“See you tommorow!” – lỗi gấp đôi nhầm chữ trong tomorrow xuất hiện rất nhiều trong tin nhắn và email. Từ này có hai chữ đôi tiềm năng (M và R), và người viết hay gấp đôi nhầm chữ M hoặc quên gấp đôi chữ R. Cách viết đúng là tomorrow: một M, hai R. Đây là lỗi đếm chữ trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Tomorrow là cách viết đúng. ❌ Tommorow là sai.
Tomorrow /təˈmɒrəʊ/ nghĩa là ngày mai. Có một M và hai R: tomorrow. VD: See you tomorrow!
💡 Mẹo nhớ: TO + MORROW – chữ TO quen thuộc, rồi MORROW có một M và hai R.
Bảng so sánh tomorrow và tommorow
| Tiêu chí | Tomorrow | Tommorow |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Số chữ M | Một | Hai (sai) |
| Số chữ R | Hai | Một (sai) |
| Cấu tạo | to + morrow | — |
| Ví dụ | the day after tomorrow | ❌ the day after tommorow |
“Tomorrow” nghĩa là gì?
Tomorrow vừa là trạng từ, vừa là danh từ, nghĩa là ngày mai; theo nghĩa rộng là tương lai. Khi làm trạng từ, tomorrow không cần giới từ: I’ll call you tomorrow (không nói “on tomorrow”).
Các cụm từ thường gặp:
- See you tomorrow!: Mai gặp nhé!
- tomorrow morning / night: sáng mai / tối mai
- the day after tomorrow: ngày kia
Ví dụ:
- See you tomorrow! (Mai gặp nhé!)
- Tomorrow is a holiday. (Mai là ngày nghỉ lễ.)
Vì sao “tommorow” là sai?
Tomorrow được ghép từ to + morrow – một từ cổ nghĩa là “buổi sáng, ngày hôm sau” (giống morning). Vì “to” chỉ có một chữ O và “morrow” bắt đầu bằng một M, nên tomorrow chỉ có một M. Cặp RR thuộc về morrow. Người viết hay “chuyển” chữ đôi từ R sang M vì không biết cấu tạo này.
Hai lỗi thường gặp: “tommorow” (hai M, một R) và “tomorow” (một M, một R). Lỗi đặt sai chữ đôi tương tự: recommend / reccomend (một C, hai M), necessary / neccessary (một C, hai S). Từ cùng kiểu “to + từ” là today, tonight.
Mẹo phân biệt tomorrow và tommorow dễ nhớ
Mẹo 1 – To + morrow: giống today, tonight – “to” đứng riêng, sau đó là morrow (một M, hai R).
Mẹo 2 – Tom có một M: tên Tom chỉ có một M – Tom-orrow (ngày mai Tom đến), phần sau mới có hai chữ R.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| See you tommorow! | See you tomorrow! | Một M |
| The meeting is tomorow at 9. | The meeting is tomorrow at 9. | Hai R |
| I’ll finish it on tomorrow. | I’ll finish it tomorrow. | Không dùng giới từ trước tomorrow |
| Tommorrow will be sunny. | Tomorrow will be sunny. | Một M, hai R |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- I have an exam (tomorrow / tommorow).
- We’re leaving the day after (tomorrow / tomorow).
- Call me (tomorrow / on tomorrow) morning.
- Can you (recommend / reccomend) a good book?
- (Tomorrow / Tommorrow) is Sunday, so (tomorrow / tomorow) I’ll sleep late.
Xem đáp án
- tomorrow: một M.
- tomorrow: hai R.
- tomorrow: không có “on”.
- recommend: một C, hai M.
- Tomorrow … tomorrow: cả hai chỗ đều một M, hai R.
Câu hỏi thường gặp
Tomorrow có mấy chữ M, mấy chữ R?
Một M, hai R: tomorrow.
On tomorrow có đúng không?
Không. Tomorrow đã là trạng từ, không cần giới từ: See you tomorrow.
Ngày kia tiếng Anh là gì?
Là the day after tomorrow. Hôm kia là the day before yesterday.
Tomorrow đọc thế nào?
Đọc /təˈmɒrəʊ/ (Anh-Anh), nhấn âm thứ hai “mo”.
