Sẵn sàng là từ loại gì?

Sẵn sàng là từ loại gì

“Đội bóng đã sẵn sàng thi đấu”, “bạn ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người”: “sẵn sàng” là tính từ hay động từ? Từ này dùng được theo nhiều cách, lại hay bị viết nhầm dấu hỏi, dấu ngã. Bài này giải thích từng trường hợp, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Sẵn sàng thường là tính từ, chỉ trạng thái (đã chuẩn bị xong, có thể làm ngay): Đội bóng đã sẵn sàng. Wiktionary tiếng Việt ghi là tính từ.

✅ Sẵn sàng cũng dùng như động từ khi đứng trước một việc làm, nghĩa là “vui lòng làm ngay”: bạn ấy sẵn sàng giúp đỡ mọi người.

Cấu tạo: từ láy âm đầu (s – s). Viết “sẵn” dấu ngã.

💡 Mẹo nhớ: “đã sẵn sàng” (ở trạng thái nào?) → tính từ; “sẵn sàng giúp đỡ” (có việc theo sau) → dùng như động từ.

Vì sao “sẵn sàng” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái. Thử với sẵn sàng:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau “đã”, “chưa”, chỉ trạng thái đã chuẩn bị xongđội bóng đã sẵn sàng, mọi thứ chưa sẵn sàng✅ Chỉ trạng thái → tính từ
Thêm “rất”, “luôn”luôn sẵn sàng, rất sẵn sàng✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Đứng trước một việc làmsẵn sàng giúp đỡ, sẵn sàng lên đường✅ Có việc theo sau → dùng như động từ
Thêm “sự” phía trướcsự sẵn sàng✅ Cả cụm gọi tên trạng thái → danh từ

Khi sẵn sàng chỉ trạng thái đã chuẩn bị xong (đội bóng đã sẵn sàng, mọi thứ đã sẵn sàng), nó là tính từ, đúng như Wiktionary ghi. Đây là cách dùng hay gặp nhất. Khi sẵn sàng đứng ngay trước một việc làm (sẵn sàng giúp đỡ), nó có nghĩa là “vui lòng, đã sẵn để làm ngay việc ấy”, và được dùng như động từ.

“Sẵn sàng” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Sẵn sàng là đã được chuẩn bị đầy đủ, có thể sử dụng hoặc hành động được ngay (cặp sách đã sẵn sàng, đội bóng sẵn sàng thi đấu). Nghĩa rộng ra, nó còn chỉ thái độ vui lòng làm ngay một việc khi cần (sẵn sàng giúp bạn).

Theo cách chia ở lớp 2–3, trong “đội bóng đã sẵn sàng”, sẵn sàng là từ chỉ đặc điểm (trạng thái); trong “sẵn sàng giúp đỡ”, nó gần với từ chỉ hoạt động.

Về cấu tạo, sẵn sàng là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu s, khác vần (ăn – ang). Tiếng “sẵn” (có sẵn, đã chuẩn bị) mang nghĩa chính; “sàng” lặp âm đầu s, không phải cái sàng gạo.

  • Cụm từ hay gặp: đã sẵn sàng, luôn sẵn sàng, sẵn sàng giúp đỡ, sẵn sàng lên đường, tinh thần sẵn sàng.
  • Gần nghĩa: sẵn, chuẩn bị xong, sẵn lòng.
  • Trái nghĩa: chưa chuẩn bị, lúng túng, ngập ngừng.

Về chính tả, “sẵn” viết dấu ngã. Nếu còn phân vân, xem thêm bài Sẵn sàng hay sẳn sàng?

Đặt câu với “sẵn sàng”

  • Đội bóng đã sẵn sàng thi đấu.
  • Em chuẩn bị sách vở để sẵn sàng cho ngày mai.
  • Bạn ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
  • Các chú bộ đội sẵn sàng lên đường làm nhiệm vụ.
  • Mọi thứ cho buổi liên hoan đã sẵn sàng.

Câu 1, 2 và 5 dùng sẵn sàng như tính từ (trạng thái đã chuẩn bị xong); câu 3 và 4 dùng như động từ (có việc làm theo sau).

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So sẵn sàng với các từ gần nghĩa và các từ hay đi cùng nó:

TừPhép thửTừ loại
sẵn sàngđã sẵn sàng ✅ / sẵn sàng giúp đỡ ✅Tính từ; cũng dùng như động từ
chuẩn bịem đang chuẩn bị sách vở ✅Động từ (chỉ hoạt động)
sự sẵn sàngsự sẵn sàng của đội ✅Danh từ (có “sự” đứng trước)

Chuẩn bị là việc làm (động từ); làm xong việc ấy thì mình ở trạng thái sẵn sàng (tính từ). Mẹo: xem sẵn sàng đứng ở đâu trong câu. Sau “đã, chưa, luôn” và không có việc theo sau → tính từ; có việc làm ngay phía sau → dùng như động từ.

Mẹo 1 – Sau “đã, chưa”: đã sẵn sàng, chưa sẵn sàng → tính từ chỉ trạng thái.

Mẹo 2 – Có việc theo sau: sẵn sàng giúp đỡ → dùng như động từ.

Mẹo 3 – Nhớ chính tả: sẵn (dấu ngã) sàng (dấu huyền).

Mẹo ghi nhớ: “đã sẵn sàng” là tính từ; “sẵn sàng giúp đỡ” là dùng như động từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Đội bóng đã sẵn sàng thi đấu.
  2. Em chuẩn bị sách vở cho ngày mai.
  3. Em xếp cặp sách vào góc bàn.
  4. Cô khen sự sẵn sàng của cả lớp.
  5. Các chú bộ đội sẵn sàng lên đường làm nhiệm vụ.
Xem đáp án
  1. Tính từ: đứng sau “đã”, chỉ trạng thái đã chuẩn bị xong.
  2. Động từ: chỉ hoạt động, có thứ được chuẩn bị đi kèm.
  3. Danh từ: gọi tên đồ vật, nói được “những cặp sách”.
  4. Danh từ: có “sự” đứng trước, gọi tên trạng thái.
  5. Dùng như động từ: đứng ngay trước việc làm (lên đường), nghĩa là sẵn để làm ngay. Câu này dễ nhầm vì sẵn sàng thường là tính từ.

Câu hỏi thường gặp

Sẵn sàng là tính từ hay động từ?

Sẵn sàng thường là tính từ (đội bóng đã sẵn sàng), Wiktionary ghi là tính từ. Khi đứng trước một việc làm (sẵn sàng giúp đỡ), nó được dùng như động từ.

Sẵn sàng là từ chỉ gì?

Trong “đã sẵn sàng”, sẵn sàng là từ chỉ trạng thái (đã chuẩn bị xong, có thể làm ngay).

Sẵn sàng là từ láy hay từ ghép?

Sẵn sàng là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu s, “sẵn” mang nghĩa chính. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Sẵn sàng hay sẳn sàng?

Viết đúng là sẵn sàng (dấu ngã). “Sẳn sàng” là viết sai.