Mathematics is hay mathematics are?

Phân biệt mathematics is và mathematics are

“Mathematics are difficult” – rất nhiều học sinh viết như vậy vì thấy chữ “s” ở cuối mathematics. Nhưng mathematics là tên một môn học, và tên môn học dù có “s” vẫn chia động từ số ít. Đây là một lỗi ngữ pháp quen thuộc trong nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm, cùng kiểu với news is, physics is.

✅ Mathematics is là cách dùng đúng. ❌ Mathematics are là sai khi nói về môn học.

Mathematics /ˌmæθəˈmætɪks/ (toán học) là tên một môn học, tuy tận cùng bằng “s” nhưng là danh từ số ít. Viết tắt: maths (Anh-Anh), math (Anh-Mỹ). VD: Mathematics is my favourite subject.

💡 Mẹo nhớ: môn học chỉ là một môn, nên động từ chia IS: MATHEMATICS IS, PHYSICS IS.

Bảng so sánh mathematics is và mathematics are

Tiêu chíMathematics isMathematics are
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai khi nói về môn học
Lý doTên môn học là danh từ số ítHiểu nhầm “s” là số nhiều
Phát âm/ˌmæθəˈmætɪks/—
Môn cùng kiểuphysics, economics, statistics, linguistics—
Ví dụPhysics is harder than maths.❌ Physics are harder than maths.

“Mathematics is” dùng thế nào?

Mathematics (đọc /ˌmæθəˈmætɪks/, nhấn âm “mat”) là danh từ, nghĩa là toán học. Trong tiếng Anh, nhiều tên môn học, ngành khoa học có đuôi -ics: mathematics, physics (vật lý), economics (kinh tế học), statistics (thống kê), linguistics (ngôn ngữ học). Khi chỉ môn học, các từ này là danh từ số ít, động từ chia is, has, was.

Dạng viết tắt: maths (Anh-Anh) và math (Anh-Mỹ). Dù maths có “s”, nó cũng chia số ít: Maths is fun.

Ví dụ:

  • Mathematics is my favourite subject. (Toán là môn em thích nhất.)
  • Physics is more difficult than chemistry. (Vật lý khó hơn hoá học.)
  • Economics was her major at university. (Kinh tế học là chuyên ngành của cô ấy ở đại học.)

Vì sao “mathematics are” là sai?

Chữ “s” trong mathematics không phải đuôi số nhiều mà là một phần của tên môn học. Từ điển Cambridge và Oxford Learner’s đều ghi mathematics đi với động từ số ít. Người Việt dễ sai vì quen quy tắc “có s là số nhiều”, giống lỗi “news are”.

Cần lưu ý: một vài từ đuôi -ics có thể chia số nhiều khi không chỉ môn học. Ví dụ “statistics” với nghĩa “các con số thống kê” thì chia số nhiều: The statistics show…. Nhưng khi là tên môn học (Statistics is a hard subject) thì vẫn số ít. Với mathematics, gần như mọi trường hợp đều chia số ít.

Mẹo phân biệt mathematics is và mathematics are dễ nhớ

Mẹo 1 – Một môn học = số ít: thay mathematics bằng “this subject” (môn này): This subject is… → Mathematics is…

Mẹo 2 – Nhớ cả họ “-ics”: mathematics, physics, economics, linguistics đều đi với is khi là tên môn.

Mẹo 3 – Viết tắt cũng vậy: maths is, math is.

Mẹo ghi nhớ: môn học chỉ là một môn, nên động từ chia is: mathematics is, physics is.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Mathematics are very difficult.Mathematics is very difficult.Tên môn học chia số ít
Physics are my best subject.Physics is my best subject.Physics cũng là tên môn
Maths have always been easy for me.Maths has always been easy for me.Maths chia số ít
I like the mathematic.I like mathematics / maths.Tên môn có “s”, không có “the”

Bài tập: Chọn từ đúng

  1. Mathematics (is / are) taught in every school.
  2. Maths (was / were) my worst subject at school.
  3. Economics (help / helps) us understand the world.
  4. She is good at (mathematic / mathematics).
  5. The latest statistics (show / shows) that fewer people smoke now.
Xem đáp án
  1. is: tên môn học chia số ít.
  2. was: maths cũng chia số ít.
  3. helps: economics là tên môn học.
  4. mathematics: tên môn luôn có “s”.
  5. show: câu bẫy! Ở đây statistics không phải tên môn mà là “các số liệu thống kê”, nên chia số nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Mathematics là số ít hay số nhiều?

Là danh từ số ít khi chỉ môn toán: Mathematics is…

Maths hay math?

Cả hai đều đúng: maths là cách viết tắt Anh-Anh, math là Anh-Mỹ. Cả hai đều chia số ít.

Physics is hay physics are?

Dùng physics is, giống mathematics. Tên môn học đuôi -ics chia số ít.