Trên các trang web, bạn sẽ thấy cả “Log in”, “Login”, “Log In”, thậm chí “Log-in”. Vậy viết thế nào mới đúng? Quy tắc rất rõ: log in (viết rời) là động từ – hành động đăng nhập; login (viết liền) là danh từ hoặc tính từ – thông tin, trang đăng nhập. Đây là cặp hay gặp trong công nghệ, thuộc nhóm viết liền, viết rời hay có gạch nối.
Cả log in và login đều đúng nhưng khác cách dùng:
- Log in (động từ, viết rời): đăng nhập. VD: Please log in to your account.
- Login (danh từ, tính từ, viết liền): thông tin đăng nhập; dùng để đăng nhập. VD: Go to the login page.
💡 Mẹo nhớ: hành động thì viết rời LOG IN (giống LOG OUT, SIGN IN); đứng trước danh từ hoặc làm danh từ thì LOGIN.
Bảng so sánh log in và login
| Tiêu chí | Log in | Login |
|---|---|---|
| Từ loại | Cụm động từ | Danh từ / tính từ |
| Nghĩa | Đăng nhập (hành động) | Thông tin đăng nhập; (dùng) để đăng nhập |
| Chia được? | Có: logged in, logging in | Không |
| Cặp tương tự | log out, sign in, sign up | logout, sign-in, signup |
| Ví dụ | I can’t log in. | I forgot my login. |
“Log in” dùng thế nào?
Log in là cụm động từ (phrasal verb), nghĩa là đăng nhập vào một hệ thống, tài khoản. Vì là động từ nên log in chia được theo thì: logs in, logged in, logging in. Khi có nơi đăng nhập phía sau, dùng log in to (hoặc log into, phổ biến nhưng kém chuẩn hơn). Tương tự: log out (đăng xuất), sign in, sign up.
Ví dụ:
- Please log in to your account. (Vui lòng đăng nhập vào tài khoản.)
- I can’t log in – I forgot my password. (Tôi không đăng nhập được, quên mật khẩu rồi.)
“Login” dùng thế nào?
Login (một từ) là danh từ (thông tin đăng nhập, lượt đăng nhập) hoặc dùng như tính từ đứng trước danh từ khác (login page, login details). Login không chia như động từ: không có “logined”.
Các cụm từ thường gặp:
- login page / screen: trang / màn hình đăng nhập
- login details / information: thông tin đăng nhập
- failed login: lượt đăng nhập thất bại
Ví dụ:
- Go to the login page and enter your email. (Vào trang đăng nhập và nhập email.)
- Never share your login details. (Đừng bao giờ chia sẻ thông tin đăng nhập.)
Trên nút bấm, nhiều trang dùng “Log in” (vì đó là hành động bạn sắp làm), số khác dùng “Login” như một nhãn – cả hai đều phổ biến, nhưng “Log in” đúng ngữ pháp hơn. Quy tắc “động từ rời – danh từ liền” này giống hệt set up / setup; cụm “log in to” liên quan tới into / in to.
Mẹo phân biệt log in và login dễ nhớ
Mẹo 1 – Chia được thì viết rời: logged in, logging in → log in là động từ.
Mẹo 2 – Đứng trước danh từ thì viết liền: login page, login details.
Mẹo 3 – Nhớ cả họ: log out / logout, sign up / signup, back up / backup đều theo cùng quy tắc.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Please login to continue. | Please log in to continue. | Hành động đăng nhập: log in |
| I logined yesterday. | I logged in yesterday. | Quá khứ: logged in |
| Click the log in button. | Click the login button. | Trước danh từ: login |
| I forgot my log in details. | I forgot my login details. | Tính từ: login |
Bài tập: Điền “log in” hay “login”
- You need to ___ before you can comment.
- Enter your email on the ___ screen.
- Have you ___ yet? (quá khứ phân từ)
- The system shows every failed ___.
- Use the ___ details I sent you to ___ to the app.
Xem đáp án
- log in: động từ sau to.
- login: trước danh từ screen.
- logged in: chia động từ.
- login: danh từ – lượt đăng nhập.
- login … log in: “thông tin đăng nhập” (tính từ) và “đăng nhập” (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Nút đăng nhập nên ghi Log in hay Login?
Nên ghi Log in (động từ, hành động người dùng sắp làm). “Login” trên nút cũng rất phổ biến và được chấp nhận rộng rãi như một nhãn.
Log in, sign in khác nhau không?
Gần như giống nhau (đăng nhập). Sign up mới khác: đăng ký tài khoản mới.
Log-in có gạch nối có đúng không?
Có gặp như một cách viết danh từ / tính từ cũ, nhưng ngày nay login (viết liền) phổ biến hơn nhiều.
Quá khứ của log in là gì?
Là logged in (gấp đôi chữ G). “Logined” là sai.
