“Bussiness card”, “bussiness trip”, “bussiness English” – lỗi thừa một chữ S trong business xuất hiện khắp nơi, từ danh thiếp, biển hiệu đến tên khoá học. Lý do là từ này có ba chữ S, người viết dễ đặt sai vị trí cặp đôi. Cách viết đúng là business: một S ở giữa, hai S ở cuối. Đây là lỗi hay gặp trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Business là cách viết đúng. ❌ Bussiness là sai.
Business /ˈbɪznəs/ nghĩa là việc kinh doanh, doanh nghiệp, công việc. Gốc là busy (đổi y thành i) + ness, nên chỉ có một S ở giữa: busi-ness. VD: She runs a small business.
💡 Mẹo nhớ: BUSY + NESS = BUSINESS – bận rộn mới làm ăn được.
Bảng so sánh business và bussiness
| Tiêu chí | Business | Bussiness |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Cấu tạo | busy (y → i) + ness | — |
| Vị trí chữ S | Một S ở giữa, SS ở cuối | SS ở giữa (sai) |
| Phát âm | /ˈbɪznəs/ – hai âm tiết | — |
| Ví dụ | business card | ❌ bussiness card |
“Business” nghĩa là gì?
Business là danh từ với các nghĩa chính:
- Việc kinh doanh, buôn bán (không đếm được): business is good this year.
- Doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh (đếm được): a small business, many businesses.
- Việc, chuyện (của ai): It’s none of your business (Không phải việc của bạn).
Các cụm từ thường gặp: business card (danh thiếp), business trip (chuyến công tác), run a business (điều hành doanh nghiệp), business English (tiếng Anh thương mại).
Ví dụ:
- She runs a small business selling coffee. (Cô ấy kinh doanh nhỏ, bán cà phê.)
- Here’s my business card. (Đây là danh thiếp của tôi.)
Vì sao “bussiness” là sai?
Business đi ra từ busy (bận rộn) + hậu tố -ness (tạo danh từ). Khi ghép, y đổi thành i (giống happy → happiness), còn chữ S của busy giữ nguyên một S. Cặp SS chỉ nằm ở cuối, thuộc hậu tố -ness. Người viết hay đặt SS ở giữa vì từ này đọc gần như “biz-nis” – không nhìn ra gốc busy.
Lỗi thừa chữ đôi tương tự: until / untill, tomorrow / tommorow. Khi viết về chuyến công tác, nhớ thêm cặp trip / travel.
Mẹo phân biệt business và bussiness dễ nhớ
Mẹo 1 – Busy + ness: viết busy, đổi y thành i, thêm ness → busi + ness = business.
Mẹo 2 – Có “bus” ở đầu: đi xe bus (một S) đến chỗ làm ăn: BUS-iness.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Here is my bussiness card. | Here is my business card. | Một S ở giữa |
| He went on a buisness trip. | He went on a business trip. | Thứ tự: b-u-s-i |
| Small bussinesses need support. | Small businesses need support. | Số nhiều: businesses |
| Mind your own buissness! | Mind your own business! | Busy + ness |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- My father has his own (business / bussiness).
- I’m taking a (business / buisness) English course.
- Many local (businesses / bussinesses) closed during the pandemic.
- Sorry, I’m too (busy / bussy) to talk now.
- She’s always (busy / bussy) because her (business / bussiness) is growing fast.
Xem đáp án
- business.
- business: thứ tự b-u-s-i.
- businesses: số nhiều thêm -es.
- busy: từ gốc, một S.
- busy … business: busy (bận) là gốc của business – cả hai chỉ có một S ở giữa.
Câu hỏi thường gặp
Business có mấy chữ S?
Ba chữ S: một ở giữa (bus-) và hai ở cuối (-ness).
Business đọc thế nào?
Đọc /ˈbɪznəs/ – hai âm tiết, chữ U đọc như “i” và chữ I ở giữa gần như câm.
Danh thiếp tiếng Anh là gì?
Là business card.
It’s none of your business nghĩa là gì?
Nghĩa là không phải việc của bạn – câu khá thẳng, có thể bị coi là thô.
