Week hay weak?

Phân biệt week và weak

“See you next weak!” – chào tạm biệt mà lại hẹn gặp vào “tuần yếu”. Week (tuần) và weak (yếu) đọc giống hệt nhau /wiːk/, chỉ khác “ee” và “ea”. Đây là lỗi chính tả hay gặp trong tin nhắn, email, và là một cặp quen thuộc của nhóm từ đồng âm tiếng Anh.

Cả week và weak đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Week: tuần (7 ngày). VD: We go swimming twice a week.
  • Weak: yếu, kém. VD: He felt weak after the flu.

💡 Mẹo nhớ: nghĩ tới WEEKEND (cuối tuần) để nhớ WEEK viết EE; yếu ớt thì viết WEAK.

Bảng so sánh week và weak

Tiêu chíWeekWeak
Từ loạiDanh từTính từ
NghĩaTuầnYếu, kém
Phát âm/wiːk//wiːk/ (giống hệt)
Từ cùng họweekly, weekend, weekdayweakness, weaken
Ví dụSee you next week!My English is weak.

“Week” nghĩa là gì?

Week (đọc /wiːk/) là danh từ đếm được, nghĩa là tuần, khoảng thời gian bảy ngày. Từ cùng họ: weekend (cuối tuần), weekday (ngày thường), weekly (hằng tuần).

  • We go swimming twice a week. (Chúng tôi đi bơi hai lần một tuần.)
  • See you next week! (Hẹn gặp tuần sau!)

“Weak” nghĩa là gì?

Weak (đọc /wiːk/, giống week) là tính từ, nghĩa là yếu (sức khoẻ, sức lực), kém (khả năng), loãng, nhạt (đồ uống). Trái nghĩa là strong (mạnh). Danh từ là weakness (điểm yếu).

  • He felt weak after the flu. (Anh ấy thấy yếu sau trận cúm.)
  • Maths is my weak subject. (Toán là môn yếu của tôi.)
  • This coffee is too weak. (Cà phê này nhạt quá.)

Cặp này cùng kiểu “ee / ea” với meet / meat, và cùng nhóm đồng âm với peace / piece.

Một số cụm với week hay gặp trong giao tiếp:

  • this week / last week / next week: tuần này / tuần trước / tuần sau (không thêm “in” phía trước)
  • a week ago: một tuần trước
  • every week, once a week: mỗi tuần, mỗi tuần một lần
  • weekday / weekend: ngày thường / cuối tuần

Với weak, các cụm thường gặp là a weak signal (tín hiệu yếu), weak tea / coffee (trà, cà phê nhạt), a weak point (điểm yếu). Động từ weaken nghĩa là yếu đi, làm yếu đi: The storm weakened overnight (Cơn bão yếu đi trong đêm).

Mẹo phân biệt week và weak dễ nhớ

Mẹo 1 – Weekend nhắc week: cuối tuần ai cũng nhớ là weekend, nên tuần là week (hai chữ E).

Mẹo 2 – Weak đi với strong: weak – strong là cặp trái nghĩa, cả hai đều là tính từ mô tả sức mạnh.

Mẹo ghi nhớ: nghĩ tới weekend (cuối tuần) để nhớ week viết EE; yếu ớt thì viết weak.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
See you next weak!See you next week!Tuần là week
I felt very week yesterday.I felt very weak yesterday.Yếu là weak
Have a nice weakend!Have a nice weekend!Cuối tuần là weekend
His week point is listening.His weak point is listening.Điểm yếu: weak point

Bài tập: Điền “week” hay “weak”

  1. The shop is open seven days a ___.
  2. The old man was too ___ to walk.
  3. I’ll finish the report by the end of the ___.
  4. The Wi-Fi signal is very ___ in my room.
  5. After a ___ in bed, she still felt ___.
Xem đáp án
  1. week: bảy ngày một tuần.
  2. weak: quá yếu.
  3. week: cuối tuần.
  4. weak: sóng yếu.
  5. week … weak: một tuần nằm giường, vẫn còn yếu.

Câu hỏi thường gặp

Next week hay next weak?

Viết next week (tuần sau).

Week và weak có đọc giống nhau không?

Có, cả hai đều đọc /wiːk/.

“Điểm yếu” tiếng Anh là gì?

Là weakness hoặc weak point. Điểm mạnh: strength, strong point.

Weekly nghĩa là gì?

Weekly nghĩa là hằng tuần, vừa là tính từ (a weekly meeting – cuộc họp hằng tuần) vừa là trạng từ (We meet weekly). Từ này đi từ week nên cũng viết hai chữ E.