“Bác nông dân dựng bù nhìn giữa ruộng”: “bù nhìn” là từ đơn hay từ ghép? Thấy tiếng “nhìn” có nghĩa, nhiều bạn đoán là từ ghép; có bạn lại chỉ đếm tiếng và xếp là từ phức. Bài này nêu đủ các cách xếp và cách trả lời khi làm bài, giống các bài khác trong mục từ đơn, từ phức.
✅ Theo định nghĩa ở trường, bù nhìn là từ phức: từ đơn chỉ có một tiếng, còn “bù nhìn” có hai tiếng.
❌ Bù nhìn không phải từ ghép: “bù” và “nhìn” đứng riêng không mang nghĩa “hình nộm đuổi chim”; nó cũng không phải từ láy (hai tiếng không lặp âm).
⚠️ Nhiều nhà ngôn ngữ học xếp bù nhìn là từ đơn (nhiều âm tiết), vì hai tiếng không tách nghĩa được. Từ loại: danh từ.
💡 Mẹo nhớ: làm bài ở trường: từ có hai tiếng trở lên là từ phức; sách ngôn ngữ học gọi đây là từ đơn nhiều âm tiết.
Hai cách xếp “bù nhìn”
Ở trường, từ chỉ gồm một tiếng là từ đơn; từ gồm hai tiếng trở lên là từ phức. Từ phức lại chia thành từ ghép (các tiếng gắn với nhau bằng nghĩa) và từ láy (các tiếng gắn với nhau bằng âm). Bù nhìn có hai tiếng, nhưng không vừa với cả hai nhóm ấy:
| Cách xếp | Kết luận | Vì sao |
|---|---|---|
| Theo định nghĩa ở trường | Từ phức | Từ đơn chỉ có một tiếng, “bù nhìn” có hai tiếng. |
| Theo nhiều nhà ngôn ngữ học | Từ đơn (nhiều âm tiết) | Hai tiếng không tách nghĩa được: “bù” và “nhìn” đứng riêng không chỉ hình nộm. |
Bù nhìn không phải từ ghép, vì từ ghép đòi hỏi các tiếng cùng góp nghĩa (như xe đạp: xe + đạp). Ở đây, tiếng “nhìn” tuy có nghĩa (nhìn ngắm) nhưng không góp vào nghĩa “hình nộm bằng rơm”. Bù nhìn cũng không phải từ láy, vì b – nh, u – in không lặp. Chính vì không vừa với nhóm nào, sách ngôn ngữ học xếp nó vào từ đơn nhiều âm tiết, giống bồ hóng, cà phê.
Làm bài ở trường nên trả lời thế nào?
Khi đề hỏi “từ đơn hay từ phức”, hãy trả lời theo số tiếng: bù nhìn là từ phức.
Khi đề hỏi “từ đơn hay từ ghép” (như từ khoá của bài này), hãy nói rõ hai ý: bù nhìn không phải từ ghép, vì hai tiếng không cùng góp nghĩa; theo định nghĩa ở trường nó là từ phức, còn sách ngôn ngữ học xếp là từ đơn nhiều âm tiết. Nếu thầy cô dạy theo một cách cụ thể, hãy làm theo cách ấy.
“Bù nhìn” nghĩa là gì?
Bù nhìn là hình người làm bằng rơm, tre, quần áo cũ, dựng ngoài ruộng, ngoài vườn để đuổi chim, đuổi chuột. Nghĩa bóng, bù nhìn chỉ người hoặc tổ chức chỉ có danh mà không có thực quyền, bị người khác điều khiển.
Về từ loại, bù nhìn là danh từ. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ sự vật (đồ vật).
- Cụm từ hay gặp: dựng bù nhìn, con bù nhìn rơm, đứng im như bù nhìn.
- Gần nghĩa: hình nộm.
Đặt câu với “bù nhìn”
- Bác nông dân dựng bù nhìn giữa ruộng.
- Con bù nhìn đội nón lá, mặc áo cũ của ông.
- Lũ chim sẻ sợ bù nhìn nên không dám sà xuống ruộng.
- Em cùng bố làm một con bù nhìn bằng rơm.
- Cậu bé đứng im như bù nhìn vì quá sợ.
Câu 1 đến 4 dùng nghĩa hình nộm ngoài ruộng; câu 5 dùng trong cách nói so sánh “đứng im như bù nhìn”.
Mẹo nhớ cách xếp từ đơn, từ phức
| Từ | Số tiếng | Tách nghĩa được không? | Theo định nghĩa ở trường |
|---|---|---|---|
| bù nhìn | 2 | Không | Từ phức (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết) |
| bồ hóng | 2 | Không | Từ phức (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết) |
| hình nộm | 2 | Có (hình + nộm) | Từ phức – từ ghép |
| rơm | 1 | – | Từ đơn |
Mẹo: đếm tiếng trước; một tiếng → từ đơn, hai tiếng trở lên → từ phức. Muốn biết có phải từ ghép không, thử hỏi: mỗi tiếng có góp phần vào nghĩa của cả từ không? Bù nhìn thì không, nên không phải từ ghép.
Mẹo 1 – Đếm tiếng: bù nhìn có hai tiếng → từ phức (theo định nghĩa ở trường).
Mẹo 2 – Từ ghép phải cùng góp nghĩa: “nhìn” có nghĩa nhưng không góp vào nghĩa hình nộm → không phải từ ghép.
Mẹo 3 – Sách ngôn ngữ học: bù nhìn, bồ hóng, cà phê là từ đơn nhiều âm tiết.

Bài tập: Theo định nghĩa ở trường, từ in đậm là từ đơn hay từ phức?
- Bác nông dân dựng bù nhìn giữa ruộng.
- Con bù nhìn làm bằng rơm.
- Gác bếp nhà bà đen kịt bồ hóng.
- Lũ chim sẻ bay vụt đi.
- Bố đội cho bù nhìn một chiếc nón lá.
Xem đáp án
- Từ phức: có hai tiếng, nhưng không phải từ ghép hay từ láy (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết).
- Từ đơn: chỉ có một tiếng.
- Từ phức: có hai tiếng (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết).
- Từ đơn: chỉ có một tiếng.
- Từ phức – từ ghép chính phụ: “nón” là tiếng chính, “lá” chỉ loại nón. Câu này dễ nhầm vì cùng câu có bù nhìn, nhưng nón lá lại là từ ghép thật sự.
Câu hỏi thường gặp
Bù nhìn là từ đơn hay từ ghép?
Bù nhìn không phải từ ghép. Theo định nghĩa ở trường, nó là từ phức (có hai tiếng); nhiều nhà ngôn ngữ học xếp là từ đơn nhiều âm tiết.
Bù nhìn là từ đơn hay từ phức?
Theo định nghĩa ở trường, bù nhìn là từ phức, vì có hai tiếng.
Bù nhìn có phải từ láy không?
Không. Hai tiếng “bù” và “nhìn” không lặp âm đầu hay vần, nên không phải từ láy.
Bù nhìn là từ loại gì?
Bù nhìn là danh từ, chỉ hình nộm đuổi chim (đồ vật).
