In front of hay infront of?

Phân biệt in front of và infront of

“Meet me infront of the cinema” – lỗi viết dính “infront” rất hay gặp trong tin nhắn, bài viết, thậm chí biển chỉ dẫn. Lý do là khi nói nhanh, “in front” nghe liền một hơi. Nhưng trong tiếng Anh chuẩn, in front of luôn là ba chữ rời nhau. Đây là lỗi viết liền phổ biến trong nhóm viết liền, viết rời hay có gạch nối.

✅ In front of là cách viết đúng. ❌ Infront of là sai.

In front of /ɪn ˈfrʌnt əv/ nghĩa là ở phía trước, trước mặt. Luôn viết rời ba chữ. VD: There’s a tree in front of my house.

💡 Mẹo nhớ: IN FRONT OF là ba chữ rời nhau – giống IN SPITE OF, IN CASE OF.

Bảng so sánh in front of và infront of

Tiêu chíIn front ofInfront of
Đúng / sai✅ Đúng❌ Sai
Cấu tạoin + front (phía trước) + of“Infront” không phải một từ
NghĩaỞ phía trước, trước mặt—
Trái nghĩabehind (phía sau)—
Ví dụPark in front of the shop.❌ Park infront of the shop.

“In front of” dùng thế nào?

In front of là giới từ ghép gồm ba chữ, nghĩa là ở phía trước (vị trí) hoặc trước mặt ai (có người chứng kiến). Phía sau là danh từ hoặc đại từ. Trái nghĩa là behind.

Các cụm từ thường gặp:

  • in front of the house / the school: trước nhà / trước cổng trường
  • in front of everyone: trước mặt mọi người
  • sit in front of the computer: ngồi trước máy tính
  • in the front: ở phía trước (trong lòng một vật): sit in the front of the car

Ví dụ:

  • There’s a big tree in front of my house. (Trước nhà tôi có một cái cây to.)
  • Don’t shout at me in front of my friends. (Đừng quát tôi trước mặt bạn bè.)

Vì sao “infront of” là sai?

“Infront” không có trong từ điển tiếng Anh chuẩn. Lỗi này xuất hiện vì khi nói, “in front” được đọc liền mạch, và vì nhiều giới từ khác đã viết liền (into, inside, onto), người viết tưởng in front cũng vậy. Nhưng in front of được tạo thành từ danh từ front (mặt trước), nên giữ nguyên ba chữ.

Một mẹo hay: các cụm giới từ có danh từ ở giữa đều viết rời – in front of, in spite of, in case of, on top of, in addition to. Lỗi “viết dính” tương tự là a lot / alot và thank you / thankyou. Còn khi in và to đứng cạnh nhau thì xem into / in to.

Mẹo phân biệt in front of và infront of dễ nhớ

Mẹo 1 – Ba chữ, ba khoảng: in · front · of – giống in spite of, in case of.

Mẹo 2 – Front là danh từ: the front of the house (mặt trước ngôi nhà) – đã là danh từ riêng thì phải đứng riêng.

Mẹo ghi nhớ: in front of là ba chữ rời nhau, giống in spite of, in case of.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Meet me infront of the cinema.Meet me in front of the cinema.Luôn viết rời ba chữ
He sat infront the TV all day.He sat in front of the TV all day.Viết rời và không thiếu “of”
Don’t park in-front-of the gate.Don’t park in front of the gate.Không dùng gạch nối
She was embarrassed infront of everyone.She was embarrassed in front of everyone.Trước mặt mọi người: in front of

Bài tập: Chọn cách viết đúng

  1. The bus stop is (in front of / infront of) the hospital.
  2. Please don’t stand (in front of / in front) the door.
  3. I get nervous speaking (in front of / infront of) a crowd.
  4. The opposite of “in front of” is (behind / backside).
  5. She sat (in the front of / in front of) the car, right (in the front of / in front of) me. (Gợi ý: “phía trước bên trong xe” và “ngay trước mặt tôi”.)
Xem đáp án
  1. in front of: viết rời ba chữ.
  2. in front of: không được bỏ “of”.
  3. in front of: trước đám đông.
  4. behind: phía sau.
  5. in the front of … in front of: “ghế trước bên trong xe” là in the front of the car; “ngay trước mặt tôi” là in front of me.

Câu hỏi thường gặp

Infront có phải một từ không?

Không. Tiếng Anh chuẩn chỉ có in front of (ba chữ rời).

In front of và opposite khác nhau thế nào?

In front of: ngay phía trước, cùng một bên. Opposite: đối diện, thường cách nhau một con đường: The bank is opposite the school.

In front of và in the front of khác nhau không?

Có: in front of là phía trước bên ngoài vật; in the front of là phần phía trước bên trong vật (in the front of the classroom – ở đầu lớp).

“Trước cổng trường” tiếng Anh nói thế nào?

Nói in front of the school gate.