“I drink coffee everyday” hay “every day”? Đây là lỗi mà cả người bản ngữ cũng mắc rất thường xuyên, xuất hiện cả trên biển quảng cáo và bài đăng mạng xã hội. Everyday viết liền là tính từ (thường ngày), còn every day viết rời là cụm trạng từ (mỗi ngày). Chỉ một dấu cách mà khác cả từ loại lẫn nghĩa. Đây là cặp tiêu biểu trong nhóm viết liền, viết rời hay có gạch nối.
Cả everyday và every day đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Everyday (tính từ, viết liền): hằng ngày, thường ngày – đứng trước danh từ. VD: Smartphones are part of everyday life.
- Every day (viết rời): mỗi ngày (chỉ tần suất). VD: We drink coffee every day.
💡 Mẹo nhớ: chèn được SINGLE vào giữa (every single day) thì viết rời EVERY DAY; đứng trước danh từ như everyday life thì viết liền.
Bảng so sánh everyday và every day
| Tiêu chí | Everyday | Every day |
|---|---|---|
| Cách viết | Một từ | Hai từ |
| Từ loại | Tính từ | Cụm trạng từ chỉ tần suất |
| Nghĩa | Thường ngày, bình thường, quen thuộc | Mỗi ngày, ngày nào cũng |
| Vị trí | Trước danh từ: everyday clothes | Thường cuối câu: I walk every day. |
| Thay được bằng | ordinary, daily | each day, every single day |
“Everyday” nghĩa là gì?
Everyday (viết liền) là tính từ, nghĩa là hằng ngày, thường ngày, bình thường, quen thuộc – dùng để mô tả một danh từ. Vì là tính từ nên everyday luôn đứng trước danh từ, không đứng một mình ở cuối câu.
Các cụm từ thường gặp:
- everyday life: cuộc sống thường ngày
- everyday clothes: quần áo mặc hằng ngày
- everyday English: tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
- everyday problems: những vấn đề thường gặp
Ví dụ:
- Smartphones are part of everyday life. (Điện thoại thông minh là một phần của cuộc sống thường ngày.)
- This course teaches everyday English. (Khoá học này dạy tiếng Anh giao tiếp hằng ngày.)
“Every day” nghĩa là gì?
Every day (viết rời) là cụm gồm hai từ: every (mỗi) + day (ngày). Cụm này trả lời câu hỏi “bao lâu một lần?”, đóng vai trò trạng từ chỉ tần suất, thường đứng cuối câu hoặc đầu câu.
Các cụm từ thường gặp: every day, every single day (ngày nào cũng không sót ngày nào), every other day (cách ngày), và tương tự every week, every month.
Ví dụ:
- We drink coffee every day. (Ngày nào chúng tôi cũng uống cà phê.)
- Every day, I learn five new words. (Mỗi ngày tôi học năm từ mới.)
Quy tắc “một từ là tính từ, hai từ là cụm khác” cũng gặp ở long-term / long term, maybe / may be và everyone / every one.
Mẹo phân biệt everyday và every day dễ nhớ
Mẹo 1 – Chèn “single”: every single day vẫn đúng → viết rời every day.
Mẹo 2 – Thay bằng “each day”: câu vẫn đúng → every day. Thay bằng “ordinary” mà đúng → everyday.
Mẹo 3 – Cuối câu gần như luôn là every day: I go jogging every day. Everyday không đứng một mình ở cuối câu.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I go to the gym everyday. | I go to the gym every day. | Tần suất “mỗi ngày”: viết rời |
| These are my every day shoes. | These are my everyday shoes. | Tính từ trước danh từ: viết liền |
| Everyday I wake up at six. | Every day I wake up at six. | Mỗi ngày: viết rời |
| We sell fresh bread everyday! | We sell fresh bread every day! | Lỗi hay gặp trên biển quảng cáo |
Bài tập: Điền “everyday” hay “every day”
- She practises the piano ___.
- Traffic jams are an ___ problem in big cities.
- I wear ___ clothes at home.
- ___ is a new chance to learn something.
- Cooking is an ___ task for my mum – she cooks ___.
Xem đáp án
- every day: tần suất, cuối câu.
- everyday: trước danh từ problem.
- everyday: trước danh từ clothes.
- Every day: “mỗi ngày” làm chủ ngữ – vẫn là hai từ.
- everyday … every day: “việc thường ngày” (tính từ) và nấu “mỗi ngày” (tần suất).
Câu hỏi thường gặp
Everyday life hay every day life?
Viết everyday life (viết liền), vì everyday là tính từ đứng trước danh từ life.
I study English everyday có đúng không?
Không. Viết đúng là I study English every day (viết rời).
Everyday và daily khác nhau không?
Gần giống khi làm tính từ: everyday life / daily life. Nhưng daily còn là trạng từ (published daily), còn everyday thì không.
Every other day nghĩa là gì?
Nghĩa là cách ngày (một ngày có, một ngày không): I go swimming every other day.
