“I ate the hole pizza” – ăn hết cả cái bánh mà viết thành “ăn cái lỗ”. Whole (toàn bộ) và hole (cái lỗ) đọc giống hệt nhau /həʊl/, vì chữ W trong whole là chữ câm. Đây là cặp thú vị trong nhóm từ đồng âm tiếng Anh: thêm hay bớt một chữ W là đổi hẳn nghĩa.
Cả whole và hole đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Whole: toàn bộ, nguyên vẹn. VD: He ate the whole pizza.
- Hole: cái lỗ, cái hố. VD: There is a hole in my sock.
💡 Mẹo nhớ: WHOLE có thêm chữ W – đủ chữ, trọn vẹn; HOLE thiếu một chữ, như bị thủng một lỗ.
Bảng so sánh whole và hole
| Tiêu chí | Whole | Hole |
|---|---|---|
| Từ loại | Tính từ; danh từ (cái toàn thể) | Danh từ đếm được |
| Nghĩa | Toàn bộ, cả, nguyên vẹn | Cái lỗ, cái hố |
| Phát âm | /həʊl/ (W câm) | /həʊl/ (giống hệt) |
| Cụm hay gặp | the whole day, the whole world, as a whole | a hole in the wall, dig a hole |
| Ví dụ | I spent the whole weekend studying. | The dog dug a hole in the garden. |
“Whole” nghĩa là gì?
Whole (đọc /həʊl/, chữ W đầu câm) chủ yếu là tính từ, nghĩa là toàn bộ, cả, nguyên vẹn, không thiếu phần nào. Thường đi với “the” hoặc từ sở hữu: the whole day, my whole life.
- He ate the whole pizza. (Anh ấy ăn hết cả chiếc pizza.)
- I’ve lived here my whole life. (Tôi sống ở đây cả đời.)
- The whole class passed the exam. (Cả lớp đều đỗ.)
“Hole” nghĩa là gì?
Hole (đọc /həʊl/, giống whole) là danh từ đếm được, nghĩa là cái lỗ, chỗ thủng, cái hố. Số nhiều là holes.
- There is a hole in my sock. (Tất của tôi bị thủng một lỗ.)
- The road is full of holes after the rain. (Sau mưa đường đầy ổ gà.)
Chữ “wh” đọc /h/ như whole còn gặp ở who, whom, whose. Cặp này cùng nhóm đồng âm với right / write, cũng có chữ W câm.
Một số cụm hay gặp:
- the whole time: suốt cả thời gian
- on the whole: nhìn chung
- wholemeal / whole grain: nguyên cám (bánh mì, bột)
- black hole: lỗ đen (thiên văn)
- pothole: ổ gà trên đường
Mẹo phân biệt whole và hole dễ nhớ
Mẹo 1 – Trọn vẹn thì đủ chữ: whole có thêm W, đủ đầy như nghĩa “toàn bộ”.
Mẹo 2 – Đứng sau “the” và trước danh từ: the whole day, the whole team → whole. Đứng một mình làm danh từ (a hole) → hole.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I slept the hole day. | I slept the whole day. | “Cả ngày” là whole |
| There’s a whole in my shirt. | There’s a hole in my shirt. | Lỗ thủng là hole |
| The hole family came to the wedding. | The whole family came to the wedding. | Cả gia đình |
| He fell into a big whole. | He fell into a big hole. | Cái hố là hole |
Bài tập: Điền “whole” hay “hole”
- She told me the ___ story.
- The mouse ran into a ___ in the wall.
- It rained the ___ week.
- Workers dug a deep ___ for the new tree.
- The ___ team worked hard to fix the ___ in the roof.
Xem đáp án
- whole: toàn bộ câu chuyện.
- hole: cái lỗ trên tường.
- whole: cả tuần.
- hole: cái hố.
- whole … hole: “cả” đội sửa “lỗ thủng” trên mái.
Câu hỏi thường gặp
The whole day hay the hole day?
Viết the whole day (cả ngày).
Whole có đọc chữ W không?
Không, W câm: whole đọc /həʊl/, giống hole.
Whole và all khác nhau thế nào?
Gần nghĩa nhưng khác vị trí: the whole day = all day; whole đứng sau the / my, all đứng trước the: all the money.
On the whole nghĩa là gì?
On the whole nghĩa là “nhìn chung, nói chung”: On the whole, the trip was great. Cụm này dùng whole (có W).
