Into hay in to?

Phân biệt into và in to

“Hand your homework into the teacher” hay “in to the teacher”? “She walked in to the room” hay “into the room”? Into (viết liền) và in to (viết rời) đọc giống nhau, nên rất dễ viết nhầm. Quy tắc phân biệt nằm ở việc chữ “in” đang làm nhiệm vụ gì trong câu. Đây là cặp khó nhận ra trong nhóm viết liền, viết rời hay có gạch nối.

Cả into và in to đều đúng nhưng khác cách dùng:

  • Into (giới từ): vào trong – chuyển động vào bên trong. VD: She walked into the room.
  • In to: khi in thuộc động từ phía trước (hand in, give in) và to đứng riêng. VD: Please hand your essay in to the teacher.

💡 Mẹo nhớ: trả lời được “vào đâu?” thì INTO; nếu IN dính với động từ trước nó (hand in, give in) thì viết rời IN TO.

Bảng so sánh into và in to

Tiêu chíIntoIn to
Cấu tạoMột giới từin (thuộc cụm động từ) + to (giới từ / to-V)
NghĩaVào trong; trở thành; va vàoKhông có nghĩa riêng – tuỳ cụm động từ
Câu hỏi kiểm traVào đâu? → into the roomIn gắn với động từ: hand in, log in, give in, drop in
Ví dụJump into the pool.Log in to your account.

“Into” dùng thế nào?

Into là giới từ chỉ chuyển động từ ngoài vào trong một nơi. Into còn có nghĩa “biến thành” (turn into), “va vào” (run into), và “thích, mê” trong văn nói (I’m into K-pop).

Các cụm từ thường gặp:

  • go / walk / get into: đi vào, bước vào, lên (xe)
  • turn / change into: biến thành
  • translate into: dịch sang
  • be into something: mê, thích

Ví dụ:

  • She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.)
  • Can you translate this into English? (Bạn dịch cái này sang tiếng Anh được không?)

“In to” dùng thế nào?

In to không phải một từ, mà là hai từ tình cờ đứng cạnh nhau: in thuộc một cụm động từ phía trước (hand in – nộp, give in – nhượng bộ, log in – đăng nhập, drop in – ghé qua), còn to là giới từ hoặc phần của to + động từ phía sau.

Ví dụ:

  • Please hand your essay in to the teacher. (Nộp bài luận cho giáo viên nhé.)
  • Log in to your account. (Đăng nhập vào tài khoản của bạn.)
  • She finally gave in to her children’s request. (Cuối cùng cô ấy cũng chiều theo yêu cầu của con.)
  • We dropped in to say hello. (Chúng tôi ghé qua để chào.) – to ở đây là to + động từ.

Câu “log in to your account” là ví dụ hay gặp nhất trên giao diện web – xem thêm log in / login. Cặp tương tự về cụm động từ viết rời là set up / setup.

Mẹo phân biệt into và in to dễ nhớ

Mẹo 1 – Hỏi “vào đâu?”: trả lời được bằng một nơi chốn, đồ vật → into.

Mẹo 2 – Tìm cụm động từ có “in”: hand in, give in, log in, drop in, turn in → viết rời in to.

Mẹo 3 – Thử bỏ “in”: nếu bỏ in mà động từ phía trước mất nghĩa (hand to ≠ hand in) → in thuộc động từ → viết rời.

Mẹo ghi nhớ: trả lời được vào đâu thì into; nếu in dính với động từ trước (hand in, give in) thì viết rời in to.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
He jumped in to the river.He jumped into the river.Vào trong sông: into
Please log into your account.Please log in to your account.Văn chuẩn: log in + to (into cũng gặp nhưng kém chuẩn)
Hand your forms into reception.Hand your forms in to reception.Hand in = nộp
The caterpillar turned in to a butterfly.The caterpillar turned into a butterfly.Biến thành: turn into

Bài tập: Điền “into” hay “in to”

  1. Put the milk back ___ the fridge.
  2. Students must hand their projects ___ the office by Friday.
  3. The old factory was turned ___ a café.
  4. I’m really ___ Vietnamese history these days.
  5. I logged ___ my email and then went ___ the meeting room.
Xem đáp án
  1. into: vào trong tủ lạnh.
  2. in to: hand in (nộp) + to the office.
  3. into: turn into – biến thành.
  4. into: be into – mê.
  5. in to … into: “log in” + to my email; “went into” phòng họp (vào đâu).

Câu hỏi thường gặp

Log in to hay log into?

Cách viết chuẩn là log in to (log in là cụm động từ). “Log into” cũng rất phổ biến trên web và được nhiều người chấp nhận, nhưng trong văn bản trang trọng nên dùng log in to.

Turn into hay turn in to?

Với nghĩa “biến thành”, viết turn into. Turn in (nộp) + to thì viết rời: turn the report in to your manager.

I’m into nghĩa là gì?

Trong văn nói, be into something nghĩa là mê, rất thích: I’m into photography.

Into và in khác nhau thế nào?

In chỉ vị trí (ở trong): The cat is in the box. Into chỉ chuyển động vào trong: The cat jumped into the box.