“I’m boring” – nhiều người Việt nói câu này khi muốn than “Tôi chán quá”, nhưng thực ra câu đó nghĩa là “Tôi là người nhàm chán”. Bored và boring cùng gốc từ bore (làm chán), chỉ khác đuôi -ed và -ing, mà tiếng Việt lại dùng chung một chữ “chán” cho cả hai. Đây là cặp mở đầu cho quy tắc -ed / -ing trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.
Cả bored và boring đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Bored: (người) cảm thấy chán. VD: The kids are bored. Let’s go out.
- Boring: (việc, người) gây chán, nhàm chán. VD: This film is boring.
💡 Mẹo nhớ: -ED là người cảm thấy (she is bored); -ING là thứ gây ra cảm giác đó (a boring film).
Bảng so sánh bored và boring
| Tiêu chí | Bored | Boring |
|---|---|---|
| Nghĩa | Cảm thấy chán | Nhàm chán, gây chán |
| Mô tả | Cảm xúc bên trong của người | Tính chất của sự việc, người, vật |
| Giới từ hay đi kèm | bored with / of | — |
| Câu hỏi tự kiểm tra | Ai đang cảm thấy? | Cái gì gây ra cảm giác? |
| Ví dụ | I’m bored with this game. | This game is boring. |
“Bored” nghĩa là gì?
Bored là tính từ đuôi -ed, mô tả cảm xúc của người (hoặc con vật): thấy chán, không có hứng thú vì không có gì làm hoặc việc đang làm quá đơn điệu. Chủ ngữ của bored gần như luôn là người: I’m bored, the students were bored.
Các cụm từ thường gặp:
- get bored: bắt đầu thấy chán
- bored with / of something: chán cái gì
- bored to death / to tears: chán muốn chết
Ví dụ:
- The kids are bored. Let’s go out. (Bọn trẻ chán rồi. Mình ra ngoài đi.)
- I’m bored with eating instant noodles every day. (Tôi chán ăn mì gói mỗi ngày rồi.)
“Boring” nghĩa là gì?
Boring là tính từ đuôi -ing, mô tả tính chất của sự việc, đồ vật hoặc con người: nhàm chán, tẻ nhạt, khiến người khác thấy chán. Khi dùng boring cho người (He is boring), nghĩa là người đó tẻ nhạt, làm người khác chán – một lời chê khá nặng.
Các cụm từ thường gặp:
- a boring job / lesson / film: công việc / bài học / bộ phim nhàm chán
- boring life: cuộc sống tẻ nhạt
Ví dụ:
- This film is boring. I almost fell asleep. (Phim này chán quá, tôi suýt ngủ gật.)
- The meeting was so boring that everyone checked their phones. (Cuộc họp chán đến mức ai cũng xem điện thoại.)
Quy tắc -ed / -ing này áp dụng cho cả loạt tính từ chỉ cảm xúc: interested / interesting, excited / exciting, confused / confusing, tired / tiring, surprised / surprising. Thường thì thứ gì đó boring sẽ làm người ta bored: The lesson was boring, so the students were bored.
Mẹo phân biệt bored và boring dễ nhớ
Mẹo 1 – ED là cảm thấy, ING là gây ra: người cảm thấy chán → bored; thứ gây chán → boring.
Mẹo 2 – Cẩn thận với “I’m boring”: câu này là tự chê mình nhàm chán. Muốn than chán thì nói “I’m bored”.
Mẹo 3 – Thử thêm “cảm thấy”: dịch được là “cảm thấy chán” thì dùng bored; dịch là “nhàm chán, gây chán” thì dùng boring.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I’m so boring. Let’s do something. | I’m so bored. Let’s do something. | Mình cảm thấy chán: bored |
| The lesson was very bored. | The lesson was very boring. | Bài học gây chán: boring |
| She got boring of her job. | She got bored with her job. | Cảm thấy chán việc: bored with |
| It’s a bored movie. | It’s a boring movie. | Bộ phim nhàm chán: boring |
Bài tập: Điền “bored” hay “boring”
- The book was so ___ that I stopped reading it.
- Are you ___? Do you want to play a game?
- My job is a bit ___, but the pay is good.
- The audience looked ___ during the long speech.
- The trip was ___ because it rained, so we were ___ all week.
Xem đáp án
- boring: cuốn sách nhàm chán.
- bored: bạn có thấy chán không.
- boring: công việc hơi nhàm.
- bored: khán giả trông chán.
- boring … bored: chuyến đi “nhàm chán” (tính chất), nên chúng tôi “thấy chán” (cảm xúc).
Câu hỏi thường gặp
I’m bored hay I’m boring?
Muốn nói “tôi thấy chán” thì dùng I’m bored. “I’m boring” nghĩa là “tôi là người nhàm chán”.
Bored with hay bored of?
Cả hai đều dùng được. Bored with là cách truyền thống; bored of phổ biến trong văn nói, nhất là ở Anh. Bored by cũng gặp khi nói nguyên nhân.
Quy tắc -ed và -ing là gì?
Tính từ -ed mô tả cảm xúc của người; tính từ -ing mô tả tính chất của thứ gây ra cảm xúc đó. VD: tired / tiring, surprised / surprising.
“Chán quá” tiếng Anh nói thế nào?
Nói I’m so bored! hoặc This is so boring! (cái này chán quá).
