Tiếng Việt quen nói “quần jean”, “áo jean”, nên khi viết tiếng Anh nhiều người viết “I bought a new jean”. Thực ra tiếng Anh gọi quần bò là jeans, luôn có “s”, vì quần có hai ống. Đây là lỗi điển hình của nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm: những đồ vật “có hai phần” luôn ở số nhiều.
✅ Jeans là cách gọi đúng cho quần bò. ❌ A jean là sai khi nói về chiếc quần.
Jeans /dʒiːnz/ là quần bò, quần jean, luôn ở dạng số nhiều. Một chiếc quần: a pair of jeans. VD: These jeans are too tight.
💡 Mẹo nhớ: quần có hai ống nên tiếng Anh luôn thêm S: JEANS, TROUSERS, SHORTS.
Bảng so sánh jeans và jean
| Tiêu chí | Jeans | Jean |
|---|---|---|
| Nghĩa | Quần bò, quần jean | Không dùng để chỉ chiếc quần |
| Số ít / số nhiều | Luôn số nhiều; một chiếc: a pair of jeans | ❌ a jean |
| Phát âm | /dʒiːnz/ | /dʒiːn/ |
| Động từ | Số nhiều: My jeans are… | — |
| Ví dụ | She’s wearing blue jeans. | ❌ She’s wearing a blue jean. |
“Jeans” nghĩa là gì?
Jeans (đọc /dʒiːnz/, âm “i” dài) là danh từ, nghĩa là quần bò, quần jean làm từ vải denim. Giống trousers (quần dài), shorts (quần đùi), pants (quần – Anh-Mỹ), từ này luôn ở dạng số nhiều vì quần có hai ống. Động từ đi kèm chia số nhiều, và muốn đếm thì dùng a pair of jeans, two pairs of jeans.
Các cụm từ thường gặp:
- a pair of jeans: một chiếc quần bò
- blue / black / skinny jeans: quần bò xanh / đen / bó
- wear jeans: mặc quần bò
- a denim jacket (hoặc a jean jacket): áo khoác bò
Ví dụ:
- These jeans are too tight. (Chiếc quần bò này chật quá.)
- I bought two pairs of jeans in the sale. (Tôi mua hai chiếc quần bò đợt giảm giá.)
- He usually wears jeans and a T-shirt. (Anh ấy hay mặc quần bò với áo phông.)
Vì sao “a jean” là sai?
Trong tiếng Anh, tên các đồ vật có hai phần đối xứng luôn ở dạng số nhiều: trousers, shorts, pants, jeans, glasses (kính), scissors (kéo). Vì vậy “a jean” để chỉ chiếc quần là sai. Tiếng Việt mượn từ này thành “quần jean” và bỏ “s”, nên khi viết ngược lại tiếng Anh, ta dễ quên chữ “s”.
Từ “jean” không có “s” chỉ thấy khi đứng trước danh từ khác như tính từ, ví dụ “a jean jacket” (cũng nói “a denim jacket”), hoặc khi nói về loại vải. Còn nói về chiếc quần thì luôn là jeans. Cùng nhóm “luôn có s” còn có glasses (mắt kính), clothes (quần áo).
Mẹo phân biệt jeans và jean dễ nhớ
Mẹo 1 – Hai ống quần = có “s”: jeans, trousers, shorts, pants. Đếm thì dùng “a pair of”.
Mẹo 2 – Động từ số nhiều: My jeans are dirty. Dùng “a pair of” thì động từ số ít: This pair of jeans is new.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I bought a new jean. | I bought a new pair of jeans. | Một chiếc quần: a pair of jeans |
| This jeans is too long. | These jeans are too long. | Jeans là số nhiều |
| She likes wearing jean. | She likes wearing jeans. | Luôn có “s” |
| I have three jeans. | I have three pairs of jeans. | Đếm bằng “pairs of” |
Bài tập: Chọn từ đúng
- He always wears black (jean / jeans).
- (This / These) jeans are very comfortable.
- I need a new (jean / pair of jeans) for the trip.
- My jeans (is / are) in the washing machine.
- This pair of jeans (cost / costs) 500,000 dong.
Xem đáp án
- jeans: quần bò luôn có “s”.
- These: jeans là số nhiều.
- pair of jeans: “a new” cần đi với “pair”.
- are: động từ số nhiều.
- costs: câu bẫy! Chủ ngữ là “this pair” (số ít), nên động từ số ít, dù có chữ jeans.
Câu hỏi thường gặp
“Quần jean” tiếng Anh là jean hay jeans?
Là jeans. Một chiếc quần là a pair of jeans.
Jeans is hay jeans are?
Dùng jeans are. Nếu chủ ngữ là “a pair of jeans” thì dùng is.
“Áo khoác bò” tiếng Anh là gì?
Là a denim jacket, cũng gặp cách nói a jean jacket.
