“She walked toward me” hay “She walked towards me”? Có hay không có chữ S ở cuối – nhiều người học tưởng một trong hai là sai. Thực ra cả hai đều đúng và cùng nghĩa: toward phổ biến ở Mỹ, towards phổ biến ở Anh. Đây là cặp “cả hai được chấp nhận” trong nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.
Cả toward và towards đều được chấp nhận, nghĩa là về phía, hướng về; đối với. Toward phổ biến ở Mỹ; towards phổ biến ở Anh. Nghĩa và cách dùng như nhau.
👉 Chọn một kiểu theo chuẩn của bài và giữ thống nhất (cả với afterward/afterwards, backward/backwards).
💡 Mẹo nhớ: Mỹ thường bỏ S cuối (TOWARD, AFTERWARD), Anh giữ S (TOWARDS, AFTERWARDS).
Bảng so sánh toward và towards
| Tiêu chí | Toward (Anh-Mỹ) | Towards (Anh-Anh) |
|---|---|---|
| Được chấp nhận | ✅ Có | ✅ Có |
| Từ loại | Giới từ | Giới từ |
| Phát âm | /tɔːrd/ hoặc /təˈwɔːrd/ | /təˈwɔːdz/ |
| Từ cùng quy luật | afterward, backward, upward | afterwards, backwards, upwards |
| Ví dụ | He ran toward the door. | He ran towards the door. |
“Toward” nghĩa là gì?
Toward / towards là giới từ với ba nghĩa chính:
- Về phía, hướng về: She walked towards the beach. (Cô ấy đi về phía bãi biển.)
- Đối với (thái độ, cảm xúc): his attitude towards work (thái độ của anh ấy đối với công việc).
- Gần (thời điểm), góp vào: towards the end of the year (gần cuối năm); save money toward a new car (dành tiền để mua xe mới).
Các cụm từ thường gặp: towards the end (gần cuối), attitude towards (thái độ với), a step towards (một bước tiến tới).
Vì sao có hai cách viết?
- Cả toward và towards đều đã tồn tại từ lâu trong tiếng Anh. Chữ -s ở cuối là dấu vết của một hậu tố cổ dùng để tạo trạng từ, giống trong afterwards, besides.
- Theo thời gian, người Mỹ ưa dạng không S, người Anh ưa dạng có S.
- Không có khác biệt nào về nghĩa – chỉ là thói quen vùng miền.
Quy luật này không áp dụng cho beside / besides: hai từ đó khác nghĩa (bên cạnh / ngoài ra) – xem bài beside / besides.
Khi trích dẫn tên sách, tên chương trình, giữ nguyên cách viết gốc.
Nên viết “toward” hay “towards”?
Mẹo 1 – Mỹ bỏ S, Anh giữ S: toward / towards, afterward / afterwards, backward / backwards. Ngoại lệ: beside / besides khác nghĩa, không áp dụng.
Mẹo 2 – Đồng bộ chuẩn: towards đi với colour, centre; toward đi với color, center.

Những câu hay viết lẫn lộn
| ❌ Viết lẫn lộn | ✅ Viết thống nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
| We walked towards the park and afterward went home. | We walked towards the park and afterwards went home. | Anh-Anh: giữ S cho cả hai |
| He drove toward the city centre. | He drove towards the city centre. | Anh-Anh: towards đi với centre |
| Her attitude towards her favorite teacher changed. | Her attitude toward her favorite teacher changed. | Anh-Mỹ cho cả câu |
| Walk forwards, then go toward the exit. | Walk forward, then go toward the exit. / Walk forwards, then go towards the exit. | Cùng một kiểu S |
Bài tập: Chọn cách viết phù hợp
- Bài viết Anh-Anh: “The dog ran (toward / towards) me.”
- Bài viết Anh-Mỹ: “Prices go up (toward / towards) the end of the year.”
- Câu “We walked towards the beach and swam afterward” đã thống nhất chưa?
- “(Beside / Besides) English, she speaks French.” – có áp dụng quy luật toward/towards không?
Xem đáp án
- towards.
- toward.
- Chưa: sửa thành “towards… afterwards” hoặc “toward… afterward”.
- Besides, và không áp dụng: beside / besides khác nghĩa, không phải chuyện Anh-Mỹ.
Câu hỏi thường gặp
Toward và towards có khác nghĩa không?
Không. Hai từ cùng nghĩa, chỉ khác thói quen: toward (Mỹ), towards (Anh).
Attitude toward hay attitude towards?
Cả hai đều đúng: attitude toward (Mỹ), attitude towards (Anh).
Afterward hay afterwards?
Cùng quy luật: afterward phổ biến ở Mỹ, afterwards phổ biến ở Anh (và cũng gặp nhiều ở Mỹ).
