“I walk in a bank” – bạn làm việc ở ngân hàng hay đi dạo trong ngân hàng? Walk và work là cặp phát âm mà người Việt nhầm rất nhiều, vì khi không phân biệt “o” tròn môi với “ơ”, hai từ nghe gần như nhau. Đây là cặp quan trọng trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm, vì cả hai đều là từ dùng hằng ngày.
Cả walk và work đều đúng nhưng khác nghĩa và cách đọc:
- Walk /wɔːk/: đi bộ. Chữ L câm, âm “o” tròn môi, kéo dài. VD: We walk to school every day.
- Work /wɜːk/: làm việc. Âm “ơ” dài, không tròn môi. VD: My parents work in a bank.
💡 Mẹo nhớ: WALK tròn môi như chữ “o” (chữ L câm); WORK đọc “ơ” dài, giống WORD, BIRD.
Bảng so sánh walk và work
| Tiêu chí | Walk | Work |
|---|---|---|
| Nghĩa | Đi bộ; dắt (chó) đi dạo | Làm việc; (máy) hoạt động |
| Phiên âm | /wɔːk/ | /wɜːk/ (Anh-Mỹ /wɝːk/) |
| Khẩu hình | Môi tròn, âm “o” dài | Môi thả lỏng, âm “ơ” dài |
| Chữ câm | L câm | R không đọc (giọng Anh) |
| Từ cùng âm | talk, chalk, law, saw | word, world, bird, learn |
“Walk” nghĩa là gì?
Walk (đọc /wɔːk/) là động từ “đi bộ”, cũng là danh từ “cuộc đi bộ, đi dạo”. Chữ L trong walk câm (không đọc), giống talk, chalk. Âm /ɔː/ đọc tròn môi như chữ “o” và kéo dài.
Các cụm từ thường gặp:
- go for a walk / take a walk: đi dạo
- walk the dog: dắt chó đi dạo
- walk to school / work: đi bộ tới trường / chỗ làm
- within walking distance: trong khoảng cách đi bộ được
Ví dụ:
- We walk to school every day. (Ngày nào chúng tôi cũng đi bộ đến trường.)
- Let’s go for a walk around the lake. (Đi dạo quanh hồ đi.)
“Work” nghĩa là gì?
Work (đọc /wɜːk/) là động từ “làm việc”, hoặc “hoạt động, có hiệu quả” (máy móc, kế hoạch). Work cũng là danh từ không đếm được “công việc, chỗ làm”. Âm /ɜː/ là âm “ơ” dài, môi không tròn. Ở giọng Anh-Anh, chữ R không đọc; giọng Mỹ thì cong lưỡi.
Các cụm từ thường gặp:
- work in / at / for: làm việc ở / tại / cho
- go to work: đi làm
- It doesn’t work: nó không chạy, không hoạt động
- work hard: làm việc chăm chỉ
Ví dụ:
- My parents work in a bank. (Bố mẹ tôi làm ở ngân hàng.)
- The printer doesn’t work. (Máy in không chạy.)
Âm /ɜː/ trong work giống âm trong word / world và trong hurt (xem cặp heart / hurt). Muốn phân biệt work với job khi nói về công việc, xem thêm job / work.
Mẹo phân biệt walk và work dễ nhớ
Mẹo 1 – Walk tròn môi: chu môi như chữ “o”, kéo dài; chữ L câm như talk.
Mẹo 2 – Work đọc “ơ”: môi thả lỏng, giống word, bird, learn.
Mẹo 3 – Luyện bằng câu: “I walk to work” – đọc chậm để thấy hai âm khác nhau, rồi tăng tốc dần.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I walk in a bank as an accountant. | I work in a bank as an accountant. | Làm việc: work |
| Let’s go for a work after dinner. | Let’s go for a walk after dinner. | Đi dạo: go for a walk |
| My phone doesn’t walk anymore. | My phone doesn’t work anymore. | Máy hoạt động: work |
| She works her dog every morning. | She walks her dog every morning. | Dắt chó đi dạo: walk |
Bài tập: Điền “walk” hay “work”
- Doctors often ___ long hours.
- The beach is a five-minute ___ from the hotel.
- Does this plan really ___?
- Babies usually start to ___ at about one year old.
- I live near the office, so I ___ to ___ every day.
Xem đáp án
- work: bác sĩ làm việc nhiều giờ.
- walk: năm phút đi bộ.
- work: kế hoạch có hiệu quả không.
- walk: em bé bắt đầu biết đi.
- walk … work: “đi bộ” tới “chỗ làm”.
Câu hỏi thường gặp
Walk và work đọc khác nhau thế nào?
Walk /wɔːk/ đọc tròn môi như “o” dài; work /wɜːk/ đọc “ơ” dài, môi thả lỏng.
Chữ L trong walk có đọc không?
Không, chữ L trong walk câm, giống talk, chalk, half.
Go to work hay go to the work?
Nói go to work (đi làm), không có “the”.
It doesn’t work nghĩa là gì?
Nghĩa là “nó không chạy / không hoạt động / không hiệu quả”, dùng cho máy móc, thiết bị, kế hoạch.
