Whose hay who’s?

Phân biệt whose và who's

“Who’s bag is this?” – câu hỏi này viết sai một chữ: phải là “Whose bag is this?” (Túi của ai đây?). Whose và who’s đọc giống nhau hoàn toàn, nên khi viết rất dễ chọn nhầm. Đây là cặp thuộc nhóm từ đồng âm tiếng Anh, cùng kiểu với its / it’s.

Cả whose và who’s đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Whose: của ai (hỏi hoặc nối câu về sở hữu). VD: Whose phone is this?
  • Who‘s: viết tắt của who is hoặc who has. VD: Who’s your teacher?

💡 Mẹo nhớ: giống ITS / IT’S: có dấu ‘ là viết tắt (WHO’S = WHO IS), không có dấu là sở hữu (WHOSE).

Bảng so sánh whose và who’s

Tiêu chíWhoseWho’s
Từ loạiTừ để hỏi / đại từ quan hệ sở hữuViết tắt: who is / who has
NghĩaCủa ai; (người) mà… của họAi là; ai đã
Phát âm/huːz//huːz/ (giống hệt)
Theo sauDanh từ: whose car, whose ideaTính từ, V-ing, danh từ, been
Ví dụWhose idea was this?Who’s coming tonight?

“Whose” nghĩa là gì?

Whose (đọc /huːz/) có hai cách dùng:

  • Từ để hỏi “của ai”: Whose phone is this? (Điện thoại này của ai?)
  • Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, nối hai mệnh đề: I have a friend whose father is a pilot. (Tôi có một người bạn mà bố là phi công.)

Sau whose thường là một danh từ (whose car, whose father).

“Who’s” nghĩa là gì?

Who’s là viết tắt của who is hoặc who has:

  • Who’s your teacher? (Thầy giáo của bạn là ai?) – who is
  • Who’s coming to the party? (Ai sẽ đến bữa tiệc?) – who is
  • Who’s seen my keys? (Ai đã thấy chìa khoá của tôi?) – who has

Quy tắc chung của tiếng Anh: đại từ sở hữu không dùng dấu nháy (whose, its, your, their), dấu nháy chỉ dùng cho viết tắt (who’s, it’s, you’re, they’re). Nắm quy tắc này là phân biệt được cả its / it’s và your / you’re.

Một số câu hay gặp:

  • Whose turn is it?: đến lượt ai?
  • Whose fault is it?: lỗi của ai?
  • Who’s there?: ai đó? (who is there)
  • Who’s next?: ai tiếp theo?

Mẹo phân biệt whose và who’s dễ nhớ

Mẹo 1 – Thay bằng “who is / who has”: “Who is bag is this?” vô nghĩa → whose bag.

Mẹo 2 – Sau whose là đồ vật, người: whose + danh từ = “… của ai”.

Mẹo ghi nhớ: giống its và it's, có dấu nháy là viết tắt (who's = who is), không dấu là sở hữu (whose).

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Who’s bag is this?Whose bag is this?“Của ai” là whose
Whose coming with me?Who’s coming with me?Who is coming
The man who’s car was stolen called the police.The man whose car was stolen called the police.Xe “của” người đàn ông
Whose been using my computer?Who’s been using my computer?Who has been

Bài tập: Điền “whose” hay “who’s”

  1. ___ car is parked outside?
  2. ___ the new manager?
  3. She’s the girl ___ brother plays football for Hanoi FC.
  4. ___ finished the exercise already?
  5. I don’t know ___ turn it is to wash the dishes.
Xem đáp án
  1. Whose: xe của ai.
  2. Who’s: who is the new manager.
  3. whose: anh trai của cô gái.
  4. Who’s: who has finished.
  5. whose: “lượt của ai” (whose turn). Dễ nhầm vì có “it is” ở sau, nhưng chữ cần điền đứng trước danh từ “turn”.

Câu hỏi thường gặp

“Của ai” tiếng Anh là whose hay who’s?

Là whose: Whose book is this?

Who’s là viết tắt của gì?

Là viết tắt của who is hoặc who has.

Whose có dùng cho đồ vật được không?

Có, trong mệnh đề quan hệ: a house whose roof is red (ngôi nhà có mái màu đỏ). Cách nói khác là a house with a red roof.

Whose turn hay who’s turn?

Viết whose turn (lượt của ai): Whose turn is it to cook tonight?