“Now a days, people use smartphones everywhere” – mở bài luận IELTS bằng câu này rất phổ biến, nhưng “now a days” lại là lỗi chính tả. Cách viết đúng là nowadays – một từ liền. Người viết hay tách ra vì nghĩ từ này ghép từ “now”, “a”, “days”. Đây là lỗi hay gặp trong bài viết học thuật, thuộc nhóm viết liền, viết rời hay có gạch nối.
✅ Nowadays là cách viết đúng. ❌ Now a days là sai.
Nowadays /ˈnaʊədeɪz/ là trạng từ, nghĩa là ngày nay, thời nay (so với trước kia). Luôn viết liền một từ. VD: Nowadays, many people work from home.
💡 Mẹo nhớ: NOWADAYS là một từ, giống TODAY – không tách rời.
Bảng so sánh nowadays và now a days
| Tiêu chí | Nowadays | Now a days |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai |
| Từ loại | Trạng từ | Không phải từ chuẩn |
| Nghĩa | Ngày nay, thời nay | — |
| Đồng nghĩa | these days, today, currently | — |
| Ví dụ | Nowadays, kids learn English early. | ❌ Now a days, kids learn English early. |
“Nowadays” nghĩa là gì?
Nowadays là trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là ngày nay, thời nay – thường dùng để so sánh hiện tại với quá khứ. Nowadays hay đứng đầu câu (có dấu phẩy) hoặc cuối câu, và đi với thì hiện tại.
Ví dụ:
- Nowadays, many people work from home. (Ngày nay nhiều người làm việc ở nhà.)
- Phones are much cheaper nowadays. (Thời nay điện thoại rẻ hơn nhiều.)
- Nowadays, children start learning English at a young age. (Ngày nay trẻ em học tiếng Anh từ nhỏ.)
Vì sao “now a days” là sai?
Về nguồn gốc, nowadays đúng là hình thành từ cụm “now” + “a-days” (trong tiếng Anh cổ, “a” ở đây mang nghĩa “vào, trong”). Nhưng qua thời gian, cụm này đã nhập thành một từ duy nhất. Từ điển chuẩn chỉ ghi nowadays; viết tách “now a days” hoặc “now-a-days” đều bị coi là lỗi trong văn bản hiện đại.
Trong bài luận IELTS, nowadays rất hay dùng để mở bài, nhưng vì quá phổ biến, nhiều giáo viên khuyên thay bằng these days, in recent years hoặc today cho đa dạng. Lỗi tách rời thứ phải viết liền tương tự: cannot / can not; còn cặp viết liền – rời khác nghĩa: everyday / every day.
Mẹo phân biệt nowadays và now a days dễ nhớ
Mẹo 1 – Giống today, tonight: các trạng từ chỉ thời gian quen thuộc viết liền – today, tonight, nowadays.
Mẹo 2 – Đếm chữ A: now-A-dAys có hai chữ A, nằm trong một từ duy nhất.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Now a days, everyone has a phone. | Nowadays, everyone has a phone. | Viết liền một từ |
| Now-a-days, prices are high. | Nowadays, prices are high. | Không dùng gạch nối |
| People are busier nowdays. | People are busier nowadays. | Thiếu chữ A ở giữa |
| Nowadays, I went to Da Lat. | Last month, I went to Da Lat. | Nowadays đi với hiện tại, không dùng cho một việc đã qua |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- (Nowadays / Now a days), online shopping is very popular.
- Young people (nowadays / nowdays) spend a lot of time online.
- (Now-a-days / These days), I drink less coffee.
- Which word is closest in meaning to “nowadays”? (these days / yesterday)
- (Nowadays / Now a days) cities are bigger, and (nowadays / now-a-days) traffic is worse.
Xem đáp án
- Nowadays: viết liền.
- nowadays: không được thiếu chữ A.
- These days: now-a-days là sai.
- these days: dạo này, thời nay.
- Nowadays … nowadays: cả hai chỗ đều viết liền một từ.
Câu hỏi thường gặp
Nowadays viết liền hay viết rời?
Viết liền: nowadays.
Nowadays đọc thế nào?
Đọc /ˈnaʊədeɪz/, nhấn âm đầu; chữ A ở giữa đọc nhẹ /ə/.
Nowadays và these days khác nhau không?
Gần như giống nhau (ngày nay, dạo này). These days thân mật hơn một chút và hay dùng trong văn nói.
Mở bài IELTS bằng nowadays có được không?
Được, nhưng vì quá phổ biến, nhiều người khuyên dùng các cách mở đầu khác như In recent years hoặc These days để bài viết tự nhiên hơn.
