Chuyến bay bị huỷ: “Your flight has been canceled” hay “cancelled”? Cả hai cách viết đều xuất hiện trên email hãng bay, ứng dụng đặt phòng, và cả hai đều đúng. Canceled (một L) phổ biến ở Mỹ, cancelled (hai L) là chuẩn Anh-Anh. Riêng danh từ cancellation thì luôn có hai L. Đây là cặp thuộc nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.
Cả canceled và cancelled đều được chấp nhận, là quá khứ của cancel (huỷ). Canceled (một L) thường dùng ở Mỹ; cancelled (hai L) là chuẩn Anh-Anh và cũng gặp ở Mỹ. Danh từ cancellation luôn có hai L.
👉 Chọn một kiểu cho động từ và giữ thống nhất trong bài; danh từ thì luôn là cancellation.
💡 Mẹo nhớ: nhớ ngoại lệ – CANCELLATION luôn có hai L, dù viết canceled hay cancelled.
Bảng so sánh canceled và cancelled
| Tiêu chí | Canceled (Anh-Mỹ) | Cancelled (Anh-Anh) |
|---|---|---|
| Được chấp nhận | ✅ Có | ✅ Có |
| Từ loại | Quá khứ / phân từ của cancel | Quá khứ / phân từ của cancel |
| Dạng -ing | canceling | cancelling |
| Danh từ | cancellation (hai L) | cancellation (hai L) |
| Phát âm | /ˈkænsld/ | /ˈkænsld/ |
“Canceled” nghĩa là gì?
Canceled / cancelled là quá khứ và quá khứ phân từ của cancel – huỷ (chuyến bay, cuộc hẹn, đơn hàng, đăng ký). Hay gặp trong câu bị động: The flight was cancelled.
Các cụm từ thường gặp: cancel a booking / an order (huỷ đặt chỗ / đơn hàng), be cancelled due to… (bị huỷ vì…), free cancellation (huỷ miễn phí), cancellation fee (phí huỷ).
- Our flight was cancelled because of the storm. (Chuyến bay bị huỷ vì bão.) – Anh-Anh
- I canceled my gym membership. (Tôi đã huỷ thẻ tập gym.) – Anh-Mỹ
Vì sao có hai cách viết?
- Cancel nhấn âm đầu (CAN-cel). Theo quy tắc Anh-Anh, động từ tận cùng bằng nguyên âm + L luôn gấp đôi L: cancelled, cancelling.
- Theo quy tắc Anh-Mỹ, chỉ gấp đôi khi nhấn âm cuối – cancel nhấn âm đầu nên viết canceled. Tuy vậy, cancelled vẫn khá phổ biến ở Mỹ.
- Danh từ cancellation có trọng âm ở âm “la” (can-cel-LA-tion), nên hai L được giữ ở cả hai chuẩn.
Cancellation luôn viết hai L, kể cả trong văn bản Mỹ. “Cancelation” (một L) rất hiếm gặp; nên viết hai L để an toàn.
Trên giao diện ứng dụng, nút bấm “Cancel” chỉ có một cách viết.
Nên viết “canceled” hay “cancelled”?
Mẹo 1 – Cùng bộ với travel: canceled / traveled (Mỹ); cancelled / travelled (Anh).
Mẹo 2 – Danh từ luôn hai L: cancellation – không đổi theo chuẩn.
Mẹo 3 – Không chắc thì chọn cancelled: hai L được chấp nhận ở cả Anh và (khá phổ biến) ở Mỹ.

Những câu hay viết lẫn lộn
| ❌ Viết lẫn lộn | ✅ Viết thống nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
| The trip was canceled, so we stopped travelling. | The trip was cancelled, so we stopped travelling. | Anh-Anh: hai L cho cả hai |
| We canceled the order. There is no cancelation fee. | We canceled the order. There is no cancellation fee. | Danh từ luôn hai L |
| The concert was cancelled and the theater closed. | The concert was cancelled and the theatre closed. | Anh-Anh: theatre đi với cancelled |
| The meeting is cancled. | The meeting is cancelled. / canceled. | “Cancled” thiếu e |
Bài tập: Chọn cách viết phù hợp
- Email theo Anh-Anh: “Your booking has been (canceled / cancelled).”
- “Free (cancelation / cancellation) up to 24 hours before check-in.”
- Câu “We canceled the class and travelled home” đã thống nhất chưa?
- Bài viết Anh-Mỹ: “They are (canceling / cancelling) the show.”
Xem đáp án
- cancelled: chuẩn Anh.
- cancellation: danh từ luôn hai L.
- Chưa: canceled (Mỹ) đi với travelled (Anh). Sửa thành “canceled… traveled” hoặc “cancelled… travelled”.
- canceling: chuẩn Mỹ một L (cancelling cũng gặp ở Mỹ nhưng kém phổ biến hơn).
Câu hỏi thường gặp
Cancelled hay canceled đúng?
Cả hai đều đúng: cancelled (Anh-Anh, cũng gặp ở Mỹ), canceled (Anh-Mỹ).
Cancellation có mấy chữ L?
Hai chữ L, ở cả Anh và Mỹ: cancellation.
Huỷ đặt phòng tiếng Anh nói thế nào?
Nói cancel a booking (Anh) hoặc cancel a reservation (Mỹ): I’d like to cancel my booking.
