Bring hay take?

Phân biệt bring và take

“Take your book to class tomorrow” hay “Bring your book to class tomorrow”? Bring và take đều dịch là “mang, đem”, nhưng tiếng Anh phân biệt theo hướng di chuyển so với người nói. Tiếng Việt có “mang đến” và “mang đi” nhưng ta hay nói gọn “mang”, nên chọn nhầm từ. Đây là cặp động từ chỉ hướng trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.

Cả bring và take đều đúng nhưng ngược hướng:

  • Bring: mang đến, mang lại (về phía người nói). VD: Please bring your book tomorrow.
  • Take: mang đi, đem đi (rời xa người nói). VD: Take an umbrella with you.

💡 Mẹo nhớ: BRING – mang về phía mình (come here); TAKE – mang rời xa mình (go there).

Bảng so sánh bring và take

Tiêu chíBringTake
HướngVề phía người nói / nơi người nói đang ởRời xa người nói, tới nơi khác
Đi cặp vớicome, herego, there
Bảng chiabring – brought – broughttake – took – taken
Cụm hay gặpbring back, bring uptake away, take somebody home
Ví dụBring me a glass of water.Take these plates to the kitchen.

“Bring” nghĩa là gì?

Bring (bring – brought – brought) nghĩa là mang đến, đem lại – vật hoặc người di chuyển về phía người nói, hoặc tới nơi người nói đang ở (hay sẽ ở). Bring đi cặp tự nhiên với “come” và “here”.

Các cụm từ thường gặp:

  • bring somebody something: mang cho ai cái gì
  • bring back: mang về, gợi lại (kỷ niệm)
  • bring a friend: dẫn bạn đi cùng (tới chỗ người mời)

Ví dụ:

  • Please bring your book tomorrow. (Mai nhớ mang sách theo nhé – cô giáo nói, ở lớp.)
  • Can you bring me a glass of water? (Mang cho tôi cốc nước được không?)

“Take” nghĩa là gì?

Take (take – took – taken) với nghĩa này là mang đi, đem đi, dẫn đi – vật hoặc người di chuyển rời xa người nói, tới một nơi khác. Take đi cặp với “go” và “there”. Ngoài ra take còn rất nhiều nghĩa khác (lấy, cầm, đi xe, mất thời gian…).

Các cụm từ thường gặp:

  • take something with you: mang theo
  • take somebody to + nơi: đưa ai đi đâu
  • take away: mang đi (đồ ăn mang về: takeaway)

Ví dụ:

  • Take an umbrella with you. It might rain. (Mang ô theo đi, có thể mưa đấy.)
  • I’ll take the kids to school. (Tôi sẽ đưa bọn trẻ tới trường.)

Quá khứ của bring là brought – rất dễ lẫn với bought, xem bought / brought. Cặp ngược chiều tương tự là borrow / lend.

Mẹo phân biệt bring và take dễ nhớ

Mẹo 1 – Bring đi với come, take đi với go: Come and bring… / Go and take…

Mẹo 2 – Đứng ở đâu thì xét từ đó: mang tới chỗ mình đang đứng → bring; mang ra chỗ khác → take.

Mẹo 3 – Nơi người nghe sẽ đến cùng mình: “Bring a jacket to the party” (người nói cũng sẽ có mặt ở bữa tiệc) – đây là ngoại lệ hay gặp.

Mẹo ghi nhớ: bring là mang về phía mình (come here); take là mang rời xa mình (go there).

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Come here and take me the remote.Come here and bring me the remote.Về phía người nói: bring
Bring this letter to the post office.Take this letter to the post office.Mang đi nơi khác: take
He bringed his dog to the park.He took his dog to the park.Dẫn đi chỗ khác: take; bring cũng không có “bringed”
Don’t forget to bring your passport when you go abroad.Don’t forget to take your passport when you go abroad.Mang theo đi xa: take

Bài tập: Điền “bring” hay “take”

  1. When you come to my house, ___ some snacks.
  2. Please ___ the rubbish out when you leave.
  3. Waiter, could you ___ us the menu?
  4. I’ll ___ you to the airport tomorrow.
  5. ___ these books to the library, and ___ me back some new ones.
Xem đáp án
  1. bring: mang tới nhà người nói.
  2. take: mang rác ra ngoài.
  3. bring: mang thực đơn tới bàn mình.
  4. take: đưa bạn ra sân bay.
  5. Take … bring: “mang” sách tới thư viện (đi xa), rồi “mang về” cho tôi sách mới (về phía người nói).

Câu hỏi thường gặp

Bring me hay take me?

Bring me something: mang cho tôi cái gì (về phía tôi). Take me to…: đưa tôi đi đâu.

Quá khứ của bring là gì?

Là brought (bring – brought – brought). Không có “bringed” hay “brang”.

Takeaway nghĩa là gì?

Takeaway (Anh-Anh; Anh-Mỹ: takeout) là đồ ăn mua mang về.

Bring up nghĩa là gì?

Bring up có hai nghĩa: nuôi dạy (be brought up in Hue) và nêu ra một vấn đề (bring up a question).