“Chiếc võng đu đưa dưới gốc cây” là câu văn quen thuộc khi tả buổi trưa ở làng quê. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, nhiều bạn phân vân “đu đưa” thuộc loại nào, vì võng đưa thường kèm tiếng kẽo kẹt. Bài này trả lời đu đưa là tượng hình hay tượng thanh, là từ láy gì, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.
✅ Đu đưa là từ tượng hình: nó gợi dáng chuyển động đưa qua đưa lại nhẹ nhàng, không mô phỏng âm thanh. Về cấu tạo, đu đưa là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu đ.
Từ loại: động từ, chỉ hoạt động (chuyển động qua lại). VD: Chiếc võng đu đưa dưới gốc cây.
💡 Mẹo nhớ: từ gợi dáng đưa qua đưa lại, không mô phỏng âm thanh → từ tượng hình.
Vì sao “đu đưa” là từ tượng hình?
Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?
| Tiêu chí | Từ tượng thanh | Từ tượng hình |
|---|---|---|
| Mô phỏng gì? | âm thanh của người, vật, thiên nhiên | hình ảnh, dáng vẻ, chuyển động |
| Đọc lên có giống tiếng thật không? | có | không, chỉ gợi ra hình dáng |
| “Đu đưa” thuộc bên nào? | ❌ không mô phỏng tiếng võng, tiếng gió | ✅ gợi dáng vật đưa qua đưa lại nhịp nhàng |
Đọc “chiếc võng đu đưa”, ta thấy ngay cánh võng đưa sang bên này, rồi sang bên kia, đều đều, nhẹ nhàng. Nếu muốn tả tiếng võng, ta phải dùng từ khác: võng kêu kẽo kẹt. Đu đưa chỉ tả chuyển động, nên là từ tượng hình. Cùng nhóm tượng hình tả vật chuyển động qua lại với đu đưa có đung đưa, lắc lư, phất phơ.
“Đu đưa” là từ láy gì?
Tách hai tiếng ra và so từng phần:
| Tiêu chí | Đu | Đưa |
|---|---|---|
| Âm đầu | đ | đ |
| Vần | u | ưa |
| Vai trò trong “đu đưa” | lặp âm đầu đ, tạo nhịp | mang nghĩa chính: chuyển qua chuyển lại (đưa võng) |
Hai tiếng giống nhau ở âm đầu đ, khác vần (u – ưa). Nghĩa “chuyển động qua lại” chủ yếu đến từ tiếng “đưa”, như trong đưa võng, đưa nôi; tiếng “đu” đứng trước, lặp âm đầu đ để từ nghe nhịp nhàng, gợi được chuyển động đều đều. Vì vậy đu đưa được xếp là từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7), cùng kiểu với đung đưa.
Điểm dễ làm bạn phân vân: “đu” đứng riêng cũng có nghĩa (cái đu, đánh đu). Nhưng trong đu đưa, hai tiếng gắn với nhau trước hết bằng âm đầu đ lặp lại, giống đung đưa, lắc lư, nên đu đưa vẫn là từ láy.
“Đu đưa” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Đu đưa nghĩa là đưa qua đưa lại một cách nhịp nhàng, liên tiếp trong khoảng không, thường là vật treo hoặc có một đầu cố định: chiếc võng, cành cây, quả lắc, đôi chân ngồi trên ghế cao.
Về từ loại, “đu đưa” là động từ: nó chỉ một chuyển động của sự vật, có thể thêm “đang” ở trước (cành cây đang đu đưa). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ hoạt động.
- Cụm từ hay gặp: võng đu đưa, cành cây đu đưa, đu đưa trước gió, đu đưa đôi chân.
- Gần nghĩa: đung đưa, lắc lư, đong đưa.
- Trái nghĩa: đứng yên, im lìm.
Đặt câu với “đu đưa”
- Chiếc võng đu đưa dưới gốc cây.
- Những chùm khế chín đu đưa trên cành.
- Em ngồi trên ghế cao, đu đưa đôi chân.
- Gió thổi, mấy chiếc đèn lồng đu đưa trước hiên nhà.
- Bà vừa đu đưa chiếc võng vừa hát ru em bé.
Ở cả năm câu, đu đưa đều gợi dáng vật chuyển động qua lại nhịp nhàng.
Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình
| Từ | Gợi ra gì? | Xếp loại |
|---|---|---|
| đu đưa | dáng đưa qua đưa lại | Tượng hình, láy âm đầu |
| đung đưa | dáng lay động qua lại nhẹ | Tượng hình, láy âm đầu |
| lắc lư | dáng nghiêng bên này bên kia | Tượng hình, láy âm đầu |
| kẽo kẹt | tiếng võng, tiếng cửa cọ xát | Tượng thanh, láy âm đầu |
Cả bốn từ đều láy âm đầu, nhưng ba từ đầu gợi dáng chuyển động (tượng hình), còn kẽo kẹt bắt chước tiếng võng, tiếng gỗ cọ vào nhau (tượng thanh). Một chiếc võng có thể vừa “đu đưa” (thấy) vừa “kẽo kẹt” (nghe). Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên; “nghe” được thì tượng thanh, chỉ “thấy” thì tượng hình.
Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Đu đưa chỉ “thấy” vật đưa qua đưa lại → tượng hình.
Mẹo 2 – Võng đu đưa, võng kẽo kẹt: đu đưa là dáng võng (tượng hình); kẽo kẹt là tiếng võng (tượng thanh).
Mẹo 3 – Cùng âm đầu, khác vần → láy âm đầu: đu đưa (u – ưa), đung đưa (ung – ưa), lắc lư (ăc – ư).

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?
- Chiếc võng đu đưa dưới gốc cây.
- Cành liễu đung đưa bên hồ.
- Con thuyền nhỏ lắc lư trên sóng.
- Cánh cửa gỗ kêu cót két mỗi khi gió thổi.
- Bà ngồi ru cháu, tiếng võng kêu kẽo kẹt đều đều.
Xem đáp án
- Tượng hình: gợi dáng võng đưa qua đưa lại.
- Tượng hình: gợi dáng cành liễu lay động.
- Tượng hình: gợi dáng thuyền nghiêng bên này bên kia.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng cửa gỗ cọ xát.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng võng đưa. Câu này dễ nhầm vì cảnh võng đưa thường tả bằng “đu đưa” (tượng hình), nhưng “kẽo kẹt” là tiếng võng.
Câu hỏi thường gặp
Đu đưa là từ tượng hình hay tượng thanh?
Đu đưa là từ tượng hình: nó gợi dáng chuyển động đưa qua đưa lại nhẹ nhàng, không mô phỏng âm thanh.
Đu đưa là từ láy gì?
Đu đưa là từ láy âm đầu (lặp âm đ). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Đu đưa có phải từ ghép không?
Không, đu đưa là từ láy. Tuy “đu” đứng riêng cũng có nghĩa (cái đu), trong đu đưa nghĩa chính nằm ở “đưa”, còn “đu” lặp âm đầu đ để tạo nhịp, giống đung đưa.
Đu đưa là từ loại gì?
Đu đưa là động từ, chỉ hoạt động chuyển động qua lại. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ hoạt động.
