“Many peoples came to the party” là lỗi kinh điển của người mới học tiếng Anh: thấy “nhiều người” thì thêm “s”. Nhưng people đã là dạng số nhiều của person, nên thêm “s” nữa là thừa. Thú vị là “peoples” vẫn tồn tại, với một nghĩa hoàn toàn khác. Đây là cặp từ điển hình trong nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm.
Cả people và peoples đều đúng nhưng khác nghĩa:
- People: những người, mọi người (số nhiều của person). VD: Many people like coffee.
- Peoples: các dân tộc, các cộng đồng người. VD: the peoples of Southeast Asia
💡 Mẹo nhớ: PEOPLE đã là số nhiều, nói “nhiều người” thì không thêm s; PEOPLES chỉ dùng khi nói về các dân tộc.
Bảng so sánh people và peoples
| Tiêu chí | People | Peoples |
|---|---|---|
| Nghĩa | Những người, mọi người | Các dân tộc, các cộng đồng |
| Số ít tương ứng | person (một người) | a people (một dân tộc) |
| Phát âm | /ˈpiːpl/ | /ˈpiːplz/ |
| Động từ đi kèm | Số nhiều: people are | Số nhiều: peoples are |
| Ví dụ | Three people were late. | The peoples of Africa have many languages. |
“People” nghĩa là gì?
People (đọc /ˈpiːpl/) là danh từ số nhiều, nghĩa là những người, mọi người. Số ít của nó là person: one person, two people. Vì people đã là số nhiều nên động từ luôn chia số nhiều (people are, people have) và không bao giờ thêm “s” với nghĩa này.
Các cụm từ thường gặp:
- many / a lot of people: nhiều người
- young / old people: người trẻ / người già
- people’s opinions: ý kiến của mọi người (sở hữu cách: people’s)
Ví dụ:
- Many people like coffee. (Nhiều người thích cà phê.)
- There were about fifty people at the meeting. (Có khoảng năm mươi người ở cuộc họp.)
- Only one person answered the question. (Chỉ một người trả lời câu hỏi.)
“Peoples” nghĩa là gì?
Khi a people mang nghĩa “một dân tộc, một cộng đồng người có chung văn hoá, lịch sử” thì nó trở thành danh từ đếm được, và số nhiều là peoples. Nghĩa này hay gặp trong sách sử, văn bản chính trị, nhân học.
Ví dụ:
- The peoples of Southeast Asia have rich cultures. (Các dân tộc Đông Nam Á có nền văn hoá phong phú.)
- The Vietnamese are a hard-working people. (Người Việt là một dân tộc cần cù.)
Trong đời thường, khi nói về các dân tộc thiểu số, người ta cũng hay dùng ethnic groups (các nhóm dân tộc). Cặp people / peoples cùng kiểu với children (đã là số nhiều, không thêm “s”) mà người học hay viết thành “childrens”.
Mẹo phân biệt people và peoples dễ nhớ
Mẹo 1 – Person → people, giống child → children: danh từ số nhiều bất quy tắc đã đổi dạng thì không thêm “s” nữa.
Mẹo 2 – Thay bằng “dân tộc”: câu nói về các dân tộc, quốc gia, cộng đồng thì mới dùng peoples. Nói về mấy người, nhiều người thì luôn là people.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Many peoples came to the party. | Many people came to the party. | People đã là số nhiều |
| People is very friendly here. | People are very friendly here. | People đi với động từ số nhiều |
| There were three persons in the car. | There were three people in the car. | Hằng ngày dùng people; persons chỉ có trong văn bản pháp lý |
| Peoples opinion matters. | People’s opinion matters. | Sở hữu cách viết people’s |
Bài tập: Điền “people” hay “peoples”
- How many ___ live in your house?
- The museum shows the cultures of the ___ of Asia.
- Most ___ in my office drink tea in the afternoon.
- The book is about the native ___ of North America.
- A lot of ___ from different countries were at the airport.
Xem đáp án
- people: số người, đã là số nhiều.
- peoples: các dân tộc châu Á.
- people: những người trong văn phòng.
- peoples: các dân tộc bản địa Bắc Mỹ.
- people: dễ nhầm vì có “different countries”, nhưng ở đây là nhiều người (hành khách), không phải các dân tộc.
Câu hỏi thường gặp
People có “s” không?
Khi nghĩa là những người thì không: people đã là số nhiều. Chỉ khi nghĩa là các dân tộc mới viết peoples.
People is hay people are?
Dùng people are. People là danh từ số nhiều nên đi với động từ số nhiều.
Persons hay people?
Hằng ngày dùng people. Persons chỉ gặp trong văn bản pháp lý, biển báo trang trọng (“This lift holds 8 persons”).
