Từ láy chỉ màu đen

Từ láy chỉ màu đen

Đề bài yêu cầu tìm từ láy chỉ màu đen? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy chỉ màu đen: đen đúa, đen nhánh, đen láy, đen kịt, đen sì, đen nhẻm.

Gồm: từ láy (đen đúa) và từ ghép (đen nhánh, đen láy, đen kịt).

💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.

Danh sách từ láy chỉ màu đen

Từ láy

  • đen đúa: láy âm đầu.

Từ ghép chỉ màu đen

  • đen nhánh: ghép chính phụ.
  • đen láy: ghép chính phụ.
  • đen kịt: ghép chính phụ.
  • đen sì: ghép chính phụ.
  • đen nhẻm: ghép chính phụ.
  • đen thui: ghép chính phụ.
  • đen ngòm: ghép chính phụ.
  • đen bóng: ghép chính phụ.
  • đen giòn: ghép chính phụ.

Đặt câu với từ láy chỉ màu đen

  • Mái tóc bà đen nhánh ngày còn trẻ.
  • Đôi mắt em bé đen láy.
  • Mây đen kịt kéo đến trước cơn mưa.
  • Đi tắm biển về, da em đen giòn.

Cách chọn đúng từ

  • Đúng chủ đề: từ phải tả đúng màu đen, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
  • Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
  • Từ dễ nhầm: đen đủi là từ láy âm đầu nhưng không chỉ màu đen: đen đủi nghĩa là xui xẻo, không may.

Từ láy chỉ màu đen rất ít: đen đúa (da đen sạm, thường hơi chê). Phần lớn từ chỉ sắc đen là từ ghép chính phụ, mỗi từ hợp một đối tượng: đen nhánh (tóc), đen láy (mắt), đen kịt (mây), đen giòn (da rám nắng).

Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.

Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng màu đen.

Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.

Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: đen đủi là từ láy âm đầu nhưng không chỉ màu đen.

Bài tập: Từ láy chỉ màu đen

  1. Đen đúa là từ láy kiểu gì?
  2. Tìm từ ghép trong câu: “Mái tóc bà đen nhánh ngày còn trẻ.”
  3. Tìm từ ghép trong câu: “Đôi mắt em bé đen láy.”
  4. Đen nhánh là từ láy hay từ ghép?
  5. Đen đủi có thuộc nhóm từ láy chỉ màu đen không?
Xem đáp án
  1. Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu đ, khác vần.
  2. Đen nhánh (ghép chính phụ).
  3. Đen láy (ghép chính phụ).
  4. Từ ghép chính phụ: “đen” là tiếng chính, “nhánh” bổ sung nghĩa.
  5. Đen đủi là từ láy âm đầu nhưng không chỉ màu đen: đen đủi nghĩa là xui xẻo, không may. Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy chỉ màu đen gồm những từ nào?

Một số từ láy chỉ màu đen thường gặp: đen đúa, đen nhánh, đen láy, đen kịt, đen sì, đen nhẻm, đen thui, đen ngòm.

Tìm 5 từ láy chỉ màu đen?

Đen đúa.

Đen đủi có phải từ láy không?

Đen đủi là từ láy âm đầu nhưng không chỉ màu đen: đen đủi nghĩa là xui xẻo, không may.