Analyze hay analyse?

Phân biệt analyze và analyse

Viết báo cáo, bài luận, người học hay phân vân giữa “analyze the data” và “analyse the data”. Cả hai đều đúng: analyze là cách viết Anh-Mỹ, analyse là cách viết Anh-Anh. Nhưng khác với realize / realise, ở đây chuẩn Anh không chấp nhận -yze. Và danh từ analysis thì chỉ có một cách viết. Đây là cặp hay gặp trong văn học thuật, thuộc nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.

Cả analyze và analyse đều được chấp nhận, nghĩa là phân tích. Analyze là cách viết Anh-Mỹ; analyse là cách viết Anh-Anh. Danh từ luôn là analysis (số nhiều analyses).

👉 Theo chuẩn Mỹ viết analyze; theo chuẩn Anh viết analyse – kể cả với nhà xuất bản dùng -ize cho các từ khác.

💡 Mẹo nhớ: danh từ ANALYSIS chỉ có một cách viết – chỉ động từ mới khác: analyZe (Mỹ), analySe (Anh).

Bảng so sánh analyze và analyse

Tiêu chíAnalyze (Anh-Mỹ)Analyse (Anh-Anh)
Được chấp nhận✅ Có✅ Có
Danh từanalysisanalysis (giống hệt)
Người phân tíchanalystanalyst
Từ cùng quy luậtparalyze, catalyzeparalyse, catalyse
Cách đọc/ˈænəlaɪz//ˈænəlaɪz/

“Analyze” nghĩa là gì?

Analyze / analyse là động từ, nghĩa là phân tích: xem xét kỹ từng phần để hiểu rõ bản chất. Danh từ analysis (sự phân tích), người làm phân tích là analyst, tính từ analytical.

Các cụm từ thường gặp: analyse data / results (phân tích dữ liệu / kết quả), data analysis (phân tích dữ liệu), in-depth analysis (phân tích chuyên sâu), data analyst (chuyên viên phân tích dữ liệu).

  • We need to analyse the survey results. (Chúng ta cần phân tích kết quả khảo sát.) – Anh-Anh
  • The team analyzed the sales data. (Nhóm đã phân tích dữ liệu bán hàng.) – Anh-Mỹ

Vì sao có hai cách viết?

  • Analyse đến từ danh từ analysis (gốc Hy Lạp analusis, phần “-lysis” nghĩa là tách rời). Vì gốc là “-lyse”, không phải hậu tố “-ize”, nên tiếng Anh-Anh viết -yse.
  • Người Mỹ đổi -yse thành -yze cho đồng bộ với các động từ -ize khác.
  • Kết quả: khác với realize / realise, chuẩn Anh-Anh (kể cả Oxford spelling) chỉ dùng analyse; analyze được coi là cách viết Mỹ.

Danh từ analysis và người phân tích analyst chỉ có một cách viết ở mọi nơi – không có “analyzis” hay “analysist”.

Số nhiều của analysis là analyses (đọc /əˈnæləsiːz/), không phải analysises.

Nên viết “analyze” hay “analyse”?

Mẹo 1 – Nhìn danh từ analysis: analy-S-is có chữ S → động từ kiểu Anh analy-S-e. Mỹ đổi thành Z.

Mẹo 2 – Đồng bộ chuẩn: viết analyse thì cũng colour, centre, organise; viết analyze thì color, center, organize.

Mẹo ghi nhớ: danh từ analysis chỉ có một cách viết – chỉ động từ khác: analyze (Mỹ), analyse (Anh).

Những câu hay viết lẫn lộn

❌ Viết lẫn lộn✅ Viết thống nhấtGhi chú
We analysed the data and organized the results.We analysed the data and organised the results.Chuẩn Anh cho cả câu
The data analyzis shows growth.The data analysis shows growth.Analysis chỉ có một cách viết
She is a data analysist.She is a data analyst.Người phân tích: analyst
Two analysises were done.Two analyses were done.Số nhiều: analyses

Bài tập: Chọn cách viết phù hợp

  1. Báo cáo theo Anh-Anh: “We will (analyze / analyse) the feedback.”
  2. “The (analysis / analyzis) took two weeks.”
  3. Câu “They analyzed the colours of the logo” đã thống nhất chưa?
  4. Số nhiều của analysis là gì?
Xem đáp án
  1. analyse: chuẩn Anh.
  2. analysis: danh từ chỉ có một cách viết.
  3. Chưa: analyzed (Mỹ) đi với colours (Anh). Sửa thành “analysed… colours” hoặc “analyzed… colors”.
  4. analyses.

Câu hỏi thường gặp

Analyse có sai không?

Không. Analyse là cách viết chuẩn Anh-Anh; analyze là chuẩn Anh-Mỹ.

Analysis có viết analyzis được không?

Không. Danh từ chỉ có một cách viết: analysis.

Analyse và analysis đọc khác nhau thế nào?

Động từ analyse đọc /ˈænəlaɪz/ (nhấn âm đầu); danh từ analysis đọc /əˈnæləsɪs/ (nhấn âm thứ hai).