“Con thằn lằn bò nhanh trên bờ tường”: “thằn lằn” là từ đơn hay từ ghép? Hai tiếng cùng vần “ăn” nên có bạn đoán là từ láy, có bạn lại xếp là từ ghép vì đây là tên con vật. Bài này nêu các cách xếp và cách trả lời khi làm bài, giống các bài khác trong mục từ đơn, từ phức.
✅ Theo định nghĩa ở trường, thằn lằn là từ phức: từ đơn chỉ có một tiếng, còn “thằn lằn” có hai tiếng.
❌ Thằn lằn không phải từ ghép: “thằn” và “lằn” đứng riêng không chỉ con vật, hai tiếng không cùng góp nghĩa.
⚠️ Nhiều nhà ngôn ngữ học xếp thằn lằn là từ đơn (nhiều âm tiết), vì hai tiếng không tách nghĩa được. Từ loại: danh từ, chỉ con vật.
💡 Mẹo nhớ: làm bài ở trường: từ có hai tiếng trở lên là từ phức; sách ngôn ngữ học gọi đây là từ đơn nhiều âm tiết.
Hai cách xếp “thằn lằn”
Ở trường, từ chỉ gồm một tiếng là từ đơn; từ gồm hai tiếng trở lên là từ phức. Sách ngôn ngữ học còn xét các tiếng có tách nghĩa được không. Với thằn lằn, hai cách nhìn cho hai kết quả:
| Cách xếp | Kết luận | Vì sao |
|---|---|---|
| Theo định nghĩa ở trường | Từ phức | Từ đơn chỉ có một tiếng, “thằn lằn” có hai tiếng. |
| Theo nhiều nhà ngôn ngữ học | Từ đơn (nhiều âm tiết) | Hai tiếng không tách nghĩa được: “thằn”, “lằn” đứng riêng không chỉ con vật. |
Thằn lằn không phải từ ghép, vì từ ghép đòi hỏi các tiếng cùng góp nghĩa. Tiếng “thằn” đứng riêng không có nghĩa; tiếng “lằn” có nghĩa riêng (vệt hằn trên da, như lằn roi) nhưng không liên quan gì đến con vật. Tên gọi chỉ có nghĩa khi đi đủ cả hai tiếng.
Làm bài ở trường nên trả lời thế nào?
Khi đề hỏi “từ đơn hay từ phức”, hãy trả lời theo số tiếng: thằn lằn là từ phức.
Khi đề hỏi “từ đơn hay từ ghép”, hãy nói rõ: thằn lằn không phải từ ghép; theo định nghĩa ở trường là từ phức, còn sách ngôn ngữ học xếp là từ đơn nhiều âm tiết.
Nếu đề hỏi “có phải từ láy không”, hãy cẩn thận: hai tiếng cùng vần “ăn” (th – l khác nhau) nên thằn lằn trông giống từ láy vần. Nhưng nó không có tiếng gốc mang nghĩa như những từ láy quen thuộc (buồn bã có tiếng gốc “buồn”). Đây là chỗ các sách xếp khác nhau, giống trường hợp của chuồn chuồn; hãy theo cách giải thích của sách lớp mình đang học.
“Thằn lằn” nghĩa là gì?
Thằn lằn là loài bò sát nhỏ, có bốn chân, đuôi dài, da có vảy, hay sống ở bụi cỏ, bờ tường, khe đá. Thằn lằn bò rất nhanh và ăn sâu bọ. Nhiều loài thằn lằn có thể tự rụng đuôi để thoát thân khi bị bắt, sau đó đuôi mọc lại.
Về từ loại, thằn lằn là danh từ. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ sự vật (con vật).
- Cụm từ hay gặp: con thằn lằn, thằn lằn bóng, đuôi thằn lằn.
- Tên con vật cùng kiểu (hai tiếng, tách ra không chỉ con vật): châu chấu, cào cào, chuồn chuồn.
Đặt câu với “thằn lằn”
- Con thằn lằn bò nhanh trên bờ tường.
- Một chú thằn lằn nằm phơi nắng trên tảng đá.
- Thằn lằn rụng đuôi rồi chạy mất vào bụi cỏ.
- Em thấy một con thằn lằn nhỏ nấp sau chậu hoa.
- Con thằn lằn đứng im, chỉ có cái đuôi khẽ động đậy.
Ở cả năm câu, thằn lằn đều là danh từ, gọi tên một loài bò sát.
Mẹo nhớ cách xếp từ đơn, từ phức
| Từ | Số tiếng | Tách nghĩa được không? | Theo định nghĩa ở trường |
|---|---|---|---|
| thằn lằn | 2 | Không | Từ phức (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết) |
| châu chấu | 2 | Không | Từ phức (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết) |
| bờ tường | 2 | Có (bờ + tường) | Từ phức – từ ghép |
| rắn | 1 | – | Từ đơn |
Mẹo: đếm tiếng trước; một tiếng → từ đơn, hai tiếng trở lên → từ phức. Muốn biết có phải từ ghép không, hỏi: mỗi tiếng có góp vào nghĩa của cả từ không? Bờ tường thì có (“bờ” và “tường” đều có nghĩa), nên là từ ghép; thằn lằn thì không, giống bù nhìn, bồ hóng.
Mẹo 1 – Đếm tiếng: thằn lằn có hai tiếng → từ phức (theo định nghĩa ở trường).
Mẹo 2 – Từ ghép phải cùng góp nghĩa: “thằn”, “lằn” không chỉ con vật → không phải từ ghép.
Mẹo 3 – Cùng vần chưa chắc là từ láy: thằn lằn không có tiếng gốc mang nghĩa; sách ngôn ngữ học gọi là từ đơn nhiều âm tiết.

Bài tập: Theo định nghĩa ở trường, từ in đậm là từ đơn hay từ phức?
- Con thằn lằn bò nhanh trên bờ tường.
- Con rắn trườn qua bãi cỏ.
- Đàn châu chấu bay trên ruộng lúa.
- Chú mèo nằm ngủ trên bờ tường.
- Trên tay em còn hằn một lằn đỏ.
Xem đáp án
- Từ phức: có hai tiếng (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết).
- Từ đơn: chỉ có một tiếng.
- Từ phức: có hai tiếng (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết).
- Từ phức – từ ghép: “bờ” và “tường” đều góp nghĩa.
- Từ đơn: chỉ có một tiếng, “lằn” nghĩa là vệt hằn trên da. Câu này dễ nhầm vì “lằn” cũng có trong thằn lằn, nhưng ở đây nó đứng một mình và mang nghĩa riêng.
Câu hỏi thường gặp
Thằn lằn là từ đơn hay từ ghép?
Thằn lằn không phải từ ghép. Theo định nghĩa ở trường, nó là từ phức (có hai tiếng); nhiều nhà ngôn ngữ học xếp là từ đơn nhiều âm tiết.
Thằn lằn là từ đơn hay từ phức?
Theo định nghĩa ở trường, thằn lằn là từ phức, vì có hai tiếng.
Thằn lằn có phải từ láy không?
Thằn lằn trông giống từ láy vần (cùng vần “ăn”) nhưng không có tiếng gốc mang nghĩa, nên các sách xếp khác nhau. Hãy theo cách giải thích của sách lớp mình; khi hỏi từ đơn hay từ phức, cứ đếm tiếng.
Thằn lằn là từ loại gì?
Thằn lằn là danh từ, chỉ con vật. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ sự vật.
