down (hỏng hóc, ngừng hoạt động): My car broke down on the highway. Cụm này không liên quan đến phanh.
