“Quả đu đủ chín vàng ươm”: “đu đủ” là từ đơn hay từ phức? Hai tiếng “đu” và “đủ” giống nhau gần hết, chỉ khác dấu, nên nhiều bạn nghĩ ngay tới từ láy. Bài này nêu các cách xếp và cách trả lời khi làm bài, giống các bài khác trong mục từ đơn, từ phức.
✅ Theo định nghĩa ở trường, đu đủ là từ phức: từ đơn chỉ có một tiếng, còn “đu đủ” có hai tiếng.
⚠️ Còn cách xếp khác: nhiều nhà ngôn ngữ học xếp đu đủ là từ đơn (nhiều âm tiết), vì hai tiếng không tách nghĩa được: “đu” và “đủ” đứng riêng không chỉ loại quả.
Từ loại: danh từ, chỉ sự vật (cây, quả). VD: Quả đu đủ chín vàng ươm.
💡 Mẹo nhớ: làm bài ở trường: từ có hai tiếng trở lên là từ phức; sách ngôn ngữ học gọi đây là từ đơn nhiều âm tiết.
Hai cách xếp “đu đủ”
Ở trường, từ chỉ gồm một tiếng là từ đơn; từ gồm hai tiếng trở lên là từ phức. Sách ngôn ngữ học còn xét các tiếng có tách nghĩa được không:
| Cách xếp | Kết luận | Vì sao |
|---|---|---|
| Theo định nghĩa ở trường | Từ phức | Từ đơn chỉ có một tiếng, “đu đủ” có hai tiếng. |
| Theo nhiều nhà ngôn ngữ học | Từ đơn (nhiều âm tiết) | Hai tiếng không tách nghĩa được: “đu” và “đủ” đứng riêng không chỉ loại quả. |
Đứng riêng, “đu” là đánh đu, đu người lên cành; “đủ” là không thiếu (đủ ăn, đầy đủ). Cả hai nghĩa ấy chẳng liên quan gì đến loại quả. Tên gọi chỉ có nghĩa khi đi đủ hai tiếng, nên xét theo nghĩa, đu đủ giống một “khối” không chia nhỏ được.
Làm bài ở trường nên trả lời thế nào?
Khi đề hỏi “từ đơn hay từ phức”, hãy trả lời theo số tiếng: đu đủ là từ phức.
Nếu đề hỏi tiếp “từ ghép hay từ láy”, hãy cẩn thận. Đu đủ cùng âm đầu đ, cùng vần u, chỉ khác thanh (ngang – hỏi), trông giống hệt kiểu láy của nho nhỏ (nho – nhỏ). Nhưng nho nhỏ có tiếng gốc “nhỏ” mang nghĩa, còn đu đủ thì không tiếng nào chỉ loại quả. Đây là chỗ các sách xếp khác nhau, nên hãy theo cách giải thích của sách lớp mình đang học. Còn từ ghép thì chắc chắn không phải, vì hai tiếng không góp nghĩa.
“Đu đủ” nghĩa là gì?
Đu đủ là loại cây thân thẳng, lá to có cuống dài, quả mọc sát thân. Quả đu đủ khi xanh có vỏ xanh, ruột trắng, dùng nấu canh, làm nộm; khi chín vỏ ngả vàng, ruột màu vàng cam, mềm và ngọt, bên trong có nhiều hạt đen.
Ở miền Nam, mâm ngũ quả ngày Tết thường có mãng cầu, dừa, đu đủ, xoài, đọc gần như “cầu vừa đủ xài”, mong một năm đủ đầy.
Về từ loại, đu đủ là danh từ. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ sự vật (cây cối, hoa quả).
- Cụm từ hay gặp: quả đu đủ, cây đu đủ, đu đủ chín, đu đủ xanh, nộm đu đủ.
- Tên cây, quả cùng kiểu (hai tiếng, tách ra không chỉ loại quả): chôm chôm.
Đặt câu với “đu đủ”
- Quả đu đủ chín vàng ươm.
- Sau nhà bà có mấy cây đu đủ sai trĩu quả.
- Mẹ bổ đu đủ, ruột vàng cam, hạt đen nhánh.
- Món nộm đu đủ xanh giòn và chua ngọt.
- Miếng đu đủ chín mềm, ăn ngọt lịm.
Ở cả năm câu, đu đủ đều là danh từ, gọi tên một loại cây, quả.
Mẹo nhớ cách xếp từ đơn, từ phức
| Từ | Số tiếng | Tách nghĩa được không? | Theo định nghĩa ở trường |
|---|---|---|---|
| đu đủ | 2 | Không (“đu”, “đủ” không chỉ loại quả) | Từ phức (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết) |
| chôm chôm | 2 | Không | Từ phức (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết) |
| nho nhỏ | 2 | Có tiếng gốc “nhỏ” | Từ phức – từ láy |
| xoài | 1 | – | Từ đơn |
Mẹo: đếm tiếng trước; một tiếng → từ đơn, hai tiếng trở lên → từ phức. Hai tiếng giống nhau về âm chưa chắc là từ láy: phải xem có tiếng gốc mang nghĩa không. Nho nhỏ có “nhỏ”; đu đủ thì “đủ” mang nghĩa khác hẳn, không chỉ loại quả.
Khi tả đu đủ chín, có thể dùng từ ngọt lịm: đó là từ ghép, khác với đu đủ.
Mẹo 1 – Đếm tiếng: đu đủ có hai tiếng → từ phức (theo định nghĩa ở trường).
Mẹo 2 – Thử tách nghĩa: “đu” (đánh đu), “đủ” (không thiếu) không chỉ loại quả → sách ngôn ngữ học gọi là từ đơn nhiều âm tiết.
Mẹo 3 – Giống âm chưa chắc là từ láy: xem có tiếng gốc mang nghĩa không.

Bài tập: Theo định nghĩa ở trường, từ in đậm là từ đơn hay từ phức?
- Quả đu đủ chín vàng ươm.
- Mẹ mua một quả xoài chín.
- Vườn nhà ngoại sai trĩu chôm chôm.
- Mẹ nấu canh rau muống.
- Bánh chia cho cả lớp vẫn đủ.
Xem đáp án
- Từ phức: có hai tiếng (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết).
- Từ đơn: chỉ có một tiếng.
- Từ phức: có hai tiếng (sách ngôn ngữ học: từ đơn nhiều âm tiết).
- Từ phức – từ ghép chính phụ: “rau” là tiếng chính, “muống” chỉ loại rau.
- Từ đơn: chỉ có một tiếng, “đủ” nghĩa là không thiếu. Câu này dễ nhầm vì “đủ” cũng có trong đu đủ, nhưng ở đây nó đứng một mình và mang nghĩa riêng.
Câu hỏi thường gặp
Đu đủ là từ đơn hay từ phức?
Theo định nghĩa ở trường, đu đủ là từ phức (có hai tiếng). Nhiều nhà ngôn ngữ học xếp là từ đơn nhiều âm tiết, vì hai tiếng không tách nghĩa được.
Đu đủ có phải từ láy không?
Đu đủ trông giống từ láy (cùng âm đầu đ, cùng vần u) nhưng không có tiếng gốc mang nghĩa như nho nhỏ, nên các sách xếp khác nhau. Hãy theo cách giải thích của sách lớp mình; khi hỏi từ đơn hay từ phức, cứ đếm tiếng.
Đu đủ có phải từ ghép không?
Không. “Đu” và “đủ” đứng riêng không chỉ loại quả, nên hai tiếng không cùng góp nghĩa.
Đu đủ là từ loại gì?
Đu đủ là danh từ, chỉ một loại cây, quả. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ sự vật.
