“Gà mái cục tác ngoài sân” là câu văn quen thuộc khi tả buổi sáng ở quê. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, “cục tác” là một ví dụ rất hay gặp, nhưng nhiều bạn lại lúng túng khi bị hỏi thêm: cục tác có phải từ láy không? Bài này trả lời cả hai, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.
✅ Cục tác là từ tượng thanh: đọc lên nghe như tiếng gà mái kêu. ❌ Không phải từ tượng hình. Về cấu tạo, hai tiếng không lặp âm (c – t, uc – ac), nên cục tác không phải từ láy.
Từ loại: từ mô phỏng tiếng kêu; trong câu thường dùng như động từ (gà mái cục tác) hoặc gọi tên tiếng kêu (tiếng cục tác). VD: Gà mái cục tác ngoài sân.
💡 Mẹo nhớ: đọc lên nghe như tiếng gà kêu → tượng thanh.
Vì sao “cục tác” là từ tượng thanh?
Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?
| Tiêu chí | Từ tượng thanh | Từ tượng hình |
|---|---|---|
| Mô phỏng gì? | âm thanh của người, vật, thiên nhiên | hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái |
| Đọc lên có giống tiếng thật không? | có | không, chỉ gợi ra hình dáng |
| “Cục tác” thuộc bên nào? | ✅ nghe như tiếng gà mái kêu | ❌ không gợi dáng vẻ con gà |
Đọc to “cục tác, cục tác”, ta nghe như có con gà mái đang kêu ngoài sân. Từ này không tả con gà trông thế nào, mà bắt chước đúng tiếng kêu của nó. Từ mô phỏng âm thanh như vậy là từ tượng thanh. Cùng nhóm tượng thanh mô phỏng tiếng con vật với cục tác có meo meo (mèo), gâu gâu (chó), ò ó o (gà trống), líu lo (chim).
“Cục tác” có phải từ láy không?
Tách hai tiếng ra và so từng phần:
| Tiêu chí | Cục | Tác |
|---|---|---|
| Âm đầu | c | t |
| Vần | uc | ac |
| Có phần âm nào lặp lại không? | ❌ Không | ❌ Không |
Muốn là từ láy, hai tiếng phải có phần âm lặp lại: âm đầu, vần, hoặc cả tiếng. “Cục” và “tác” khác âm đầu (c – t) và khác vần (uc – ac); hai vần chỉ giống nhau ở âm cuối c, chưa đủ để gọi là lặp vần. Vì vậy cục tác không phải từ láy.
Cục tác cũng không giống từ ghép thông thường, vì đứng riêng, “cục” và “tác” không mang nghĩa tiếng gà kêu. Đây là một từ mô phỏng âm thanh có hai tiếng, nên người ta gọi gọn là từ tượng thanh. Ví dụ này cho thấy: không phải từ tượng thanh nào cũng là từ láy. Phần lớn từ tượng thanh lặp âm (líu lo, cót két, ầm ầm), nhưng cục tác thì không.
“Cục tác” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Cục tác là tiếng gà mái kêu, thường vang lên sau khi gà đẻ trứng hoặc khi gà gọi con, khi bị giật mình. Người ta còn nói kéo dài “cục ta cục tác” để tả tiếng gà kêu liên hồi.
Về từ loại, cục tác là từ mô phỏng tiếng kêu. Trong câu “gà mái cục tác”, nó đứng sau con gà và chỉ việc gà kêu, nên dùng như động từ; trong cụm “tiếng cục tác”, nó gọi tên tiếng kêu. Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, câu “gà mái cục tác” cho thấy nó gần với nhóm từ chỉ hoạt động (kêu).
- Cụm từ hay gặp: gà mái cục tác, tiếng cục tác, cục ta cục tác, kêu cục tác.
- Từ tượng thanh tiếng con vật khác: ò ó o (gà trống), chiếp chiếp (gà con), quạc quạc (vịt), ủn ỉn (lợn).
Đặt câu với “cục tác”
- Gà mái cục tác ngoài sân.
- Nghe tiếng cục tác, bà biết gà vừa đẻ trứng.
- Con gà mái mơ cục ta cục tác gọi đàn con.
- Thấy con mèo, cả đàn gà cục tác chạy tán loạn.
- Sáng nào trong vườn cũng vang tiếng cục tác.
Ở cả năm câu, cục tác đều mô phỏng tiếng gà mái kêu.
Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình
| Từ | Gợi ra gì? | Xếp loại |
|---|---|---|
| cục tác | tiếng gà mái kêu | Tượng thanh, không phải từ láy |
| líu lo | tiếng chim hót | Tượng thanh, láy âm đầu |
| cót két | tiếng cửa gỗ, tiếng võng | Tượng thanh, láy âm đầu |
| lom khom | dáng người cúi khom | Tượng hình, láy vần |
Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên. Nếu “nghe” được tiếng gì (cục tác, líu lo, cót két), đó là tượng thanh; nếu chỉ “thấy” dáng vẻ (lom khom), đó là tượng hình. Còn chuyện có phải từ láy hay không thì phải xét riêng phần âm: líu lo, cót két lặp âm đầu nên là từ láy; cục tác không lặp âm nên không phải.
Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Cục tác “nghe” được tiếng gà kêu → tượng thanh.
Mẹo 2 – Tượng thanh chưa chắc là láy: phải có phần âm lặp lại mới là từ láy; cục tác không lặp âm nên không phải từ láy.
Mẹo 3 – Tiếng con vật thường là tượng thanh: cục tác, meo meo, gâu gâu, ò ó o.

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?
- Gà mái cục tác ngoài sân.
- Chim hót líu lo trên cành.
- Bà cụ lom khom nhặt rau ngoài vườn.
- Cánh cửa cũ kêu cót két.
- Đàn vịt bơi lững lờ trên ao.
Xem đáp án
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng gà mái kêu.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng chim hót trong trẻo.
- Tượng hình: gợi dáng người cúi khom lưng.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng cửa gỗ cọ xát.
- Tượng hình: gợi dáng bơi chậm, thong thả. Câu này dễ nhầm vì cũng nói về con vật như câu 1, nhưng tả dáng bơi chứ không tả tiếng kêu.
Câu hỏi thường gặp
Cục tác là từ tượng thanh hay tượng hình?
Cục tác là từ tượng thanh: đọc lên nghe như tiếng gà mái kêu.
Cục tác có phải từ láy không?
Không. Hai tiếng khác âm đầu (c – t) và khác vần (uc – ac), không có phần âm nào lặp lại, nên cục tác không phải từ láy.
Cục tác là tiếng con gì?
Cục tác là tiếng gà mái kêu, thường sau khi đẻ trứng hoặc khi gọi đàn con. Tiếng gà trống gáy là ò ó o.
Từ tượng thanh có phải lúc nào cũng là từ láy không?
Không. Phần lớn từ tượng thanh có lặp âm (líu lo, ầm ầm), nhưng có những từ như cục tác, “bốp”, “đùng” không lặp âm hoặc chỉ có một tiếng, nên không phải từ láy.
